Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
FTIR ATR, transmission và DRIFTS. So sánh độ phân giải, S/N và thư viện phổ cho dược, polymer và pháp y.
Máy quang phổ hồng ngoại FTIR cho định danh nguyên liệu dược
Cẩm nang chọn FTIR
- Dải số sóng: 4000-400 cm⁻¹ cho mid-IR tổng quát, có thể mở rộng 7800-350 cm⁻¹ cho NIR/Far-IR.
- Độ phân giải: 4 cm⁻¹ cho QC, ≤1 cm⁻¹ cho nghiên cứu khí.
- S/N ratio: >40.000:1 cho ứng dụng định lượng vi lượng.
- Accessory: ATR diamond cho mẫu rắn/lỏng nhanh, transmission cho phim mỏng, DRIFTS cho bột.
- Thư viện phổ: Sadtler, Bio-Rad, hoặc dược điển USP/EP/JP.
- Phần mềm: tuân thủ 21 CFR Part 11 nếu dùng cho GMP.
Bảng so sánh model Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
| app | type | model | range | resolution |
|---|---|---|---|---|
| QC dược, polymer | Compact FTIR | Bruker Alpha II | 7500-375 cm⁻¹ | 2 cm⁻¹ |
| Nghiên cứu, dược | Bench-top | Shimadzu IRSpirit | 7800-350 cm⁻¹ | 0.9 cm⁻¹ |
| R&D, pháp y | Bench-top | PerkinElmer Spectrum Two | 8300-350 cm⁻¹ | 0.5 cm⁻¹ |
| QC tổng quát | Compact | Biobase BK-FT100 | 4000-400 cm⁻¹ | 4 cm⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp về Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
FTIR và NIR khác nhau gì?
FTIR đo vùng mid-IR (4000-400 cm⁻¹), nhận diện nhóm chức cụ thể. NIR (12500-4000 cm⁻¹) cần mô hình chemometric, dùng cho QC nhanh nguyên liệu.
ATR là gì, khi nào dùng?
Attenuated Total Reflection — đo trực tiếp mẫu rắn/lỏng không cần chuẩn bị. Nhanh nhất cho QC dược, polymer, thực phẩm.
Kim cương vs ZnSe ATR khác gì?
Diamond ATR bền hoá học, đo được mọi pH, áp lực cao. ZnSe rẻ hơn nhưng dễ trầy và tan trong axit/kiềm mạnh.
Resolution 4 cm⁻¹ có đủ cho dược không?
Đủ cho nhận diện nguyên liệu (USP ). Định lượng phức tạp nên dùng ≤2 cm⁻¹.
Có cần thư viện phổ?
Có. Sadtler hoặc Bio-Rad hỗ trợ nhận diện > 200.000 chất. Thư viện USP/EP riêng cho dược điển.
FTIR có nhận diện được hỗn hợp không?
Hỗn hợp đơn giản 2-3 cấu tử có thể giải phổ. Hỗn hợp phức tạp cần kết hợp HPLC hoặc GC-MS.
Bao lâu thay desiccant cho FTIR?
Mỗi 3-6 tháng tuỳ độ ẩm phòng. Báo động khi peak hơi nước >0.05 AU.
FTIR có cần khí nitơ purging không?
Khuyến nghị với phân tích định lượng để loại CO₂ và hơi nước nền.
Có hỗ trợ 21 CFR Part 11?
Phần mềm OPUS, LabSolutions IR, Spectrum 10 đều có module compliance. Hỏi HTVLAB để cài đặt.
Giá FTIR khoảng bao nhiêu?
Compact FTIR từ 350 triệu, bench-top nghiên cứu 700 triệu - 1.5 tỷ tuỳ accessory.
Tổng quan Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
HTVLAB đang phân phối 7 model máy đo quang phổ ir/ftir thuộc nhóm thiết bị, phục vụ phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường, hóa chất và các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam. Các thương hiệu đang có trong danh mục: Bruker, Shimadzu, Drawell.
Mỗi sản phẩm trong danh mục đều có thông số kỹ thuật, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ CO/CQ đầy đủ; đội ngũ HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp thử, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng của từng đơn vị.
Ứng dụng của Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
- Phục vụ kiểm nghiệm, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Đáp ứng các phép thử theo dược điển, TCVN, ISO và yêu cầu nội bộ của phòng thí nghiệm.
- Sử dụng trong phòng QC/QA nhà máy, viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm kiểm nghiệm.
Tiêu chí lựa chọn Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
- Phù hợp phương pháp: đối chiếu dải làm việc, độ chính xác và quy cách với yêu cầu của phép thử đang áp dụng.
- Công suất sử dụng: chọn cấu hình theo số mẫu/ngày để tránh dư thừa hoặc quá tải thiết bị.
- Hồ sơ chất lượng: ưu tiên sản phẩm có CO/CQ, CoA theo lô hoặc hồ sơ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ.
- Hậu mãi tại Việt Nam: sẵn vật tư tiêu hao, phụ kiện thay thế và dịch vụ bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ.
Sản phẩm Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR (7 model)
FTIR Bruker ALPHA II
Hãng: Bruker — Bruker ALPHA II – FTIR compact để bàn, dễ sử dụng, lý tưởng cho QC dược phẩm và polymer.
FTIR Shimadzu IRAffinity-1S
Hãng: Shimadzu — IRAffinity-1S – FTIR S/N 30,000:1, độ phân giải 0.5 cm⁻¹, chuẩn cho phòng QC dược tại Việt Nam.
FTIR Thermo Nicolet iS50
Nicolet iS50 – FTIR module hóa với khả năng nâng cấp ATR, Raman, NIR, TGA-IR trên cùng nền tảng.
Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530A
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-FTIR-530A — Máy quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier DW-FTIR-530A của Drawell với giao thoa kế Michelson cube-corner, dải đo 7800–350 cm⁻¹, độ phân giải ≤0,5 cm⁻¹, tỉ số S/N ≥50000:1, phần mềm MainFTOS Suite, k…
Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530Pro
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-FTIR-530Pro — Phiên bản nâng cấp DW-FTIR-530Pro với detector DTGS ổn nhiệt, độ phân giải ≤0,4 cm⁻¹, tỉ số S/N ≥60000:1, phần mềm MainFTOS Suite Pro sẵn sàng 21 CFR Part 11 cho phòng QC dược phẩm và GMP.
Máy Quang Phổ FTIR & Raman Cầm Tay Drawell DW-FR10
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-FR10 — Thiết bị 2-trong-1 cầm tay tích hợp FTIR (ATR diamond, 4000–650 cm⁻¹) và Raman (laser 785 nm, 200–2800 cm⁻¹) với thư viện sẵn >20.000 phổ. Dùng cho pháp y, hải quan, kiểm tra dược phẩm và an ninh hiệ…
Máy Quang Phổ Hồng Ngoại FTIR Shimadzu IRSpirit
Hãng: Shimadzu — Máy FTIR compact Shimadzu IRSpirit, dải đo 7800-350 cm⁻¹, độ phân giải 0.5 cm⁻¹, ATR tích hợp, định danh nguyên liệu dược
Câu hỏi thường gặp về Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
HTVLAB có bao nhiêu model máy đo quang phổ ir/ftir?
Danh mục hiện có 7 model đang phân phối từ các thương hiệu Bruker, Shimadzu, Drawell. Bạn có thể xem danh sách sản phẩm bên dưới hoặc liên hệ HTVLAB để được tư vấn model phù hợp nhất.
Giá máy đo quang phổ ir/ftir là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá kèm cấu hình đề xuất.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và thẩm định không?
Có. HTVLAB cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn – kiểm định và hỗ trợ hồ sơ thẩm định IQ, OQ, PQ cho thiết bị vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
Kiến thức liên quan đến Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
Yêu cầu báo giá Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.