Máy đo độ nhớt: rotational, cone-plate, Brookfield – chọn theo mẫu
Máy đo độ nhớt Brookfield DV, Anton Paar SVM/RheolabQC, Lamy RM, Fungilab – cấu hình spindle, cone-plate cho dầu, mỹ phẩm, sơn, polymer.
Độ nhớt là thông số then chốt với dầu nhớt, polymer nóng chảy, sơn, mỹ phẩm, thực phẩm bán lỏng. Máy đo độ nhớt rotational và cone-plate hiện đại cho phép kiểm soát tốc độ cắt (shear rate) và nhiệt độ chính xác, vượt xa cốc Ford hay Zahn truyền thống.
1. Phân loại máy đo độ nhớt
- Rotational spindle (Brookfield style): spindle quay trong cốc 600 mL, đo moment xoắn.
- Cone-plate / plate-plate: shear rate đồng đều, lượng mẫu <1 mL – Anton Paar Rheolab QC, Brookfield CAP/RST.
- Capillary / Stabinger SVM: đo độ nhớt động học cho dầu nhớt theo ASTM D7042.
2. Khái niệm cơ bản
Độ nhớt động lực (η, mPa·s = cP); độ nhớt động học (ν, mm²/s = cSt) = η/ρ. Newtonian: η không đổi theo shear rate; non-Newtonian: pseudoplastic (sơn, gel), dilatant, thixotropic (mật ong, ketchup).
3. Brookfield DV1/DV2T/DV3T
Chuẩn công nghiệp – 8 spindle (RV, LV), tốc độ 0.01–250 rpm. DV3T cho phép lập trình ramp shear rate, phân tích yield stress. Bath nhiệt TC-150 ổn định ±0.01 °C.
4. Anton Paar SVM 3001 Stabinger
Đo đồng thời density, viscosity dynamic & kinematic chỉ với 2.5 mL mẫu, dải 0.2–30000 mm²/s, 15–105 °C. Áp dụng cho dầu nhớt động cơ ASTM D7042, biodiesel.
5. So sánh nhanh
| Model | Loại | Mẫu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Brookfield DV2T | Rotational | 500 mL | Sơn, mỹ phẩm, thực phẩm |
| Brookfield CAP 2000+ | Cone-plate | 0.7 mL | Resin, mực in |
| Anton Paar SVM 3001 | Stabinger | 2.5 mL | Dầu nhớt, biodiesel |
| Lamy RM200 | Rotational | 500 mL | Polymer, hóa mỹ phẩm |
6. Hiệu chuẩn và dịch vụ
Hiệu chuẩn bằng dầu chuẩn Brookfield/Cannon (5–100000 cP), kiểm tra spindle định kỳ tránh cong vênh. HTVLAB cung cấp viscometer Brookfield, Anton Paar, Lamy chính hãng kèm hiệu chuẩn theo dầu chuẩn, bảo trì motor & cup, và giải pháp QC dược.