Máy đo độ bền kéo tích hợp Video Extensometer
Máy đo độ bền kéo tích hợp video extensometer cho phép đo biến dạng không tiếp xúc, phù hợp mẫu trơn, mẫu dễ trượt, polymer, cao su và composite.
Giới thiệu Máy đo độ bền kéo Video Extensometer
Máy đo độ bền kéo video extensometer tích hợp camera đo biến dạng không tiếp xúc, phù hợp mẫu polymer, cao su, composite và film mỏng. Thuộc nhóm UTM của HTVLAB.
Ứng dụng chính
- Nhựa kỹ thuật, mẫu dumbbell trơn
- Cao su, vật liệu đàn hồi giãn dài cao
- Composite sợi thuỷ tinh, sợi carbon
- Màng film, foil, mẫu mỏng dễ trượt
- Mẫu không phù hợp gắn extensometer cơ khí
- Nghiên cứu vật liệu mới, polymer chuyên dụng
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng tối đa | 5 / 10 / 50 kN tuỳ chọn |
| Camera | 1–2 camera CCD/CMOS độ phân giải cao |
| Phương pháp đo | Marker tracking hoặc DIC speckle |
| Độ phân giải biến dạng | ≤ 1 µm tuỳ field of view |
| Gauge length | Tuỳ chỉnh 10–200 mm |
| Tốc độ ghi | 30–100 fps |
| Điều khiển | Servo AC, đồng bộ camera |
| Phần mềm | PC, đồng bộ lực – biến dạng – hình ảnh |
| Khung máy | Đơn trục hoặc 2 cột |
| Tiêu chuẩn | ASTM D638, ISO 527, ISO 9513 |
Tiêu chuẩn tham khảo
- ASTM D638
- ISO 527
- ASTM D3039 (composite)
- ISO 9513
Cấu hình đề xuất
- Loadcell: 5 / 10 / 50 kN tuỳ vật liệu
- Hành trình: 1.000–1.500 mm
- Camera: 1 (2D) hoặc 2 (3D stereo)
- Phần mềm: Đồng bộ trigger với phần mềm UTM
Phụ kiện kèm theo
- Camera CCD/CMOS độ phân giải cao
- Ống kính tele tuỳ chọn 8–100 mm
- Bộ đèn LED chiếu sáng đồng đều
- Marker dán mẫu hoặc speckle spray
- PC công nghiệp + phần mềm DIC/VE
Vì sao chọn HTVLAB?
- Tư vấn lựa chọn camera đúng ứng dụng
- Hỗ trợ chuẩn bị mẫu, sơn speckle
- Bảo hành 12 tháng, hiệu chuẩn class 0.5
- Đào tạo phân tích biến dạng cho phòng R&D
Liên kết liên quan
FAQ
Video extensometer là gì?
Là thiết bị đo biến dạng không tiếp xúc, dùng camera theo dõi điểm đánh dấu hoặc speckle pattern trên mẫu để tính độ giãn dài và mô-đun.
Khi nào nên dùng video thay cho cơ khí?
Khi mẫu mỏng, trơn, dễ trượt hoặc giãn dài cao — extensometer cơ khí có thể trượt hoặc làm hỏng mẫu.
Có đáp ứng class 0.5 ISO 9513 không?
Camera độ phân giải cao + thuật toán sub-pixel cho phép đạt class 0.5 hoặc tốt hơn.
Cần điều kiện ánh sáng đặc biệt?
Hệ thống có LED chiếu sáng đi kèm; chỉ tránh ánh sáng ngược trực tiếp.
Đo song song nhiều gauge length?
Có. Phần mềm hỗ trợ nhiều virtual extensometer trong cùng phép thử.
Liên hệ tư vấn và báo giá
- Hotline / Zalo: 0909.860.489 – Mr Trường
- Email: sales@htvsci.com
- Hub: /thiet-bi/may-do-do-ben-keo
Thông số kỹ thuật
| Camera | 1–2 camera CCD/CMOS độ phân giải cao |
|---|---|
| Gauge length | 10–200 mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM D638, ISO 527, ISO 9513 |
| Phương pháp đo | Marker tracking hoặc DIC speckle |
| Tải trọng tối đa | 5 / 10 / 50 kN tuỳ chọn |
| Độ phân giải biến dạng | ≤ 1 µm |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com