Máy AAS: Ngọn lửa (FAAS) vs lò graphite (GFAAS) – chọn cấu hình phù hợp
So sánh AAS ngọn lửa và lò graphite: LOD, ứng dụng, chi phí. Hãng Agilent 240/280, PerkinElmer PinAAcle, Shimadzu AA-7800.
Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là kỹ thuật kinh điển để phân tích kim loại nặng. Hai cấu hình chính – ngọn lửa (FAAS) và lò graphite (GFAAS) – có sự khác biệt rất lớn về độ nhạy, throughput và chi phí vận hành. Bài viết giúp lab QA/QC chọn đúng cấu hình theo yêu cầu giới hạn phát hiện và ngân sách.
1. FAAS – Flame AAS
Mẫu lỏng được hút qua nebulizer, phun vào ngọn lửa air-acetylene (2300 °C) hoặc N2O-acetylene (2900 °C cho Al, V, Si). Đèn HCL phát vạch đặc trưng, đo độ hấp thụ.
- LOD: 0.01–1 ppm tùy nguyên tố.
- Throughput: 5–10 giây/mẫu/nguyên tố.
- Ứng dụng: nước sinh hoạt (TCVN 6193), thực phẩm (Ca, Mg, K, Na, Fe).
2. GFAAS – Graphite Furnace AAS
Mẫu 10–50 μL bơm vào ống graphite, gia nhiệt theo chương trình: dry 110 °C → ash 400–800 °C → atomize 2000–2700 °C. Pyrolytic graphite tube + L\u02bcvov platform tăng độ nhạy.
- LOD: 0.01–1 ppb (gấp 100–1000 lần FAAS).
- Throughput chậm: 2–4 phút/mẫu/nguyên tố.
- Ứng dụng: Pb, Cd, As trong máu, nước thải QCVN 40, thực phẩm trẻ em.
3. Hydride generation và Cold Vapor
HVG-AAS phân tích As, Se, Sb, Bi (LOD 0.1 ppb); CVAAS chuyên Hg (LOD 0.001 ppb) – chuẩn EPA 245.1.
4. So sánh các model trên thị trường
| Model | FAAS | GFAAS | HVG/CV |
|---|---|---|---|
| Agilent 240/280 | ✔ | ✔ (Zeeman) | VGA-77 |
| PerkinElmer PinAAcle 900T | ✔ | ✔ (Transverse Zeeman) | FIAS-100 |
| Shimadzu AA-7800 | ✔ | ✔ | HVG-1 |
5. Hiệu chuẩn ma trận và Zeeman
Hiệu chỉnh nền bằng đèn D2 (FAAS) hoặc Zeeman (GFAAS) là bắt buộc khi mẫu chứa nền NaCl, đường, protein. Thêm modifier (Pd(NO3)2, NH4H2PO4) ổn định analyte trong giai đoạn ash.
6. Lựa chọn cấu hình theo nhu cầu
Lab thực phẩm/nước thường: cấu hình FAAS + HVG đủ. Lab y sinh/môi trường siêu vết: GFAAS + Zeeman. HTVLAB tư vấn cấu hình chuẩn ISO/IEC 17025 cùng hiệu chuẩn AAS, bảo trì định kỳ và giải pháp lab thực phẩm.