Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530A
Máy quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier DW-FTIR-530A của Drawell với giao thoa kế Michelson cube-corner, dải đo 7800–350 cm⁻¹, độ phân giải ≤0,5 cm⁻¹, tỉ số S/N ≥50000:1, phần mềm MainFTOS Suite, kết nối Ethernet + WiFi.
Giới thiệu
Máy quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier DW-FTIR-530A của Drawell Scientific là dòng FT-IR để bàn thế hệ mới, thiết kế cho phòng thí nghiệm nghiên cứu, QC dược phẩm – polymer – hóa chất và kiểm nghiệm vật liệu. Thiết bị tích hợp giao thoa kế Michelson cube-corner với gương cố định canh chỉnh sẵn, cho phép vận hành ổn định lâu dài mà không cần dynamic alignment. Buồng mẫu lớn tương thích đa dạng phụ kiện ATR, liquid cell, gas cell và kính hiển vi IR, kết hợp phần mềm MainFTOS Suite mạnh mẽ, biến DW-FTIR-530A thành công cụ phân tích phổ hồng ngoại linh hoạt cho cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Giao thoa kế Michelson cube-corner với công nghệ canh chỉnh gương cố định (Utility model ZL 2013 2 0099730.2) – ổn định dài hạn không cần dynamic alignment.
- Gương phản xạ phủ vàng tối đa hóa thông lượng ánh sáng, nâng cao độ nhạy phát hiện.
- Thiết kế module phân vùng nhiệt trên đế nhôm đúc – chống biến dạng, ít nhạy với rung động và biến thiên nhiệt.
- Hệ chống ẩm thông minh: đa lớp kín, hộp hút ẩm dung tích lớn với cửa sổ quan sát, cảm biến T/RH thời gian thực bên trong giao thoa kế.
- Hệ điện tử tích hợp: tiền khuếch đại detector pyroelectric độ nhạy cao, ADC 24-bit, lọc số, truyền dữ liệu tốc độ cao.
- Kết nối Ethernet + WiFi: hỗ trợ vận hành từ xa, IoT, lưu trữ đám mây, bảo trì online.
- Tùy chọn detector MCT bán dẫn làm lạnh cho ứng dụng đòi hỏi độ nhạy cao.
- Buồng mẫu lớn tương thích phụ kiện đặc biệt: thermal IR, IR microscope, hyphenated (TGA-FTIR).
- Phần mềm MainFTOS Suite hỗ trợ định lượng, search thư viện, in báo cáo theo template phòng thí nghiệm.
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-FTIR-530A |
| Hãng sản xuất | Drawell Scientific (Trung Quốc) |
| Nguyên lý | Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) |
| Hệ giao thoa kế | Michelson cube-corner, gương cố định canh chỉnh sẵn |
| Dải bước sóng | 7800 – 350 cm⁻¹ (mở rộng đến 7800 – 200 cm⁻¹ tùy chọn) |
| Độ phân giải | ≤ 0,5 cm⁻¹ (tùy chọn ≤ 0,4 cm⁻¹) |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N) | ≥ 50000:1 (đo 1 phút, đỉnh-đỉnh) |
| Độ chính xác bước sóng | ≤ 0,005 cm⁻¹ |
| Độ tái lặp bước sóng | ≤ 0,001 cm⁻¹ |
| Độ tuyến tính | ≤ 0,07 % T |
| Nguồn sáng | Bộ phát hồng ngoại EVERGLO làm mát bằng không khí, tuổi thọ dài |
| Detector | DTGS nhiệt độ phòng (chuẩn); MCT bán dẫn làm lạnh (tùy chọn) |
| Bộ chia tia | KBr phủ Ge (chuẩn); CsI / ZnSe (tùy chọn) |
| Buồng mẫu | Buồng mẫu lớn, tương thích ATR, liquid cell, gas cell, kính hiển vi IR |
| Phần mềm | MainFTOS Suite (tiếng Anh) – đo, xử lý phổ, thư viện, định lượng |
| Giao tiếp | Ethernet + WiFi (dual-mode) |
| Hệ thống chống ẩm | Đa lớp kín khí, hộp hút ẩm có cửa sổ quan sát, cảm biến T/RH |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz, 200 W |
| Kích thước (W×D×H) | 560 × 540 × 280 mm (tham khảo) |
| Khối lượng | ~ 35 kg |
| Điều kiện môi trường | 15 – 30 °C, RH ≤ 70 % |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp USP <854>, EP 2.2.24, ISO/GMP |
| Bảo hành | 12 tháng (HTV Lab) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ứng dụng
- Phân tích định tính/định lượng dược phẩm theo USP <854>, EP 2.2.24
- Kiểm nghiệm nguyên liệu polymer, nhựa, cao su – nhận dạng nhanh bằng thư viện phổ
- QC hóa chất, dầu mỡ, dung môi công nghiệp
- Nghiên cứu vật liệu nano, màng mỏng, vật liệu xúc tác
- Phân tích khí thải, khí công nghiệp (kết hợp gas cell)
- Phòng kiểm nghiệm thực phẩm, mỹ phẩm và môi trường
- Pháp y, kiểm tra chất ma túy và vật chứng
Phụ kiện
- Phụ kiện ATR (diamond/ZnSe/Ge) – đo mẫu rắn, lỏng, dẻo
- Liquid cell KBr/CaF₂/ZnSe – đo dung dịch lỏng
- Gas cell 10 cm / long-path – phân tích khí
- Pellet press 13 mm + khuôn KBr – chuẩn bị mẫu rắn
- Detector MCT làm lạnh bán dẫn (nâng cấp)
- IR microscope (tùy chọn) – phân tích vi mẫu
- Liên hệ HTV để tư vấn cấu hình phụ kiện phù hợp ứng dụng cụ thể
Lắp đặt & vận hành
DW-FTIR-530A cần nguồn điện ổn định AC 220 V / 50 Hz, không gian bàn ≥ 0,8 × 0,7 m, môi trường 15–30 °C, RH ≤ 70 %. Khuyến nghị sử dụng UPS, đặt cách xa nguồn rung và thiết bị phát từ trường mạnh. HTV Lab cung cấp dịch vụ lắp đặt, huấn luyện vận hành (IQ/OQ), hiệu chuẩn ban đầu bằng mẫu polystyrene chuẩn và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DW-FTIR-530A có đo được mẫu rắn không?
Có. Khi trang bị phụ kiện ATR diamond hoặc khuôn ép KBr pellet, máy đo được rắn, lỏng, bột, film và mẫu dạng dẻo.
Độ phân giải tối đa của máy là bao nhiêu?
Cấu hình chuẩn ≤ 0,5 cm⁻¹, tùy chọn nâng cấp ≤ 0,4 cm⁻¹ cho ứng dụng phân tích khí và pha hơi.
Có cần dynamic alignment định kỳ không?
Không. Giao thoa kế cube-corner với gương cố định canh chỉnh sẵn của Drawell loại bỏ nhu cầu dynamic alignment, giảm chi phí bảo trì.
Phần mềm có hỗ trợ thư viện phổ chuẩn không?
MainFTOS Suite hỗ trợ tích hợp thư viện phổ thương mại như SDBS, Sigma-Aldrich và cho phép xây dựng thư viện nội bộ của phòng thí nghiệm.
Máy có đáp ứng GMP/CFR 21 Part 11 không?
Tùy chọn audit trail và quản lý người dùng có sẵn. Liên hệ HTV Lab để được tư vấn cấu hình tuân thủ GMP và 21 CFR Part 11.
Thời gian bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật?
Bảo hành 12 tháng tại Việt Nam, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng thay thế trọn đời từ HTV Lab.
Liên hệ tư vấn
Hotline: 0909.860.489 | Email: sales@htvsci.com
Thông số kỹ thuật
| Model | DW-FTIR-530A |
|---|---|
| Detector | DTGS nhiệt độ phòng (chuẩn); MCT bán dẫn làm lạnh (tùy chọn) |
| Bảo hành | 12 tháng (HTV Lab) |
| Giao tiếp | Ethernet + WiFi (dual-mode) |
| Nguyên lý | Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Phần mềm | MainFTOS Suite (tiếng Anh) – đo, xử lý phổ, thư viện, định lượng |
| Buồng mẫu | Buồng mẫu lớn, tương thích ATR, liquid cell, gas cell, kính hiển vi IR |
| Bộ chia tia | KBr phủ Ge (chuẩn); CsI / ZnSe (tùy chọn) |
| Nguồn sáng | Bộ phát hồng ngoại EVERGLO làm mát bằng không khí, tuổi thọ dài |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp USP <854>, EP 2.2.24, ISO/GMP |
| Khối lượng | ~ 35 kg |
| Nguồn điện | AC 220 V, 50/60 Hz, 200 W |
| Hãng sản xuất | Drawell Scientific (Trung Quốc) |
| Độ phân giải | ≤ 0,5 cm⁻¹ (tùy chọn ≤ 0,4 cm⁻¹) |
| Dải bước sóng | 7800 – 350 cm⁻¹ (mở rộng đến 7800 – 200 cm⁻¹ tùy chọn) |
| Hệ giao thoa kế | Michelson cube-corner, gương cố định canh chỉnh sẵn |
| Độ tuyến tính | ≤ 0,07 % T |
| Kích thước (W×D×H) | 560 × 540 × 280 mm (tham khảo) |
| Hệ thống chống ẩm | Đa lớp kín khí, hộp hút ẩm có cửa sổ quan sát, cảm biến T/RH |
| Điều kiện môi trường | 15 – 30 °C, RH ≤ 70 % |
| Độ tái lặp bước sóng | ≤ 0,001 cm⁻¹ |
| Độ chính xác bước sóng | ≤ 0,005 cm⁻¹ |
| Tỉ số tín hiệu/nhiễu (S/N) | ≥ 50000:1 (đo 1 phút, đỉnh-đỉnh) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
- FTIR Bruker ALPHA II
- FTIR Thermo Nicolet iS50
- FTIR Shimadzu IRAffinity-1S
- Máy Quang Phổ FT-IR Drawell DW-FTIR-530Pro
- Máy Quang Phổ FTIR & Raman Cầm Tay Drawell DW-FR10
- Máy Quang Phổ Hồng Ngoại FTIR Shimadzu IRSpirit
- Máy quang phổ huỳnh quang tia X XRF để bàn Drawell DW-EDX6000C
- Máy quang phổ UV-Vis Biobase BK-UV1900 – chùm tia kép