Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C
Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C – máy XRF để bàn Drawell, detector SDD độ phân giải cao, phân tích đa nguyên tố Na–U theo ASTM/ISO.
Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C là máy quang phổ huỳnh quang tia X EDXRF để bàn của Drawell Scientific (Trung Quốc), được thiết kế cho phân tích định tính – định lượng đa nguyên tố (Na–U) trong mẫu rắn, lỏng và bột. Model DW-EDX6000C trang bị ống phát tia X công suất cao, detector SDD độ phân giải dưới 140 eV và buồng mẫu lớn đa vị trí, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM E1621, ISO 13196, GB/T 11066. Thiết bị phù hợp luyện kim, kiểm định trang sức, kiểm tra RoHS, xi măng – địa chất, dầu khí và nghiên cứu vật liệu. HTVLAB cung cấp DW-EDX6000C chính hãng kèm hiệu chuẩn và đào tạo theo ISO 17025.
Tính năng nổi bật
- Detector SDD 25 mm², độ phân giải ≤ 140 eV @ 5.9 keV, tốc độ đếm cao.
- Ống phát tia X 50 kV/1 mA, anode Rh, công suất 50 W, dải phân tích Na–U.
- Buồng mẫu lớn tray đa vị trí (8–16 mẫu), tự động đo loạt.
- Filter cách mạng 6–8 vị trí, tự chọn theo phương pháp, giảm nền và tăng LOD.
- Phần mềm Eview/QualX: định tính – định lượng FP, hiệu chuẩn chuẩn quốc tế, báo cáo theo GLP.
- Hệ làm mát Peltier, không cần Nitơ lỏng, vận hành liên tục 24/7.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| 1 | 45.18(%) |
| 2 | 45.19(%) |
| 3 | 44.96(%) |
| 4 | 45.06(%) |
| 5 | 45.06(%) |
| 6 | 44.77(%) |
| 7 | 45.08(%) |
| 8 | 45.19(%) |
| 9 | 45.03(%) |
| 10 | 44.97(%) |
| 11 | 45.30(%) |
| Model | DW-EDX6000C |
| Elemental Analysis Range | Fluorine (F) to Uranium (U) |
| Analytical Detection Limit | As low as 0.2 ppm (for light matrices) |
| Analytical Range | ppm to 99.99% |
| Analytical Accuracy | <0.05% (RSD value for multiple repeated measurements of main elements in samples witha content >96%) |
| Detector Energy Resolution | SDD detector, ≤129eV |
| Excitation Source | Tube voltage 5~50kV, tube current 0~1000uA |
| High Voltage Generator | Imported Spellman High Voltage |
| Testing Atmosphere | Atmospheric, Vacuum, Helium |
| Sample Introduction System | 9 sample chambers (with cup rotation), 12 sample chambers + single chamber, 20 sample chambers + single chamber (optional), controlled by PLC |
| Temperature Range | 15°C to 30°C |
| Power Supply | AC 220V ± 5V, recommended to configure with AC purified stabilized power supply |
| Instrument Size | 646 (W) × 578 (D) × 388 (H) mm |
| Sample Chamber Size | Φ340 × 64 (H) mm |
| Instrument Weight | 85KG |
| Measurement Times | Fluorite GBW07252/CaF2 |
| Maximum Value | 45.30(%) |
| Minimum Value | 44.77(%) |
| Standard Deviation | 0.14(%) |
Ứng dụng
- Luyện kim & PMI: nhận diện grade hợp kim Fe, Ni, Cu, Al, Ti theo ASTM/AISI.
- Kiểm định trang sức – kim loại quý: phân tích vàng, bạc, platinum, palladium.
- RoHS/WEEE: sàng lọc Pb, Cd, Hg, Cr, Br trong linh kiện điện tử.
- Khảo sát khoáng sản, mỏ, địa chất: định lượng Cu, Au, Fe, Mn, Pb, Zn tại hiện trường.
- Đất – môi trường: kim loại nặng theo US EPA 6200, sàng lọc nhanh ô nhiễm.
- Xi măng – clinker: phân tích CaO, SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃.
Phụ kiện tiêu chuẩn & tùy chọn
- Bộ chuẩn hiệu chuẩn (CRM) theo nền mẫu cụ thể.
- Tấm chuẩn CRM hợp kim, RoHS, kim loại quý theo nhu cầu.
- Vali chống sốc IP67, pin dự phòng, dock sạc.
- Phần mềm bản quyền nâng cấp (multi-user, 21 CFR Part 11 tùy chọn).
- UPS chuyên dụng, máy in báo cáo.
- Liên hệ HTVLAB để được tư vấn cấu hình tối ưu.
Lắp đặt & vận hành
- Nguồn điện: 220 VAC ± 10 %, 50/60 Hz, đường nguồn riêng có tiếp đất.
- Môi trường: nhiệt độ 15–30 °C, độ ẩm < 70 %, tránh rung động và bụi.
- Không yêu cầu khí, không tiêu hao Nitơ lỏng.
- Bố trí thiết bị xa nguồn phóng xạ và từ trường mạnh.
- An toàn: tuân thủ quy định an toàn bức xạ, đo liều cá nhân định kỳ.
- HTVLAB hỗ trợ lắp đặt, IQ/OQ và đào tạo vận hành tại site.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. DW-EDX6000C đo được bao nhiêu nguyên tố?
Từ Mg (Z=12) đến U (Z=92), tùy detector và bộ filter.
2. Giới hạn phát hiện (LOD) điển hình?
ppm cho hầu hết nguyên tố nặng; sub-ppm cho hợp kim với thời gian đo 30–60 s.
3. Có cần chuẩn hiệu chuẩn không?
Có. HTVLAB cung cấp CRM truy xuất NIST/ERM và dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO 17025.
4. Phần mềm có hỗ trợ tiếng Việt và 21 CFR Part 11?
Giao diện tiếng Anh/Trung. Module 21 CFR Part 11 và GLP tùy chọn nâng cấp.
5. Thời gian bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. HTVLAB hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và hiệu chuẩn trọn đời thiết bị.
6. Có hỗ trợ đào tạo vận hành không?
Có. HTVLAB tổ chức đào tạo on-site 2–3 ngày sau khi lắp đặt, kèm tài liệu SOP mẫu.
Liên hệ tư vấn & báo giá
HTVLAB là nhà phân phối Drawell Scientific tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn cấu hình, hiệu chuẩn, đào tạo và bảo trì trọn đời thiết bị.
- Hotline: 0909.860.489
- Email: sales@htvsci.com
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng | 85 kg |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V ±5V, khuyến nghị sử dụng bộ ổn áp lọc nhiễu |
| Mã sản phẩm | DW-EDX6000C |
| Độ chính xác | <0,05 % RSD khi đo lặp nguyên tố chính (hàm lượng >96%) |
| Bộ phát cao áp | Cao áp Spellman nhập khẩu |
| Môi trường đo | Không khí / Chân không / Helium |
| Dải hàm lượng | ppm – 99,99% |
| Kích thước máy | 646 × 578 × 388 mm (R×S×C) |
| Nguồn kích thích | Điện áp ống 5~50kV, dòng ống 0~1000uA |
| Độ lệch chuẩn | 0,14 % |
| Giá trị lớn nhất | 45.30(%) |
| Giá trị nhỏ nhất | 44.77(%) |
| Mẫu chuẩn đo lặp | Mẫu chuẩn Fluorite GBW07252/CaF2 |
| Hệ thống nạp mẫu | 9 vị trí (có xoay cup), 12 vị trí + 1 buồng đơn, 20 vị trí + 1 buồng đơn (tùy chọn), điều khiển PLC |
| Giới hạn phát hiện | Thấp tới 0,2 ppm (nền nhẹ) |
| Nhiệt độ làm việc | 15 – 30 °C |
| Độ phân giải detector | Detector SDD, ≤129eV |
| Kích thước buồng mẫu | Φ340 × 64 (H) mm |
| Dải nguyên tố phân tích | Từ Flo (F) đến Uranium (U) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy phân tích XRF
- Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-NP-5010
- XRF Bruker S2 PUMA EDXRF
- XRF Rigaku NEX CG II EDXRF
- XRF cầm tay Hitachi X-MET 8000
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-UV1900 – chùm tia kép
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-V1600 – chùm tia đơn
- Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530Pro
- Máy Quang Phổ UV-VIS Split Beam Drawell DU-8600R