Schmidt + Haensch VariPol
Máy đo phân cực module VariPol – thế hệ mới nhất cho dược phẩm. Peltier tích hợp, 21 CFR Part 11, thiết kế nhỏ gọn. Phiên bản VariPol B (±0.003°) và VariPol C (±0.01°).
Máy Đo Phân Cực VariPol – Thế Hệ Mới Nhất Cho Dược Phẩm
VariPol là thế hệ máy đo phân cực mới nhất và nhanh nhất của Schmidt + Haensch, được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng dược phẩm. Với thiết kế module, hệ thống Peltier tích hợp và kết nối hiện đại, VariPol mang lại độ chính xác vượt trội trong kích thước nhỏ gọn bằng một nửa so với các model trước.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | VariPol C | VariPol B |
|---|---|---|
| Phạm vi đo | ±89.9° (offset 90°/180°/270°) | |
| Độ chính xác | ±0.01° | ±0.003° |
| Độ lặp lại | ±0.01° | ±0.001° |
| Độ phân giải | 0.005° | 0.001° |
| Độ nhạy | Đến OD 3 | |
| Thời gian đáp ứng | Tối đa 13 giây | |
| Nhiệt độ mẫu | 10–40°C | |
| Điều khiển nhiệt độ | Peltier tích hợp: 18–25°C | |
| Buồng mẫu | 130 mm (ống đo đến 100 mm) | |
| Bước sóng | 589 nm, 589+365 nm hoặc 589+405 nm | |
| Kích thước | 430 × 300 × 270 mm (có màn hình) | |
| Trọng lượng | 10.5 kg | |
| Giao tiếp | RS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN | |
| Phần mềm | Aquisys3 Premium / Aquisys3 Premium Pharma | |
| Nguồn điện | 80–264 VAC, 47–63 Hz, tối đa 400W | |
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế module: Thay đổi module bước sóng linh hoạt cho nhiều ứng dụng
- Peltier tích hợp: Thay đổi 10°C trong 30 giây, đo sau ổn nhiệt chỉ 6 giây
- 21 CFR Part 11: Sẵn sàng cho môi trường GMP/GLP dược phẩm
- Đa người dùng: Điều khiển từ xa qua trình duyệt web, tablet, smartphone
- Ống đo không ứng suất: Dễ vệ sinh, thay kính che không gây lưỡng chiết
- Cơ chế phát hiện không bánh răng: Độ chính xác đồng nhất toàn dải đo
- Kích thước nhỏ gọn: Bằng 1/2 model trước, tiết kiệm không gian phòng lab
Ứng dụng chính
- Dược phẩm: kiểm tra chirality, specific rotation API, enantiomeric excess
- Kiểm soát chất lượng vaccine, alkaloid, cholesterol
- Hương liệu & mỹ phẩm: đo tinh dầu, hương liệu
- Công nghệ sinh học: kiểm soát chất lượng buffer và môi trường nuôi cấy
FAQ
VariPol B và VariPol C khác nhau thế nào?
VariPol B có độ chính xác ±0.003° và độ phân giải 0.001° – phù hợp cho R&D và kiểm nghiệm dược phẩm yêu cầu cao. VariPol C có độ chính xác ±0.01° – phù hợp cho QC thường quy.
Tại sao VariPol phù hợp cho dược phẩm?
VariPol được thiết kế đặc biệt cho pharma: buồng mẫu 100 mm theo Pharmacopoeia, Peltier tích hợp, phần mềm Aquisys3 Premium Pharma với 21 CFR Part 11, multi-user và audit trail.
Có thể thay đổi bước sóng không?
Có. VariPol có thiết kế module cho phép thay đổi module bước sóng (589 nm, 365 nm, 405 nm) để đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau.
Điều khiển từ xa như thế nào?
VariPol hỗ trợ điều khiển qua trình duyệt web trên PC, tablet hoặc smartphone thông qua Ethernet/WLAN, phù hợp cho monitoring từ xa.
HTVLAB hỗ trợ gì khi mua VariPol?
HTVLAB cung cấp tư vấn chọn phiên bản (B/C), cấu hình bước sóng, lắp đặt IQ/OQ/PQ, đào tạo vận hành và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Peltier | 18–25°C tích hợp |
|---|---|
| Giao tiếp | RS232, USB A (2x), Ethernet, WLAN |
| Phần mềm | Aquisys3 Premium Pharma |
| Buồng mẫu | 130 mm |
| Bước sóng | 589, 365, 405 nm |
| Phạm vi đo | ±89.9° |
| Kích thước | 430 × 300 × 270 mm |
| Trọng lượng | 10.5 kg |
| Độ chính xác (VariPol B) | ±0.003° |
| Độ chính xác (VariPol C) | ±0.01° |
| Độ lặp lại (VariPol B) | ±0.001° |
| Độ phân giải (VariPol B) | 0.001° |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com