Máy đo độ nhớt Brookfield KU-3 Viscometer
KU-3 Viscometer – tiêu chuẩn ngành sơn, hiển thị KU/gram/cP, ASTM D562, magnetic spindle coupling.
Máy đo độ nhớt Brookfield KU-3 Viscometer
Brookfield KU-3 là tiêu chuẩn công nghiệp cho đo độ nhớt sơn, lớp phủ (coating) và mực in. Hiển thị kết quả ở 3 đơn vị: Krebs Units (KU), gram và centipoise (cP), hoàn toàn tuân thủ ASTM D562.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dải đo KU | 40–141 KU |
| Dải đo gram | 32–1,099 g |
| Dải đo cP | 27–5,274 cP (tham khảo) |
| Độ chính xác | ±1% thang đo |
| Độ lặp lại | ±0.5% thang đo |
| Tốc độ paddle | 200 rpm ±0.1 rpm |
| Trọng lượng | 8.2 kg (net) |
| Kích thước hộp | 53 × 30 × 43 cm |
| Nhiệt độ vận hành | 0–40°C |
| Độ ẩm | 0–80% RH |
| IP Rating | IP20 |
Tính năng
- Magnetic Spindle Coupling: Lắp/tháo spindle nhanh và chắc chắn
- LED Digital Display: Độ phân giải 0.1 KU, 1 gram, 1 cP
- HOLD Switch: Khóa kết quả để so sánh giữa các đơn vị
- Không cần quả cân: Đơn giản hóa quy trình đo truyền thống
- Đế đa năng: Chứa lon pint, ½ pint và quart tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm bao gồm
Máy KU-3, spindle Krebs KU-1030, adapter cho lon pint/½ pint.
Phụ kiện
Paste Spindle KU-1031 (cho vật liệu paste), Krebs Viscometer Oil Fluids (dầu chuẩn hiệu chuẩn NIST).
Thông số kỹ thuật
| IP | IP20 |
|---|---|
| range_KU | 40–141 KU |
| range_cP | 27–5,274 cP |
| Range gram | 32–1,099 g |
| Paddle speed | 200 rpm ±0.1 |
| Tiêu chuẩn | ASTM D562 |
| Trọng lượng | 8.2 kg |
| Độ chính xác | ±1% FSR |
| Độ lặp lại | ±0.5% FSR |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy đo độ nhớt
- Máy đo lưu biến Brookfield DVNext Rheometer
- Máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus Viscometer
- Máy đo độ nhớt Brookfield DVPlus Viscometer
- Máy đo độ nhớt Brookfield Dial Reading Viscometer
- Máy đo độ nhớt Drawell LVDV-1
- Máy đo độ nhớt Drawell NDJ-8S
- Máy Đo Độ Nhớt Anton Paar SVM 3001 Stabinger
- Máy Đo Độ Nhớt Brookfield DV2T Touch