Máy đo độ bền kéo cao su
Tensile tester chuyên dụng cho cao su lưu hóa, elastomer, silicone, joăng phớt theo ASTM D412 và ISO 37.
Máy đo độ bền kéo cao su dùng để xác định tensile strength, modulus tại 100%/300% elongation, elongation at break và độ bền xé rách của cao su lưu hóa, cao su nhiệt dẻo (TPE/TPV), silicone, đệm cao su công nghiệp. Cấu hình tập trung vào hành trình lớn (vì cao su giãn được vài trăm phần trăm) và ngàm tự siết chuyên dụng.
Đặc thù của phép thử kéo cao su
Khác với kim loại hay nhựa cứng, cao su có thể giãn dài 200–800% trước khi đứt. Điều này đặt ra ba yêu cầu đặc biệt cho máy:
- Hành trình ngàm lớn — tối thiểu 1000 mm, lý tưởng 1200–1500 mm.
- Ngàm tự siết (self-tightening) — vì cao su trơn, dễ trượt khi kéo căng.
- Extensometer phù hợp — extensometer tiếp xúc thường tuột; nên dùng video extensometer không tiếp xúc.
Đường cong stress–strain của cao su là phi tuyến hoàn toàn (hyperelastic), nên các chỉ số đặc trưng là modulus tại các mức giãn cố định (M100, M200, M300, M500) chứ không phải Young modulus.
Ứng dụng thực tế
- Nhà máy săm lốp — kiểm tra compound cao su trước khi lưu hóa.
- Sản xuất joăng phớt, gioăng cao su — đo độ bền kéo + xé rách trước xuất hàng.
- Y tế & thực phẩm — silicone implant grade, ống dẫn truyền dịch.
- Cao su kỹ thuật — đệm chống rung, ốp cao su công nghiệp.
- Đế giày, sản phẩm thể thao — TPR/TPU theo ASTM D412.
Tiêu chuẩn liên quan
- ASTM D412 — Tính chất kéo cao su lưu hóa và TPE.
- ISO 37 — Tương đương quốc tế của ASTM D412.
- ASTM D624 — Xé rách (tear) cho cao su.
- ISO 34-1 — Xé rách cao su lưu hóa, mẫu Trouser/Angle/Crescent.
- ASTM D2240 — Độ cứng Shore (đo kèm trên thiết bị riêng).
Cấu hình máy đề xuất
- Khung đôi cột 2–5 kN, hành trình ≥ 1200 mm.
- Load cell Class 1 dải 500 N – 5 kN.
- Pneumatic self-tightening grip — bắt buộc cho cao su trơn.
- Video extensometer ≥ 4 MP để đo elongation 500%+.
- Phần mềm với template ASTM D412/ISO 37 sẵn có.
Loadcell đề xuất
- 500 N — silicone mỏng, màng cao su.
- 2 kN — compound săm lốp, đệm.
- 5 kN — gioăng dày, joăng kỹ thuật.
Gá kẹp đề xuất
- Pneumatic self-tightening với áp suất 4–6 bar.
- Roller grip cho mẫu dài liên tục.
- Tear grip cong (curved jaw) cho ASTM D624 Die C.
- Dao cắt mẫu dumbbell ASTM D412 Die C / Die D đi kèm cho phòng QC.
Bảng gợi ý chọn máy
| Sản phẩm | Tải | Hành trình | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Compound săm lốp | 5 kN | 1500 mm | ASTM D412 |
| Joăng cao su công nghiệp | 2–5 kN | 1200 mm | ISO 37 |
| Silicone y tế | 500 N – 2 kN | 1000 mm | ASTM D412 |
| Xé rách (tear) | 2 kN | 1000 mm | ASTM D624 |
Tham khảo trang tổng quan để xem các cấu hình khác.
Tham khảo thêm
Tại sao mẫu cao su hay trượt khỏi ngàm?
Cao su có hệ số ma sát thấp, đặc biệt khi giãn căng. Bắt buộc dùng pneumatic self-tightening grip — lực kẹp tăng theo lực kéo.
Có thể đo Shore hardness trên cùng máy không?
Không. Shore hardness đo bằng durometer riêng (ASTM D2240). Đây là thiết bị độc lập, không phải module của UTM.
Vì sao ưu tiên video extensometer cho cao su?
Extensometer tiếp xúc cần ghim vào mẫu — với mẫu giãn 500% sẽ tuột hoặc làm rách. Video extensometer đo qua marker không gây nhiễu.
Sản phẩm Máy đo độ bền kéo cao su (1 model)
Máy đo độ bền kéo cao su 10 kN
Máy đo độ bền kéo dành riêng cho cao su và vật liệu đàn hồi, tải 10 kN, hành trình lớn, đáp ứng ASTM D412 và ISO 37 cho mẫu dumbbell và mẫu vòng.
Yêu cầu báo giá Máy đo độ bền kéo cao su
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.