Máy bao phim viên: GS Coating, Glatt GC, O'Hara, Thomas Engineering
Phân tích máy bao phim viên perforated drum coater cho dược phẩm và thực phẩm chức năng theo cGMP.
1. Tổng quan
Máy bao phim (film coating machine) phủ lớp polymer (HPMC, Opadry) lên viên nén để che vị, bảo vệ hoạt chất hoặc kiểm soát giải phóng. Thiết bị chuẩn industry là perforated drum coater với hệ thống phun spray gun và sấy khí nóng. Bốn thương hiệu hàng đầu: Glatt, GS Coating, O'Hara, Thomas Engineering.
2. Bảng so sánh thiết bị
| Model | Dung tích | Súng phun | Quy mô |
|---|---|---|---|
| Glatt GC Smart 350 | 20-100 kg | 3-6 | Pilot/Production nhỏ |
| Glatt GC 1500 | 500-1500 kg | 6-12 | Production lớn |
| GS MasterCoater MC-300 | 30-150 kg | 3-6 | Pilot |
| O'Hara FastCoat FC-48 | 20-100 kg | 3-5 | Pilot/Production |
| Thomas Compu-Lab | 1-5 kg | 1 | R&D, lab |
3. Tiêu chí lựa chọn
- Quy mô mẻ: lab dùng Thomas Compu-Lab; pilot 20-100 kg; production lớn ≥500 kg.
- Loại bao: bao phim thường, bao đường, bao tan ruột, bao kiểm soát giải phóng.
- Hệ thống phun: HVLP guns Spraying Systems hoặc Schlick.
- Containment: cần WIP/CIP nếu sản xuất nhiều dòng sản phẩm.
4. Ứng dụng thực tế
- Bao phim thông thường (Opadry II, HPMC) cho viên nén.
- Bao tan ruột (enteric coating - Eudragit L/S) cho hoạt chất nhạy acid.
- Bao đường truyền thống cho viên ngậm.
- Bao film lượng nhỏ R&D công thức mới.
5. Dịch vụ liên quan
- Hiệu chuẩn thiết bị sản xuất dược (IQ/OQ/PQ)
- Bảo trì - bảo dưỡng định kỳ theo GMP
- Đào tạo vận hành & SOP cho phòng sản xuất
- Giải pháp tổng thể cho ngành Dược phẩm
6. FAQ
Q: Bao phim mất bao lâu cho 1 mẻ 100 kg?
Thông thường 60-120 phút tùy độ dày bao và % weight gain. Bao tan ruột mất 3-5 giờ.
Q: WIP và CIP khác nhau gì?
WIP (Wash-In-Place) rửa thủ công có hỗ trợ vòi xịt. CIP (Clean-In-Place) tự động hoàn toàn, đáp ứng cGMP cao hơn.