HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Schmidt + Haensch VariPol

Máy đo phân cực module VariPol – thế hệ mới nhất cho dược phẩm. Peltier tích hợp, 21 CFR Part 11, thiết kế nhỏ gọn. Phiên bản VariPol B (±0.003°) và VariPol C (±0.01°).

Máy Đo Phân Cực VariPol – Thế Hệ Mới Nhất Cho Dược Phẩm

VariPol là thế hệ máy đo phân cực mới nhất và nhanh nhất của Schmidt + Haensch, được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng dược phẩm. Với thiết kế module, hệ thống Peltier tích hợp và kết nối hiện đại, VariPol mang lại độ chính xác vượt trội trong kích thước nhỏ gọn bằng một nửa so với các model trước.

Thông số kỹ thuật

Thông sốVariPol CVariPol B
Phạm vi đo±89.9° (offset 90°/180°/270°)
Độ chính xác±0.01°±0.003°
Độ lặp lại±0.01°±0.001°
Độ phân giải0.005°0.001°
Độ nhạyĐến OD 3
Thời gian đáp ứngTối đa 13 giây
Nhiệt độ mẫu10–40°C
Điều khiển nhiệt độPeltier tích hợp: 18–25°C
Buồng mẫu130 mm (ống đo đến 100 mm)
Bước sóng589 nm, 589+365 nm hoặc 589+405 nm
Kích thước430 × 300 × 270 mm (có màn hình)
Trọng lượng10.5 kg
Giao tiếpRS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN
Phần mềmAquisys3 Premium / Aquisys3 Premium Pharma
Nguồn điện80–264 VAC, 47–63 Hz, tối đa 400W

Đặc điểm nổi bật

  • Thiết kế module: Thay đổi module bước sóng linh hoạt cho nhiều ứng dụng
  • Peltier tích hợp: Thay đổi 10°C trong 30 giây, đo sau ổn nhiệt chỉ 6 giây
  • 21 CFR Part 11: Sẵn sàng cho môi trường GMP/GLP dược phẩm
  • Đa người dùng: Điều khiển từ xa qua trình duyệt web, tablet, smartphone
  • Ống đo không ứng suất: Dễ vệ sinh, thay kính che không gây lưỡng chiết
  • Cơ chế phát hiện không bánh răng: Độ chính xác đồng nhất toàn dải đo
  • Kích thước nhỏ gọn: Bằng 1/2 model trước, tiết kiệm không gian phòng lab

Ứng dụng chính

  • Dược phẩm: kiểm tra chirality, specific rotation API, enantiomeric excess
  • Kiểm soát chất lượng vaccine, alkaloid, cholesterol
  • Hương liệu & mỹ phẩm: đo tinh dầu, hương liệu
  • Công nghệ sinh học: kiểm soát chất lượng buffer và môi trường nuôi cấy

FAQ

VariPol B và VariPol C khác nhau thế nào?

VariPol B có độ chính xác ±0.003° và độ phân giải 0.001° – phù hợp cho R&D và kiểm nghiệm dược phẩm yêu cầu cao. VariPol C có độ chính xác ±0.01° – phù hợp cho QC thường quy.

Tại sao VariPol phù hợp cho dược phẩm?

VariPol được thiết kế đặc biệt cho pharma: buồng mẫu 100 mm theo Pharmacopoeia, Peltier tích hợp, phần mềm Aquisys3 Premium Pharma với 21 CFR Part 11, multi-user và audit trail.

Có thể thay đổi bước sóng không?

Có. VariPol có thiết kế module cho phép thay đổi module bước sóng (589 nm, 365 nm, 405 nm) để đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau.

Điều khiển từ xa như thế nào?

VariPol hỗ trợ điều khiển qua trình duyệt web trên PC, tablet hoặc smartphone thông qua Ethernet/WLAN, phù hợp cho monitoring từ xa.

HTVLAB hỗ trợ gì khi mua VariPol?

HTVLAB cung cấp tư vấn chọn phiên bản (B/C), cấu hình bước sóng, lắp đặt IQ/OQ/PQ, đào tạo vận hành và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.

Thông số kỹ thuật

Peltier18–25°C tích hợp
Giao tiếpRS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN
Phần mềmAquisys3 Premium Pharma
Buồng mẫu130 mm
Bước sóng589, 365, 405 nm
Phạm vi đo±89.9°
Kích thước430 × 300 × 270 mm
Trọng lượng10.5 kg
Độ chính xác (VariPol B)±0.003°
Độ chính xác (VariPol C)±0.01°
Độ lặp lại (VariPol B)±0.001°
Độ phân giải (VariPol B)0.001°

Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com

Sản phẩm liên quan trong Máy đo phân cực

Bài viết kiến thức liên quan