Cân phân tích
Cân vi lượng, cân phân tích, cân kỹ thuật và cân ẩm. So sánh độ phân giải, hiệu chuẩn nội/ngoại và lựa chọn theo ngân sách.
Cẩm nang chọn cân phân tích
- Mức cân tối đa & độ phân giải: 0.0001 g cho dược/HPLC, 0.001 g cho QC thực phẩm, 0.01 g cho công nghiệp.
- Hiệu chuẩn tự động: ưu tiên internal calibration để giảm lệch nhiệt độ.
- Vị trí đặt: bàn chống rung, tránh điều hoà thổi trực tiếp, độ ẩm 40–60%.
- Buồng cân: kính chắn gió 3 mặt với cân 0.0001 g.
- Kết nối: RS232/USB/Ethernet để in nhãn, ghi log LIMS.
- Tuân thủ: phù hợp GLP/GMP, có chứng chỉ ISO 17025 hiệu chuẩn ban đầu.
Bảng so sánh model Cân phân tích
| app | model | capacity | interface | calibration | readability |
|---|---|---|---|---|---|
| Dược, HPLC | Ohaus PR224 | 220 g | RS232/USB | Internal | 0.0001 g |
| QC dược/thực phẩm | Ohaus PX224 | 220 g | USB host | AutoCal | 0.0001 g |
| QC tổng quát | Ohaus AX223 | 220 g | RS232 | External | 0.001 g |
| Công nghiệp, giáo dục | Ohaus SPX622 | 620 g | RS232 | External | 0.01 g |
Câu hỏi thường gặp về Cân phân tích
Cân phân tích khác cân kỹ thuật thế nào?
Cân phân tích có độ phân giải 0.0001 g và buồng chắn gió kín, dùng cho định lượng vi lượng. Cân kỹ thuật 0.001–0.01 g phù hợp QC tổng quát.
Nên chọn hiệu chuẩn internal hay external?
Internal calibration tự động bù lệch nhiệt độ, lý tưởng cho phòng GMP và môi trường thay đổi nhiệt. External tiết kiệm chi phí cho phòng ổn định.
Có cần bàn chống rung?
Có, đặc biệt với cân 0.0001 g. Bàn đá hoa cương + đế cao su giảm rung hiệu quả.
Bao lâu hiệu chuẩn cân một lần?
Hiệu chuẩn ISO 17025 mỗi 12 tháng. Kiểm tra hàng ngày bằng quả cân chuẩn class E2/F1 trước khi sử dụng.
Có cần USP compliance cho dược?
Có. Cân dùng cho thử nghiệm dược phẩm phải đạt USP Minimum Weight và USP .
Có nên chọn cân tích hợp app/LIMS?
Khuyến khích với phòng QC > 50 mẫu/ngày để giảm sai sót ghi chép tay và đáp ứng 21 CFR Part 11.
Quả cân chuẩn loại nào dùng kiểm tra cân 0.0001 g?
Class E2 hoặc F1 theo OIML R111, khối lượng tương đương 80–100% mức cân tối đa.
Độ ẩm phòng cân nên là bao nhiêu?
40–60% RH. Quá thấp gây tĩnh điện, quá cao làm mẫu hút ẩm.
HTVLAB có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn không?
Có. Liên kết với Vinacontrol và VinaCert cấp chứng chỉ ISO 17025 toàn quốc.
Bảo hành cân phân tích bao lâu?
Ohaus, Sartorius bảo hành 24 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.
Tổng quan Cân phân tích
HTVLAB đang phân phối 13 model cân phân tích thuộc nhóm thiết bị, phục vụ phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường, hóa chất và các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam. Các thương hiệu đang có trong danh mục: Drawell, Mettler Toledo, Radwag, Sartorius.
Mỗi sản phẩm trong danh mục đều có thông số kỹ thuật, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ CO/CQ đầy đủ; đội ngũ HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp thử, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng của từng đơn vị.
Ứng dụng của Cân phân tích
- Phục vụ kiểm nghiệm, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Đáp ứng các phép thử theo dược điển, TCVN, ISO và yêu cầu nội bộ của phòng thí nghiệm.
- Sử dụng trong phòng QC/QA nhà máy, viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm kiểm nghiệm.
Tiêu chí lựa chọn Cân phân tích
- Phù hợp phương pháp: đối chiếu dải làm việc, độ chính xác và quy cách với yêu cầu của phép thử đang áp dụng.
- Công suất sử dụng: chọn cấu hình theo số mẫu/ngày để tránh dư thừa hoặc quá tải thiết bị.
- Hồ sơ chất lượng: ưu tiên sản phẩm có CO/CQ, CoA theo lô hoặc hồ sơ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ.
- Hậu mãi tại Việt Nam: sẵn vật tư tiêu hao, phụ kiện thay thế và dịch vụ bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ.
Sản phẩm Cân phân tích (13 model)
Cân điện tử Drawell Economic Series
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-Ecnomic — Cân điện tử Drawell Economic Series - dòng cân kinh tế đa năng độ phân giải 0.01g/0.1g, LCD đèn nền, hiệu chuẩn ngoài, phù hợp phòng lab cơ bản và đào tạo.
Cân kỹ thuật Drawell TD-D (0.1g, hiệu chuẩn ngoài)
Hãng: Drawell · Model/SKU: TD-D — Cân kỹ thuật Drawell TD-D, độ phân giải 0.1g, vỏ hợp kim nhôm, LCD đèn nền, hiệu chuẩn ngoài, đa đơn vị, phù hợp cân nguyên liệu phòng lab và sản xuất.
Cân phân tích Drawell DEB (0.01mg / 0.1mg)
Hãng: Drawell · Model/SKU: DEB — Cân phân tích điện tử Drawell DEB series, độ phân giải 0.01mg/0.1mg, buồng cân kính chống gió, hiệu chuẩn nội bộ, đạt chuẩn GLP/GMP cho phòng kiểm nghiệm.
Cân phân tích Drawell DT
Hãng: Drawell · Model/SKU: DT — Cân kỹ thuật điện tử Drawell DT – độ phân giải 1 mg, công nghệ bù lực điện từ (EMFC), thời gian ổn định 1,5 giây, màn hình LCD nền sáng và cổng RS-232C. Phù hợp cho cân định lượng hóa chất, kiểm soát…
Cân phân tích Drawell FA
Hãng: Drawell · Model/SKU: FA — Cân phân tích Drawell FA (SEM) là dòng cân hai mục đích có độ chính xác cao 0.01 mg và 0.1 mg, tích hợp cảm biến điện từ thế hệ mới, tự động hiệu chuẩn nội. Cân mang lại độ lặp lại vượt trội, thao tá…
Cân phân tích Drawell FA-T
Hãng: Drawell · Model/SKU: FA-T — Cân phân tích Drawell FA-T là cân phân tích cảm ứng điện từ 4 số lẻ với độ phân giải 0.1mg, trang bị màn hình LCD màu cảm ứng 5 inch, cổng RS232/USB, buồng chắn gió kính trong suốt, chức năng đa dạng…
Cân phân tích Drawell MK
Hãng: Drawell · Model/SKU: MK — Cân điện tử độ chính xác cao Drawell MK tích hợp cảm biến LCT, dải cân rộng, màn hình lớn, đa chức năng như đếm số lượng, cân động vật, đáp ứng các ứng dụng cân mẫu tải trọng lớn với tốc độ ổn định n…
Cân phân tích Drawell TD-A
Hãng: Drawell · Model/SKU: TD-A — Cân phân tích điện tử Drawell TD-A Series sở hữu độ phân giải cao 0.01g, công nghệ cảm biến tiên tiến, màn hình LCD có đèn nền, chức năng đếm và cân kiểm tra, lý tưởng cho các ứng dụng định lượng chí…
Cân phân tích Drawell YP
Hãng: Drawell · Model/SKU: YP — Cân điện tử Drawell YP, độ phân giải 0.01g, tích hợp pin sạc và đĩa cân lớn thép không gỉ, lý tưởng cho các ứng dụng cân mẫu chính xác trong phòng thí nghiệm. Thiết bị mang lại hiệu suất ổn định và đ…
Cân Phân Tích Mettler Toledo XPR205
Hãng: Mettler Toledo — Cân phân tích XPR205 độ phân giải 0.01mg, max 220g, công nghệ SmartGrid và StatusLight, tuân thủ USP/GxP.
Cân Phân Tích Radwag XA 82/220.4Y.A.PLUS
Hãng: Radwag — Cân vi lượng Radwag XA 82/220 dual range 82g/0.01mg + 220g/0.1mg, antistatic IONIZER tích hợp.
Cân Phân Tích Sartorius Cubis II MCA225P
Hãng: Sartorius — Cân phân tích Cubis II MCA225P module hóa, dual range 120g/0.01mg + 220g/0.1mg, Q-App tùy biến.
Cân sàn dung tích lớn Drawell DW-L (Floor Type)
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-L — Cân sàn công nghiệp Drawell DW-L, đĩa cân lớn 400x500 mm, LCD đèn nền, pin sạc hoạt động trên 40h, đa đơn vị kg/g/oz/lb, chế độ cân động vật.
Câu hỏi thường gặp về Cân phân tích
HTVLAB có bao nhiêu model cân phân tích?
Danh mục hiện có 13 model đang phân phối từ các thương hiệu Drawell, Mettler Toledo, Radwag, Sartorius. Bạn có thể xem danh sách sản phẩm bên dưới hoặc liên hệ HTVLAB để được tư vấn model phù hợp nhất.
Giá cân phân tích là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá kèm cấu hình đề xuất.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và thẩm định không?
Có. HTVLAB cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn – kiểm định và hỗ trợ hồ sơ thẩm định IQ, OQ, PQ cho thiết bị vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
Kiến thức liên quan đến Cân phân tích
- Cân phân tích 5 số lẻ: so sánh Mettler XPR, Sartorius Cubis II, A&D BM
- Cân phân tích 0.1 mg và 0.01 mg: chọn cấu hình theo USP 41
- Phụ kiện cân phân tích: quả cân, chống rung, draft shield
- TCO 5 năm cân phân tích: Mettler XPR vs Sartorius Cubis II vs Ohaus EX
- Hướng Dẫn Chọn Cân Phân Tích Phòng Thí Nghiệm Chuẩn ISO 17025
Yêu cầu báo giá Cân phân tích
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.