HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Máy Đo Quang Phổ UV-Vis: Nguyên Lý Beer-Lambert & Ứng Dụng

Máy đo quang phổ UV-Vis (Ultraviolet-Visible Spectrophotometer) là thiết bị phân tích quang học phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm, cho phép đo cường độ ánh sáng hấp thụ hoặc truyền qua bởi mẫu trong vùng tử ngoại – khả kiến (190–1100 nm). Dựa trên định luật Beer-Lambert, máy UV-Vis định lượng nồng độ chất phân tích với độ chính xác cao — là công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm dược phẩm, phân tích thực phẩm, xử lý nước và nghiên cứu vật liệu.

Bài viết này thuộc cụm kiến thức Đo lường & Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm, cung cấp kiến thức chuyên sâu về nguyên lý, cấu tạo, phân loại và ứng dụng thực tế của máy quang phổ UV-Vis.

Định luật Beer-Lambert: Nền tảng lý thuyết của phép đo UV-Vis

Phát biểu định luật

Định luật Beer-Lambert (còn gọi là Beer-Lambert-Bouguer) mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ quang (Absorbance) và nồng độ chất hấp thụ trong dung dịch:

A = ε × b × c

Trong đó:

Mối quan hệ Absorbance – Transmittance

Độ hấp thụ liên hệ với độ truyền qua (Transmittance) theo công thức:

Giới hạn của định luật Beer-Lambert

Định luật chỉ tuyến tính trong điều kiện lý tưởng. Các yếu tố gây sai lệch:

Cấu tạo máy quang phổ UV-Vis

Sơ đồ khối cơ bản

Máy UV-Vis gồm 5 thành phần chính theo thứ tự đường đi của ánh sáng:

Thành phầnChức năngLoại phổ biến
Nguồn sángPhát ánh sáng đa bước sóngĐèn Deuterium (UV: 190–380 nm), Đèn Tungsten-Halogen (Vis: 380–1100 nm), Đèn Xenon flash
Bộ đơn sắc (Monochromator)Tách ánh sáng thành từng bước sóngCách tử nhiễu xạ (Diffraction grating) holographic hoặc ruled
Khoang mẫu (Sample compartment)Chứa cuvet/mẫuChuẩn 10 mm, micro-cell, flow-cell
DetectorChuyển tín hiệu quang → điệnPMT (Photomultiplier Tube), Photodiode, CCD/PDA (Photodiode Array)
Bộ xử lý & Hiển thịTính toán A/T, xuất dữ liệuPhần mềm PC hoặc màn hình tích hợp

Single-beam vs Double-beam

Tiêu chíSingle-beamDouble-beam
Nguyên lýĐo lần lượt blank → mẫuĐo đồng thời mẫu + reference
Độ ổn địnhPhụ thuộc dao động nguồn sángTự bù trừ drift nguồn sáng
Quét phổChậm, cần baseline riêngNhanh, chính xác hơn
Giá thànhThấp hơnCao hơn 1.5–2×
Ứng dụng phù hợpĐo đơn bước sóng, QC routineQuét phổ, R&D, Dược điển

Diode Array (PDA) Spectrophotometer

Máy quang phổ mảng diode (Photodiode Array – PDA) đặt cách tử sau khoang mẫu, chiếu toàn bộ bước sóng qua mẫu đồng thời. Ưu điểm:

Cuvet quang phổ: Phân loại & Lựa chọn

Cuvet (cuvette) là bộ phận chứa mẫu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phép đo. Chọn sai cuvet là nguyên nhân phổ biến nhất gây sai số trong UV-Vis.

Loại cuvetVật liệuDải bước sóngỨng dụng
Cuvet thạch anh (Quartz)SiO₂ nguyên chất190–2500 nmĐo UV + Vis, dược phẩm, tiêu chuẩn
Cuvet thủy tinh (Glass)Borosilicate340–2500 nmChỉ vùng Vis, phân tích routine
Cuvet nhựa (PS/PMMA)Polystyrene340–800 nmDùng 1 lần, mẫu sinh học
Cuvet UV nhựaUV-grade acrylic220–900 nmDùng 1 lần cho vùng UV
Micro-cuvetThạch anh/nhựaTùy vật liệuMẫu lượng nhỏ (50–700 µL)

Quy tắc chọn cuvet

Bảo quản & Vệ sinh cuvet

Ứng dụng máy quang phổ UV-Vis trong phòng thí nghiệm

Dược phẩm & Kiểm nghiệm

Thực phẩm & Đồ uống

Nước & Môi trường

Hóa chất & Vật liệu

Kiểm tra hiệu năng máy UV-Vis (Performance Verification)

Theo yêu cầu Dược điển (USP <857>, EP 2.2.25)ISO/IEC 17025, máy UV-Vis phải được kiểm tra định kỳ các thông số sau:

Thông sốChất chuẩn / Phương phápTiêu chí chấp nhận (USP)Tần suất
Độ chính xác bước sóngKính lọc Holmium Oxide, đèn Deuterium (656.1 nm)± 1 nm (UV), ± 2 nm (Vis)Hàng tháng
Độ chính xác quang (Absorbance)Dung dịch K₂Cr₂O₇ (NIST SRM 935a)± 0.01 A (0–0.5 A); ± 1% (> 0.5 A)Hàng tháng
Ánh sáng tán xạ (Stray light)KCl (198 nm), NaI (220 nm), Acetone (260 nm)< 1% T hoặc theo nhà sản xuất6 tháng
Độ phân giải (Resolution)Dung dịch Toluene trong hexane (269/266 nm ratio)Ratio ≥ 1.5 (SBW 2 nm)6 tháng
Đường nền (Baseline flatness)Quét 200–800 nm với blank± 0.005 A (double-beam)Hàng ngày/tuần
Nhiễu (Noise)Đo Abs tại 500 nm trong 10 phútRSD < 0.001 A (peak-to-peak)Hàng tuần

IQ/OQ/PQ theo GLP/GMP

Hướng dẫn lựa chọn máy quang phổ UV-Vis

Tiêu chí đánh giá khi mua máy

Tiêu chíPhòng QC routinePhòng R&D / Dược điển
Hệ quangSingle-beam hoặc PDADouble-beam
Dải bước sóng190–1100 nm190–1100 nm (mở rộng NIR nếu cần)
SBW (Spectral Bandwidth)2–4 nm≤ 1 nm (thay đổi được)
Dải đo Abs0–3 A0–4 A trở lên
Phần mềmStandalone hoặc PC basic21 CFR Part 11, audit trail
Phụ kiệnHolder cuvet chuẩnSipper, Peltier, fiber optic probe

Bảo trì định kỳ máy UV-Vis

Câu hỏi thường gặp về máy đo quang phổ UV-Vis

Máy quang phổ UV-Vis đo được những gì?

Máy UV-Vis đo độ hấp thụ (Absorbance) và độ truyền qua (Transmittance) của mẫu trong vùng tử ngoại (190–380 nm) và khả kiến (380–1100 nm). Dựa trên định luật Beer-Lambert, từ giá trị Abs có thể tính nồng độ chất phân tích. Máy còn quét phổ hấp thụ, đo động học phản ứng và xác định bước sóng hấp thụ cực đại.

Khi nào dùng cuvet thạch anh, khi nào dùng cuvet thủy tinh?

Cuvet thạch anh bắt buộc khi đo ở vùng UV (< 340 nm) vì thủy tinh và nhựa hấp thụ mạnh tia UV. Cuvet thủy tinh hoặc nhựa chỉ phù hợp khi đo ở vùng khả kiến (> 340 nm), giúp tiết kiệm chi phí cho phép đo routine.

Máy single-beam và double-beam khác nhau thế nào?

Single-beam đo lần lượt blank rồi mẫu qua cùng một kênh quang — đơn giản, rẻ nhưng bị ảnh hưởng bởi drift nguồn sáng. Double-beam chia tia sáng thành 2 kênh (sample + reference) đo đồng thời, tự bù trừ dao động nguồn sáng — ổn định hơn, phù hợp quét phổ và phòng lab theo Dược điển.

Bao lâu cần thay đèn máy quang phổ UV-Vis?

Đèn Deuterium (UV) có tuổi thọ trung bình 1000 giờ, đèn Tungsten-Halogen (Vis) khoảng 2000 giờ. Khi cường độ đèn giảm dưới 50% so với ban đầu, noise tăng hoặc stray light test không đạt, cần thay đèn mới. Nên theo dõi số giờ sử dụng qua logbook.

Máy UV-Vis có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có. Theo USP <857> và EP 2.2.25, máy UV-Vis phải được kiểm tra hiệu năng định kỳ gồm: độ chính xác bước sóng (hàng tháng), độ chính xác quang học (hàng tháng), ánh sáng tán xạ (6 tháng) và độ phân giải (6 tháng). Phòng lab ISO 17025 cần lưu hồ sơ đầy đủ.

Bài viết kiến thức liên quan