Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt)
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Giới thiệu Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt)
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt) là thiết bị bể điều nhiệt của hãng Drawell Scientific (Trung Quốc), phục vụ phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm, sinh học và công nghiệp thực phẩm tại Việt Nam. Model DW-ES1000 đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ chính xác nhiệt độ, độ bền vận hành liên tục và an toàn cho mẫu.
HTVLAB là nhà phân phối Drawell tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ phụ kiện, dịch vụ lắp đặt, hiệu chuẩn và bảo hành chính hãng cho Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt).
Đặc điểm nổi bật
- Thương hiệu Drawell — nhà sản xuất thiết bị phòng thí nghiệm xuất khẩu trên 90 quốc gia.
- Điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số, độ ổn định ±0.1 – 0.5°C tùy model.
- Vật liệu tiếp xúc bằng thép không gỉ SUS304/316 hoặc PTFE, chống ăn mòn hóa chất.
- Bảo vệ quá nhiệt, chống cạn nước, cảnh báo lỗi cảm biến — an toàn cho mẫu và người dùng.
- Vận hành êm, tiết kiệm điện, phù hợp sử dụng 24/7 trong môi trường QA/QC.
- Tuân thủ tiêu chuẩn CE, ISO 9001, đáp ứng yêu cầu GMP/GLP.
Thông số kỹ thuật DW-ES1000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| **Model** | **DW-** **ES1000** |
| Block | DW-ES series / DW-ESC series |
| Temp setting range | 0℃~100℃ / -10℃~100℃ |
| Temp control range | RT+5℃~100℃ / RT.-25℃~100℃ |
| Time range | 1sec ~ 99h59min/∞ / 1sec ~ 99h59min/∞ |
| Temp accuracy | ≤±0.3℃@37℃ / ≤±0.3℃@37℃ |
| Display accuracy | 0.1℃ / 0.1℃ |
| Temp uniformity | ≤±0.3℃@37℃ / ≤±0.3℃@37℃ |
| Heating time | ≤12min(from 25℃ to 100℃) **×** / ≤12min(from 25℃ to 100℃) **×** |
| Cooling time 1 | — / ≤12min(from 100℃ to 25℃) **×** |
| Cooling time 2 | — / ≤25min(from RT to RT-25℃)× |
| Heating lid temp setting range | OFF~+10℃ / OFF~+10℃ |
| Heating lid temp accuracy | ≤±0.5℃ **×** / ≤±0.5℃ **×** |
| Heating lid heating time | ≤10min(from 25℃ to 100℃) **×** / ≤10min(from 25℃ to 100℃) **×** |
| Storage at 4℃ | — / Yes × |
| Multi-points running | Yes(Max 5points) / Yes(Max 5points) |
| Multi-cycle | Yes(Max 99times) / Yes(Max 99times) |
| Auto running | Yes / Yes |
| Auto heating | Yes / Yes |
| Auto resume to run | Yes / Yes |
| Capacity | **See optional block** / **See optional block** |
| Power | 150W / 150W |
| Voltage | AC110 or AC220V/50-60HZ / AC110 or AC220V/50-60HZ |
| Fuse | 250V 3A Ф5×20 / 250V 3A Ф5×20 |
| Dimension(mm) | 300x200x210 / 300x200x210 |
| Weight(kg) | 4.0 / 4.7 |
| **Type** | **Capacity** / **Temp. range** |
| ESC-01 | 35×2.0ml centrifuge tube / RT-25℃~100℃ |
| ESC-02 | 35×1.5ml centrifuge tube / RT-25℃~100℃ |
| ESC-03 | 54×0.5ml centrifuge tube / RT-25℃~100℃ |
| ESC-04 | 96×0.2ml centrifuge tube / RT-25℃~100℃ |
| ESC-05 | 96×0.2ml Elisa plate / RT-25℃~100℃ |
Ứng dụng
- Hóa học & dược phẩm: cô quay dung môi, kết tinh, kiểm soát nhiệt phản ứng, hiệu chuẩn thiết bị đo.
- Sinh học, y sinh: ủ enzyme, biến tính ADN, gia nhiệt nồi cách thủy cho ống nghiệm và bình tam giác.
- Thực phẩm — môi trường: chuẩn bị mẫu, phân tích chất béo, COD/BOD, lưu mẫu đối chứng theo TCVN/ISO.
- Trường đại học, viện nghiên cứu: đào tạo, thí nghiệm cơ bản truyền nhiệt và động học.
Phụ kiện và lựa chọn cấu hình
- Bình thủy tinh chịu nhiệt, ống dẫn PTFE, cảm biến nhiệt Pt100 dự phòng.
- Bơm chân không màng PTFE, chiller giải nhiệt cho cô quay công suất lớn.
- Giá đỡ ống nghiệm SUS304, khay nhôm gia nhiệt nhiều kích thước (0.2 – 50 mL).
- Ghi dữ liệu USB/RS232 phục vụ truy xuất nguồn gốc QA/QC.
Lắp đặt & vận hành
- Nguồn điện 220V/50Hz, tiếp đất tiêu chuẩn; tránh nơi rung động, ẩm cao.
- Khoảng trống tối thiểu 30 cm xung quanh thiết bị để tản nhiệt và bảo trì.
- HTVLAB hỗ trợ lắp đặt, IQ/OQ, đào tạo SOP, phát hành báo cáo hiệu chuẩn ban đầu.
- Bảo hành chính hãng 12 tháng, bảo trì định kỳ theo gói HTVLAB Service Plus.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. DW-ES1000 có phù hợp tiêu chuẩn GMP/GLP không?
Có. Thiết bị Drawell tuân thủ CE, ISO 9001; HTVLAB cung cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn đạt yêu cầu kiểm tra GMP của Bộ Y tế.
2. Thời gian giao hàng tại Việt Nam?
HTVLAB lưu kho model phổ thông tại TP.HCM và Hà Nội; thời gian giao 5 – 10 ngày làm việc. Liên hệ 0909.860.489 để xác nhận tồn kho.
3. Có hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. HTVLAB điều phối hiệu chuẩn nhiệt độ tại tổ chức được Bộ KH&CN công nhận (VILAS), phục vụ kiểm tra ISO 17025.
4. Bảo hành và linh kiện thay thế thế nào?
Bảo hành 12 tháng cho phụ tải điện tử và gia nhiệt; linh kiện thay thế có sẵn tại kho HTVLAB.
5. Có thể đi kèm bơm chân không / chiller không?
Có. Với cô quay, HTVLAB tư vấn cấu hình bơm chân không màng PTFE và chiller tuần hoàn lạnh phù hợp.
Liên hệ tư vấn
HTVLAB — Nhà phân phối Drawell Scientific tại Việt Nam
Hotline: 0909.860.489 — Email: sales@htvsci.com — Website: htvlab.store
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-ES1000 (series ES – chỉ gia nhiệt) / DW-ESC1000 (series ESC – có làm lạnh) |
|---|---|
| Hẹn giờ | 1 giây – 99 giờ 59 phút / liên tục |
| Xuất xứ | Drawell Scientific – Trung Quốc |
| Công suất | 150 W |
| Chương trình | Đa điểm tối đa 5; chu kỳ tối đa 99 lần |
| Nguồn điện | AC 110 V hoặc 220 V – 50/60 Hz |
| Trọng lượng | 4.0 kg (ES) / 4.7 kg (ESC) |
| Nắp gia nhiệt | Có – cài OFF đến +10°C trên block, gia nhiệt ≤ 10 phút (25°C → 100°C) |
| Thời gian gia nhiệt | ≤ 12 phút (25°C → 100°C) |
| Dải nhiệt độ (ES) | Nhiệt độ phòng +5°C đến 100°C |
| Kích thước (W×D×H) | 300 × 200 × 210 mm |
| Dải nhiệt độ (ESC) | Nhiệt độ phòng −25°C đến 100°C |
| Thời gian làm lạnh (ESC) | ≤ 12 phút (100°C → 25°C); ≤ 25 phút (RT → RT−25°C) |
| Độ chính xác nhiệt độ | ≤ ±0.3°C (@37°C) |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1°C |
| Độ đồng đều nhiệt độ | ≤ ±0.3°C (@37°C) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com