Bộ lọc & màng lọc phụ kiện: housing Sartorius, Millipore, Pall
So sánh housing inline, capsule và cartridge của Sartorius, Millipore, Pall: vật liệu, cấp lọc 0.22-0.45 µm và tiêu chí chọn cho lab dược, vi sinh, điện tử.
Trong sản xuất dược, công nghệ sinh học và điện tử bán dẫn, bộ lọc – màng lọc dạng phụ kiện (housing, capsule, cartridge) là mắt xích đảm bảo độ vô khuẩn và độ tinh sạch của dòng chất lỏng/khí. Bài viết so sánh ba thương hiệu phổ biến nhất tại Việt Nam – Sartorius, Millipore (Merck) và Pall – ở các tiêu chí: vật liệu màng, cấp lọc, kết cấu housing, khả năng vô trùng và chi phí vận hành.
1. Phân loại housing và cartridge lọc
Phụ kiện lọc trong phòng thí nghiệm thường được chia theo kết cấu cơ học và mục đích sử dụng:
- Inline housing (vỏ inox/PP tái sử dụng): dùng cho dòng chảy liên tục, thay màng định kỳ. Phù hợp pilot scale, hệ DI water.
- Capsule filter (vỏ nhựa kín, dùng một lần): tích hợp màng + housing, vô trùng bằng gamma hoặc autoclave. Phổ biến trong bench-top và sản xuất vaccine.
- Syringe filter 13/25/30 mm: cho mẫu HPLC, GC, ELISA – thể tích nhỏ <100 mL.
- Cartridge pleated code 7/8/0: dùng cho dòng cao >5 L/phút trong hệ tinh khiết hoặc đóng chai.
2. So sánh vật liệu màng lọc
Lựa chọn vật liệu là quyết định quan trọng hơn cả thương hiệu. Bảng dưới đây tổng hợp ứng dụng điển hình:
- PES (Polyethersulfone): thấm ướt nhanh, hấp phụ protein thấp – chuẩn cho lọc vô trùng dược phẩm sinh học. Có ở Sartorius Sartopore 2, Millipore Millex-GP, Pall Supor.
- PVDF: tương thích dung môi nhẹ, hấp phụ thấp – dùng cho HPLC mẫu nước.
- PTFE: kỵ nước, dùng cho khí và dung môi mạnh (acetonitrile, DMSO). Sartorius Minisart SRP, Millipore Millex-LG.
- Nylon: ưa nước, bền hoá – nhưng hấp phụ protein cao, không dùng cho mẫu sinh học.
- Cellulose Acetate (CA): hấp phụ protein cực thấp, lọc môi trường nuôi cấy.
Tham khảo thêm bài so sánh màng lọc Sartorius, Millipore, Whatman để chọn cấp lọc 0.1–0.45 µm phù hợp.
3. Cấp lọc tiêu chuẩn và ứng dụng
- 0.1 µm: loại Mycoplasma trong môi trường nuôi cấy tế bào.
- 0.22 µm: lọc vô trùng – chuẩn USP <1229.4>, EP 5.1.1.
- 0.45 µm: làm sạch hạt cho HPLC, đếm khuẩn lạc theo ISO 8199.
- 1.2 µm: tiền lọc bảo vệ màng cuối.
- 5–10 µm: thô, trước RO/DI.
4. Lựa chọn theo thương hiệu
Sartorius: thế mạnh ở dòng Sartopore (PES double-layer) và Sartobran (CA) – validation đầy đủ cho FDA/EMA. Capsule Sartolab phù hợp lab vi sinh quy mô vừa.
Millipore (Merck): dòng Millipak, Opticap, Millidisk – tích hợp tốt với hệ Milli-Q. Mức giá cao hơn 10–20% nhưng có hỗ trợ kỹ thuật mạnh.
Pall: nổi bật ở cartridge công nghiệp Supor EKV, Fluorodyne EX – cho công suất lớn, ngành thực phẩm/đồ uống và bán dẫn.
5. Tiêu chí chọn mua cho phòng lab
- Xác định dòng chảy (mL/phút) và thể tích batch.
- Chọn vật liệu màng theo bản chất mẫu (nước, dung môi, sinh học).
- Cấp lọc theo yêu cầu pháp quy (0.22 µm cho vô trùng).
- Quyết định housing tái sử dụng hay capsule dùng một lần dựa trên SOP và chi phí.
- Yêu cầu CoA, Validation Guide từ nhà phân phối chính hãng.
6. Bảo quản và validation
Capsule và cartridge cần lưu trữ ở 5–25 °C, tránh ánh sáng. Kiểm tra Bubble Point trước và sau quá trình lọc với dược phẩm tiêm – theo PDA Technical Report #26. HTVLAB hỗ trợ hiệu chuẩn integrity tester Sartocheck, Palltronic.
Dịch vụ & giải pháp liên quan tại HTVLAB
- Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị – liên kết chuẩn ISO/IEC 17025.
- Bảo trì & sửa chữa thiết bị lab định kỳ.
- Giải pháp phòng QC dược trọn gói.