Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-NP-5010
Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-NP-5010 – máy XRF để bàn Drawell, detector SDD độ phân giải cao, phân tích đa nguyên tố Na–U theo ASTM/ISO.
Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-NP-5010 là máy quang phổ huỳnh quang tia X EDXRF để bàn của Drawell Scientific (Trung Quốc), được thiết kế cho phân tích định tính – định lượng đa nguyên tố (Na–U) trong mẫu rắn, lỏng và bột. Model DW-NP-5010 trang bị ống phát tia X công suất cao, detector SDD độ phân giải dưới 140 eV và buồng mẫu lớn đa vị trí, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM E1621, ISO 13196, GB/T 11066. Thiết bị phù hợp luyện kim, kiểm định trang sức, kiểm tra RoHS, xi măng – địa chất, dầu khí và nghiên cứu vật liệu. HTVLAB cung cấp DW-NP-5010 chính hãng kèm hiệu chuẩn và đào tạo theo ISO 17025.
Tính năng nổi bật
- Detector SDD 25 mm², độ phân giải ≤ 140 eV @ 5.9 keV, tốc độ đếm cao.
- Ống phát tia X 50 kV/1 mA, anode Rh, công suất 50 W, dải phân tích Na–U.
- Buồng mẫu lớn tray đa vị trí (8–16 mẫu), tự động đo loạt.
- Filter cách mạng 6–8 vị trí, tự chọn theo phương pháp, giảm nền và tăng LOD.
- Phần mềm Eview/QualX: định tính – định lượng FP, hiệu chuẩn chuẩn quốc tế, báo cáo theo GLP.
- Hệ làm mát Peltier, không cần Nitơ lỏng, vận hành liên tục 24/7.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DW-NP-5010 |
| Analysis principle | Energy-dispersive X-ray fluorescence analysis |
| Element measuring range | Any element from K-U |
| Min. measuring limit | Cd/Hg/Br/Cr/Pb≤2 ppm |
| Sample shape | Arbitrary size, any irregular shape |
| Sample type | Plastic/metal/film/powder/liquid etc |
| X ray tube | Target material |
| Tube voltage | 5─50KV |
| Tube current | 1─1000uA |
| Sample exposure diameter | 2, 5, 8mm |
| Detector | Si-PIN or SDD detector, high speed pulse height analysis system |
| High voltage generator | Special HV generator for X fluorescence |
| ADC | 2048 channels |
| Filter | 6 filters are automatically selected and converted. |
| Sample observation | 200×color CCDcamera |
| Analysis software | Patented software products, free upgrade for life |
| Analysis method | Theoretical α coefficient method,basic parameter method, empirical coefficient method |
| Analysis time | 30-900seconds, adjustable |
| Operating system software | WINDOWS XP |
| Data processing system | Host |
| CPU | ≥2.8G |
| Memory | ≥2g |
| CD-ROM | 8xDVD |
| Hard disk | ≥500G |
| Display | 22’’ or 24’’ LCD display |
| Working environment | Temperature 10-35С,humidity 30-70%RH |
Ứng dụng
- Luyện kim & PMI: nhận diện grade hợp kim Fe, Ni, Cu, Al, Ti theo ASTM/AISI.
- Kiểm định trang sức – kim loại quý: phân tích vàng, bạc, platinum, palladium.
- RoHS/WEEE: sàng lọc Pb, Cd, Hg, Cr, Br trong linh kiện điện tử.
- Khảo sát khoáng sản, mỏ, địa chất: định lượng Cu, Au, Fe, Mn, Pb, Zn tại hiện trường.
- Đất – môi trường: kim loại nặng theo US EPA 6200, sàng lọc nhanh ô nhiễm.
- Xi măng – clinker: phân tích CaO, SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃.
Phụ kiện tiêu chuẩn & tùy chọn
- Bộ chuẩn hiệu chuẩn (CRM) theo nền mẫu cụ thể.
- Tấm chuẩn CRM hợp kim, RoHS, kim loại quý theo nhu cầu.
- Vali chống sốc IP67, pin dự phòng, dock sạc.
- Phần mềm bản quyền nâng cấp (multi-user, 21 CFR Part 11 tùy chọn).
- UPS chuyên dụng, máy in báo cáo.
- Liên hệ HTVLAB để được tư vấn cấu hình tối ưu.
Lắp đặt & vận hành
- Nguồn điện: 220 VAC ± 10 %, 50/60 Hz, đường nguồn riêng có tiếp đất.
- Môi trường: nhiệt độ 15–30 °C, độ ẩm < 70 %, tránh rung động và bụi.
- Không yêu cầu khí, không tiêu hao Nitơ lỏng.
- Bố trí thiết bị xa nguồn phóng xạ và từ trường mạnh.
- An toàn: tuân thủ quy định an toàn bức xạ, đo liều cá nhân định kỳ.
- HTVLAB hỗ trợ lắp đặt, IQ/OQ và đào tạo vận hành tại site.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. DW-NP-5010 đo được bao nhiêu nguyên tố?
Từ Mg (Z=12) đến U (Z=92), tùy detector và bộ filter.
2. Giới hạn phát hiện (LOD) điển hình?
ppm cho hầu hết nguyên tố nặng; sub-ppm cho hợp kim với thời gian đo 30–60 s.
3. Có cần chuẩn hiệu chuẩn không?
Có. HTVLAB cung cấp CRM truy xuất NIST/ERM và dịch vụ hiệu chuẩn theo ISO 17025.
4. Phần mềm có hỗ trợ tiếng Việt và 21 CFR Part 11?
Giao diện tiếng Anh/Trung. Module 21 CFR Part 11 và GLP tùy chọn nâng cấp.
5. Thời gian bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật?
Bảo hành chính hãng 12 tháng. HTVLAB hỗ trợ kỹ thuật, phụ tùng và hiệu chuẩn trọn đời thiết bị.
6. Có hỗ trợ đào tạo vận hành không?
Có. HTVLAB tổ chức đào tạo on-site 2–3 ngày sau khi lắp đặt, kèm tài liệu SOP mẫu.
Liên hệ tư vấn & báo giá
HTVLAB là nhà phân phối Drawell Scientific tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn cấu hình, hiệu chuẩn, đào tạo và bảo trì trọn đời thiết bị.
- Hotline: 0909.860.489
- Email: sales@htvsci.com
Thông số kỹ thuật
| ADC | 2048 kênh |
|---|---|
| CPU | ≥ 2,8 GHz |
| RAM | ≥ 2 GB |
| Detector | Detector Si-PIN hoặc SDD; hệ phân tích chiều cao xung tốc độ cao |
| Ổ quang | DVD 8x |
| Bộ lọc | 6 bộ lọc tự động chuyển đổi theo chương trình |
| Màn hình | Màn hình LCD 22” hoặc 24” |
| Ổ cứng | ≥ 500 GB |
| Loại mẫu | Nhựa, kim loại, màng, bột, dung dịch... |
| Dòng ống X | 1 – 1000 µA |
| Quan sát mẫu | Camera CCD màu 200× |
| Thời gian đo | 30 – 900 giây, tùy chỉnh |
| Mã sản phẩm | DW-NP-5010 |
| Ống phát tia X | Tùy chọn vật liệu bia |
| Bộ phát cao áp | Bộ phát cao áp chuyên dụng cho XRF |
| Hình dạng mẫu | Kích thước tùy ý, hình dạng bất kỳ |
| Hệ điều hành | Windows |
| Điện áp ống X | 5 – 50 kV |
| Phương pháp tính | Phương pháp hệ số α lý thuyết, FP (Fundamental Parameter), hệ số kinh nghiệm |
| Nguyên lý phân tích | Phổ huỳnh quang tia X phân tán năng lượng (EDXRF) |
| Phần mềm phân tích | Phần mềm độc quyền, cập nhật miễn phí trọn đời |
| Giới hạn phát hiện | Cd/Hg/Br/Cr/Pb ≤ 2 ppm |
| Điều kiện làm việc | Nhiệt độ 10–35 °C, độ ẩm 30–70 % RH |
| Đường kính chiếu mẫu | 2 / 5 / 8 mm |
| Dải nguyên tố phân tích | Từ K (Kali) đến U (Uranium) |
| Hệ thống xử lý dữ liệu | Máy chủ tích hợp |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy phân tích XRF
- Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C
- XRF Bruker S2 PUMA EDXRF
- XRF Rigaku NEX CG II EDXRF
- XRF cầm tay Hitachi X-MET 8000
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-UV1900 – chùm tia kép
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-V1600 – chùm tia đơn
- Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530Pro
- Máy Quang Phổ UV-VIS Split Beam Drawell DU-8600R