Schmidt + Haensch UniPol V
Máy đo phân cực kỹ thuật số UniPol V – giải pháp entry-level cho ngành thực phẩm. Độ chính xác ±0.003°, LED bền bỉ, giá thành hợp lý. Đo đường, tinh bột, thức ăn chăn nuôi.
Máy Đo Phân Cực Kỹ Thuật Số UniPol V – Entry-Level Cho Ngành Thực Phẩm
UniPol V là máy đo phân cực kỹ thuật số tự động hoàn toàn của Schmidt + Haensch, được phát triển đặc biệt như giải pháp entry-level cho ngành thực phẩm. Với tỷ lệ giá/hiệu suất xuất sắc, UniPol V mang lại độ chính xác cao ±0.003° trong thiết kế bền bỉ và dễ vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thang đo | Góc quay, Specific rotation, °Z, % Nồng độ, 7 thang tùy chỉnh |
| Phạm vi đo | ±89.9° (offset 90°/180°/270°), đến 259°Z |
| Độ chính xác | ±0.003° / ±0.009°Z |
| Độ lặp lại | ±0.001° / ±0.005°Z |
| Độ phân giải | 0.001° / 0.01°Z |
| Độ nhạy | Đến OD 3 |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 13 giây |
| Nhiệt độ mẫu | 10–40°C |
| Buồng mẫu | 235 mm (ống đo đến 200 mm) |
| Bước sóng | 589 nm, 882 nm hoặc 589+882 nm |
| Kích thước | 650 × 315 × 160 mm |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
| Nguồn sáng | LED + bộ lọc giao thoa |
| Giao tiếp | RS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN |
| Phần mềm | Aquisys3 |
| Nguồn điện | 88–264 VAC, 47–63 Hz |
Đặc điểm nổi bật
- Entry-level hiệu suất cao: Tỷ lệ giá/hiệu suất xuất sắc với độ chính xác ±0.003°
- LED suốt đời: Không cần thay thế nguồn sáng, tiết kiệm chi phí bảo trì
- Ống đo đến 200 mm: Buồng mẫu lớn, phù hợp nhiều loại ống đo
- Tự nhận diện ống đo: Tự động truyền loại ống, chiều dài và hiệu chỉnh nhiệt độ
- Micro tube: Đo được với thể tích mẫu nhỏ nhất
- Phần mềm Aquisys 3: Nhập ID mẫu, thống kê, in kết quả tùy chỉnh
Ứng dụng chính
- Nhà máy đường: đo hàm lượng sucrose, kiểm soát chất lượng
- Công nghiệp tinh bột: phân tích nguyên liệu thô
- Thức ăn chăn nuôi: kiểm tra chất lượng nguyên liệu
- Đồ uống & mỹ phẩm: kiểm soát chất lượng sản phẩm
FAQ
UniPol V có phù hợp cho dược phẩm không?
UniPol V được thiết kế chủ yếu cho ngành thực phẩm. Cho ứng dụng dược phẩm yêu cầu 21 CFR Part 11 và Peltier, nên chọn VariPol.
UniPol V khác gì so với Polartronic V?
UniPol V là phiên bản entry-level với giá thành hợp lý hơn, 7 thang tùy chỉnh. Polartronic V cao cấp hơn với 1000 thang tùy chỉnh, vỏ inox công nghiệp và 7 tùy chọn bước sóng.
LED có cần thay thế không?
Không. LED của UniPol V được thiết kế hoạt động suốt đời thiết bị mà không cần thay thế, tiết kiệm chi phí vận hành.
Có đo được mẫu có góc quay lớn hơn 90° không?
Có. Phạm vi đo ±89.9° có thể mở rộng qua chọn quadrant (offset 90°/180°/270°) trong phần mềm, cho phép đo đến ±360°.
HTVLAB hỗ trợ gì khi mua UniPol V?
HTVLAB cung cấp tư vấn lựa chọn cấu hình bước sóng, lắp đặt, đào tạo vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Thông số kỹ thuật
| Thang đo | Góc quay, Specific rotation, °Z, % Nồng độ, 7 thang tùy chỉnh |
|---|---|
| Giao tiếp | RS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN |
| Phần mềm | Aquisys3 |
| Buồng mẫu | 235 mm |
| Bước sóng | 589 nm, 882 nm |
| Phạm vi đo | ±89.9° (đến 259°Z) |
| Kích thước | 650 × 315 × 160 mm |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
| Độ chính xác | ±0.003° / ±0.009°Z |
| Độ lặp lại | ±0.001° / ±0.005°Z |
| Độ phân giải | 0.001° / 0.01°Z |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com