Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530Pro
Phiên bản nâng cấp DW-FTIR-530Pro với detector DTGS ổn nhiệt, độ phân giải ≤0,4 cm⁻¹, tỉ số S/N ≥60000:1, phần mềm MainFTOS Suite Pro sẵn sàng 21 CFR Part 11 cho phòng QC dược phẩm và GMP.
Giới thiệu
DW-FTIR-530Pro là dòng FT-IR cao cấp nhất trong series 530 của Drawell Scientific, được thiết kế cho phòng QC dược phẩm tuân thủ GMP, phòng nghiên cứu polymer chuyên sâu và phòng kiểm nghiệm yêu cầu độ phân giải cao. So với 530A, model Pro nâng cấp detector DTGS ổn nhiệt, tăng độ phân giải lên ≤ 0,4 cm⁻¹ (tùy chọn 0,25 cm⁻¹) và tỉ số S/N lên ≥ 60000:1, kèm phần mềm MainFTOS Suite Pro với audit trail và module định lượng nâng cao – sẵn sàng cho 21 CFR Part 11.
Tính năng nổi bật
- Độ phân giải nâng cao ≤ 0,4 cm⁻¹ – tùy chọn 0,25 cm⁻¹ cho phân tích khí và phổ pha hơi.
- Detector DTGS ổn nhiệt cải thiện độ ổn định nền và độ lặp lại giữa các phép đo dài.
- S/N ≥ 60000:1 – độ nhạy cao hơn ~20% so với 530A cho mẫu vi lượng và mẫu mỏng.
- Phần mềm MainFTOS Suite Pro: audit trail, quản lý người dùng, e-signature, đáp ứng 21 CFR Part 11 và GMP.
- Giao thoa kế Michelson cube-corner với gương cố định canh chỉnh sẵn – không cần dynamic alignment.
- Hệ chống ẩm đa lớp, hộp hút ẩm có cửa sổ quan sát và cảm biến T/RH thời gian thực.
- Kết nối Ethernet + WiFi, tương thích vận hành từ xa và IoT phòng thí nghiệm.
- Buồng mẫu lớn tương thích đầy đủ phụ kiện ATR, gas cell, IR microscope, TGA-FTIR.
- Tích hợp module thư viện phổ và định lượng đa thành phần (PLS, PCR).
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-FTIR-530Pro |
| Hãng sản xuất | Drawell Scientific (Trung Quốc) |
| Nguyên lý | Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) |
| Hệ giao thoa kế | Michelson cube-corner, gương cố định canh chỉnh sẵn |
| Dải bước sóng | 7800 – 350 cm⁻¹ (mở rộng 7800 – 200 cm⁻¹) |
| Độ phân giải | ≤ 0,4 cm⁻¹ (chuẩn); tùy chọn ≤ 0,25 cm⁻¹ |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N) | ≥ 60000:1 (đo 1 phút, đỉnh-đỉnh) |
| Độ chính xác bước sóng | ≤ 0,005 cm⁻¹ |
| Độ tái lặp bước sóng | ≤ 0,001 cm⁻¹ |
| Độ tuyến tính | ≤ 0,07 % T |
| Nguồn sáng | Bộ phát hồng ngoại EVERGLO làm mát bằng không khí, tuổi thọ dài |
| Detector | DTGS ổn nhiệt (chuẩn); MCT bán dẫn làm lạnh (tùy chọn) |
| Bộ chia tia | KBr phủ Ge (chuẩn); CsI / ZnSe (tùy chọn) |
| Buồng mẫu | Buồng mẫu lớn, tương thích ATR, liquid cell, gas cell, kính hiển vi IR |
| Phần mềm | MainFTOS Suite Pro – module định lượng nâng cao, 21 CFR Part 11 ready |
| Giao tiếp | Ethernet + WiFi (dual-mode) |
| Hệ thống chống ẩm | Đa lớp kín khí, hộp hút ẩm có cửa sổ quan sát, cảm biến T/RH |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz, 200 W |
| Kích thước (W×D×H) | 560 × 540 × 280 mm (tham khảo) |
| Khối lượng | ~ 38 kg |
| Điều kiện môi trường | 15 – 30 °C, RH ≤ 70 % |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp USP <854>, EP 2.2.24, ISO/GMP |
| Bảo hành | 12 tháng (HTV Lab) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ứng dụng
- QC dược phẩm tuân thủ GMP, 21 CFR Part 11, USP <854>
- Định lượng đa thành phần polymer, copolymer, blend
- Phân tích nguyên liệu thô và sản phẩm trung gian trong dây chuyền sản xuất
- Nghiên cứu vật liệu nano, vật liệu xúc tác, năng lượng tái tạo
- Phòng pháp y và phòng kiểm nghiệm hải quan
- Phòng thí nghiệm trung tâm trường đại học, viện nghiên cứu
Phụ kiện
- ATR diamond single-bounce / Ge / ZnSe
- Liquid cell có thể tháo rời (CaF₂, KBr, ZnSe)
- Gas cell 10 cm và long-path 5–10 m
- Pellet press 13 mm + khuôn KBr
- TGA-FTIR interface (hyphenated)
- IR microscope (chuyên sâu)
- Liên hệ HTV Lab để được tư vấn cấu hình GMP đầy đủ
Lắp đặt & vận hành
DW-FTIR-530Pro yêu cầu môi trường ổn định 15–30 °C, RH ≤ 70 %, nguồn AC 220 V có UPS. Đặt máy trên bàn vững, cách xa nguồn rung và máy phát từ trường. HTV Lab cung cấp gói lắp đặt, IQ/OQ/PQ và validation cho phòng GMP, đào tạo người dùng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DW-FTIR-530Pro khác gì so với 530A?
530Pro nâng cấp detector DTGS ổn nhiệt, độ phân giải ≤ 0,4 cm⁻¹, S/N ≥ 60000:1 và phần mềm MainFTOS Pro với audit trail – phù hợp môi trường GMP/CFR.
Có hỗ trợ 21 CFR Part 11 sẵn không?
Có. Phần mềm MainFTOS Suite Pro hỗ trợ audit trail, e-signature và quản lý người dùng đáp ứng yêu cầu 21 CFR Part 11.
Có thể nâng cấp lên độ phân giải 0,25 cm⁻¹?
Có. Tùy chọn nâng cấp 0,25 cm⁻¹ phù hợp ứng dụng phân tích khí, đồng vị và pha hơi.
Máy có làm việc liên tục 24/7 được không?
Hệ chống ẩm và detector ổn nhiệt cho phép vận hành liên tục dài hạn. Khuyến nghị thay desiccant định kỳ theo cảnh báo phần mềm.
HTV Lab có hỗ trợ validation GMP không?
Có. HTV Lab cung cấp dịch vụ IQ/OQ/PQ và tài liệu validation đầy đủ cho phòng GMP và phòng QC dược phẩm.
Bảo hành và phụ tùng?
Bảo hành 12 tháng, phụ tùng và detector thay thế có sẵn tại kho HTV Lab Việt Nam.
Liên hệ tư vấn
Hotline: 0909.860.489 | Email: sales@htvsci.com
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-FTIR-530Pro |
|---|---|
| Detector | DTGS ổn nhiệt (chuẩn); MCT bán dẫn làm lạnh (tùy chọn) |
| Bảo hành | 12 tháng (HTV Lab) |
| Giao tiếp | Ethernet + WiFi (dual-mode) |
| Nguyên lý | Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phần mềm | MainFTOS Suite Pro – module định lượng nâng cao, 21 CFR Part 11 ready |
| Buồng mẫu | Buồng mẫu lớn, tương thích ATR, liquid cell, gas cell, kính hiển vi IR |
| Bộ chia tia | KBr phủ Ge (chuẩn); CsI / ZnSe (tùy chọn) |
| Nguồn sáng | Bộ phát hồng ngoại EVERGLO làm mát bằng không khí, tuổi thọ dài |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp USP <854>, EP 2.2.24, ISO/GMP |
| Khối lượng | ~ 38 kg |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz, 200 W |
| Hãng sản xuất | Drawell Scientific (Trung Quốc) |
| Độ phân giải | ≤ 0,4 cm⁻¹ (chuẩn); tùy chọn ≤ 0,25 cm⁻¹ |
| Dải bước sóng | 7800 – 350 cm⁻¹ (mở rộng 7800 – 200 cm⁻¹) |
| Hệ giao thoa kế | Michelson cube-corner, gương cố định canh chỉnh sẵn |
| Độ tuyến tính | ≤ 0,07 % T |
| Kích thước (W×D×H) | 560 × 540 × 280 mm (tham khảo) |
| Hệ thống chống ẩm | Đa lớp kín khí, hộp hút ẩm có cửa sổ quan sát, cảm biến T/RH |
| Điều kiện môi trường | 15 – 30 °C, RH ≤ 70 % |
| Độ tái lặp bước sóng | ≤ 0,001 cm⁻¹ |
| Độ chính xác bước sóng | ≤ 0,005 cm⁻¹ |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N) | ≥ 60000:1 (đo 1 phút, đỉnh-đỉnh) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
- FTIR Bruker ALPHA II
- FTIR Thermo Nicolet iS50
- FTIR Shimadzu IRAffinity-1S
- Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530A
- Máy Quang Phổ FTIR & Raman Cầm Tay Drawell DW-FR10
- Máy Quang Phổ Hồng Ngoại FTIR Shimadzu IRSpirit
- Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-UV1900 – chùm tia kép