HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Tủ sấy

40 model tủ sấy Memmert, Nabertherm và Drawell: đối lưu tự nhiên, đối lưu cưỡng bức và sấy chân không, dải nhiệt đến 300 °C.

Tủ sấy phòng thí nghiệm dùng để làm khô mẫu, xác định hàm ẩm bằng phương pháp khối lượng, sấy dụng cụ thủy tinh và ổn định nhiệt vật liệu. HTVLAB đang phân phối 40 model, trong đó Memmert chiếm 34 model thuộc hai dòng chính: UN – đối lưu tự nhiênUF – đối lưu cưỡng bức, mỗi dòng có bản SingleDISPLAY và bản plus TwinDISPLAY.

Đối lưu tự nhiên (Memmert UN): không khí lưu chuyển bằng chênh lệch nhiệt độ, không có quạt. Phù hợp mẫu bột nhẹ, mẫu dễ bay hoặc dễ bị thổi bay, và các phép sấy không đòi hỏi thời gian ngắn.

Đối lưu cưỡng bức (Memmert UF): có quạt tuần hoàn, cho độ đồng đều nhiệt tốt hơn và thời gian sấy ngắn hơn ở cùng dung tích. Phù hợp sấy hàng loạt, sấy dụng cụ và mẫu ẩm nhiều.

Sấy chân không (Drawell DW-LVO): hạ áp suất buồng xuống dưới 133 Pa nên nước bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn, dùng cho mẫu nhạy nhiệt hoặc dễ oxy hóa; model DW-LVO-6050LC có buồng 54 L, dải nhiệt từ nhiệt độ phòng +10 đến 250 °C.

Tủ sấy công nghiệp và chuyên dụng (Nabertherm TR, KTR, TR-LS): dải 30–1050 L, nhiệt độ đến 300 °C, có bản an toàn cho dung môi.

  1. Dung tích. Memmert UN/UF có các cỡ 30, 55, 75, 110, 160, 260, 450, 750 và 1060 L; nên chọn dư khoảng 30% so với khối lượng mẫu để không xếp chặt khay.
  2. Kiểu đối lưu. Tự nhiên cho mẫu nhẹ và mẫu bụi; cưỡng bức cho tốc độ và độ đồng đều.
  3. Bộ điều khiển. Bản tiêu chuẩn dùng SingleDISPLAY; bản plus dùng TwinDISPLAY, phù hợp khi cần chương trình nhiệt nhiều bước và ghi dữ liệu.
  4. Yêu cầu tuân thủ. Phòng GMP hoặc ISO/IEC 17025 cần mapping nhiệt độ và hồ sơ hiệu chuẩn theo chu kỳ.
  5. Mẫu nhạy nhiệt. Nếu mẫu phân hủy ở 105 °C, chuyển sang tủ sấy chân không thay vì hạ thời gian sấy.

Tủ sấy hay tủ ấm? Ranh giới lựa chọn

Tủ sấy phục vụ làm khô và xử lý nhiệt: mẫu được đưa lên nhiệt độ cao hơn nhiều so với dải ủ sinh học. Tủ ấm phục vụ duy trì điều kiện cho mẫu sống ở dải nhiệt thấp. Hai nhóm không thay thế nhau, trừ các bản được nhà sản xuất công bố là thiết bị kết hợp tủ sấy/tủ ấm.

Phổ cấu hình tủ sấy theo hồ sơ nhà sản xuất

Hồ sơ nhà sản xuất (Manufacturer Master) của BIOBASE cho thấy nhóm sấy được chia theo cách truyền nhiệt và môi trường buồng: tủ sấy hằng nhiệt, tủ sấy đối lưu cưỡng bức, tủ sấy nhiệt độ cao, tủ sấy chân không, và bản kết hợp tủ sấy/tủ ấm. Đây là khung để xác định nhóm cần hỏi giá; thông số cụ thể luôn lấy theo từng model.

Sản phẩm BIOBASE đã đối chiếu hồ sơ nhà sản xuất và đang kinh doanh: tủ sấy chân không BOV-V30 (đối chiếu ở cấp họ thiết bị). Các model khác trong hồ sơ chưa xác nhận tồn kho nên không nêu như hàng có sẵn.

Đọc thêm: tủ sấy và tủ ấm khác nhau thế nào — phân biệt theo mục tiêu nhiệt và hệ quả khi dùng sai nhóm.

Memmert (Đức, 34 model) là dòng chủ lực với UN/UF và bản plus, chứng nhận CE, UL, GS. Nabertherm (Đức, 3 model) cung cấp tủ sấy dung tích lớn 30–1050 L và bản an toàn dung môi. Drawell (3 model) cung cấp tủ sấy đối lưu cưỡng bức và tủ sấy chân không cho ngân sách tiết kiệm.

Đừng nhầm tủ sấy với cân sấy ẩm. Tủ sấy là phương pháp tham chiếu theo khối lượng; cân sấy ẩm halogen cho kết quả nhanh nhưng cần tương quan với phương pháp tủ sấy trước khi dùng cho hồ sơ QC.

Tính cả không gian và tải điện. Model từ 450 L trở lên cần vị trí đặt sàn và nguồn điện phù hợp; kiểm tra trước khi đặt hàng.

Chuẩn bị cho hiệu chuẩn. Nếu tủ dùng cho phép thử báo cáo ra ngoài, nên đặt kèm dịch vụ hiệu chuẩn và mapping nhiều điểm ngay lần lắp đặt đầu tiên.

Bảng so sánh model Tủ sấy

ModelDung tíchBuồng (mm)Điều khiểnKiểu đối lưuNhiệt độ tối đa
Memmert UN5553 L400 x 400 x 330SingleDISPLAYTự nhiên300 °C
Memmert UF5553 L400 x 400 x 330SingleDISPLAYCưỡng bức300 °C
Memmert UN110plus108 L560 x 480 x 400TwinDISPLAYTự nhiên300 °C
Nabertherm TR30–1050 LTheo modelBộ điều khiển NaberthermCưỡng bức300 °C
Drawell DW-LVO-6050LC54 L420 x 350 x 370Hiển thị số 0.1 °CChân không (<133 Pa)250 °C

Câu hỏi thường gặp về Tủ sấy

Tủ sấy đối lưu tự nhiên và cưỡng bức khác nhau thế nào?

Đối lưu tự nhiên không có quạt, không khí chuyển động nhờ chênh lệch nhiệt độ, phù hợp mẫu bột nhẹ. Đối lưu cưỡng bức có quạt tuần hoàn nên nhiệt đồng đều hơn và sấy nhanh hơn. Ở Memmert, UN là tự nhiên và UF là cưỡng bức.

Memmert UN và UN plus khác nhau ở đâu?

Cùng buồng và dải nhiệt, khác ở bộ điều khiển: bản tiêu chuẩn dùng SingleDISPLAY, bản plus dùng TwinDISPLAY cho lập trình nhiều bước và quản lý dữ liệu chi tiết hơn.

Khi nào cần tủ sấy chân không?

Khi mẫu nhạy nhiệt, dễ oxy hóa hoặc dung môi khó bay hơi ở áp suất thường. Tủ sấy chân không Drawell DW-LVO đạt độ chân không dưới 133 Pa và sấy trong dải nhiệt độ phòng +10 đến 250 °C.

Chọn dung tích tủ sấy bao nhiêu là hợp lý?

Ước tính thể tích mẫu tối đa mỗi mẻ rồi cộng thêm khoảng 30% khoảng trống để không khí lưu thông. Memmert UN/UF có các cỡ từ 30 L đến 1060 L nên dễ chọn đúng bước dung tích.

Tủ sấy có thay được cân sấy ẩm không?

Không thay thế hoàn toàn. Tủ sấy là phương pháp khối lượng tham chiếu, còn cân sấy ẩm halogen cho kết quả nhanh tại chỗ và cần thiết lập tương quan với phương pháp tủ sấy trước khi dùng trong hồ sơ QC.

Tủ sấy Memmert có chứng nhận gì?

Các model Memmert UN/UF trong danh mục ghi nhận chứng nhận CE, UL và GS, xuất xứ Đức.

Sản phẩm Tủ sấy (40 model)

Tủ sấy Drawell DW-LVO

Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-LVO — Tủ sấy Drawell DW-LVO – Drawell Scientific. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi HTVLAB.

Tủ sấy Drawell LDO-A

Hãng: Drawell · Model/SKU: LDO-A — Tủ sấy Drawell LDO-A – Drawell Scientific. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi HTVLAB.

Yêu cầu báo giá Tủ sấy

HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.

Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.