Máy đo độ bền kéo bao bì & màng film
Máy đo độ bền kéo dành cho ngành bao bì và màng film: thử kéo đứt, peel test, lực bóc tách, lực hàn dán. Đáp ứng tiêu chuẩn ASTM/ISO ngành bao bì.
Giới thiệu Máy đo độ bền kéo bao bì & màng film
Máy đo độ bền kéo bao bì và máy thử kéo màng film được HTVLAB cấu hình chuyên cho ngành bao bì: phép kéo đứt film, peel 90°/180°, T-peel màng ghép và đo lực hàn dán mối seal.
Thiết bị thuộc nhóm UTM, đạt các tiêu chuẩn quốc tế cho bao bì nhựa, thực phẩm và dược phẩm.
Ứng dụng chính
- Bao bì nhựa PE, PP, PET, PA
- Màng ghép phức hợp đa lớp
- Túi đóng gói thực phẩm, dược phẩm
- Bao bì hút chân không, bao bì retort
- Phép bóc tách (peel) 90° và 180°
- Đo lực hàn dán mối seal
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng tối đa | 1 kN (loadcell phụ 500 N) |
| Độ phân giải lực | 1/500.000 |
| Độ chính xác | ±0,5% |
| Hành trình kéo | 800–1.000 mm |
| Dải tốc độ | 0,01 – 500 mm/phút |
| Điều khiển | Servo AC vòng kín |
| Phụ kiện | Ngàm khí nén film, gá peel, gá seal |
| Phần mềm | PC Windows, template ASTM/ISO bao bì |
| Khung máy | Đơn trục để bàn |
| Tiêu chuẩn | ASTM D882, F88, F904, D1876; ISO 527-3 |
Tiêu chuẩn tham khảo
- ASTM D882 (film)
- ASTM F88 (seal strength)
- ASTM F904 (lamination)
- ISO 527-3
- ASTM D1876 (T-peel)
Cấu hình đề xuất
- Loadcell: 500 N hoặc 1 kN
- Hành trình: 800–1.000 mm
- Tốc độ: 0,01 – 500 mm/phút
- Ngàm: Khí nén cho film, gá peel 90°/180°, gá T-peel, gá seal
- Phần mềm: Template ASTM F88, D882, D1876
Phụ kiện kèm theo
- Ngàm khí nén film mỏng
- Đồ gá peel 90° con trượt
- Đồ gá peel 180°
- Đồ gá T-peel cho màng ghép
- Đồ gá test seal strength
Vì sao chọn HTVLAB?
- Hiểu chuẩn ngành bao bì (ASTM F88, F904)
- Tư vấn cấu hình peel, seal, T-peel chính xác
- Bảo hành 12 tháng, hiệu chuẩn truy xuất
- Hồ sơ thầu CO/CQ/VAT đầy đủ
Liên kết liên quan
FAQ
Đo lực hàn seal theo ASTM F88 được không?
Có. Cấu hình kèm đồ gá seal và template ASTM F88, báo cáo lực max/avg/peak.
Có thực hiện peel 90° trên đồ gá trượt không?
Có. Đồ gá peel 90° có con trượt giữ mẫu song song hướng kéo, ma sát thấp.
Có đo độ bền màng ghép phức hợp không?
Có. Phép T-peel ASTM D1876 đo lực bóc tách giữa các lớp laminate.
Phần mềm có xuất biểu đồ không?
Phần mềm xuất biểu đồ tức thời, lưu CSV/Excel và PDF.
Tính lực trung bình theo cửa sổ tích phân?
Có. Phần mềm tính avg-force trên đoạn người dùng chọn, phù hợp seal & peel.
Liên hệ tư vấn và báo giá
- Hotline / Zalo: 0909.860.489 – Mr Trường
- Email: sales@htvsci.com
- Hub: /thiet-bi/may-do-do-ben-keo
Thông số kỹ thuật
| Phụ kiện | Ngàm khí nén film, gá peel, gá seal |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | ASTM D882, F88, F904, D1876; ISO 527-3 |
| Điều khiển | Servo AC vòng kín |
| Dải tốc độ | 0,01 – 500 mm/phút |
| Hành trình kéo | 800–1.000 mm |
| Tải trọng tối đa | 1 kN (loadcell phụ 500 N) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com