HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Cân phân tích Drawell DT

Cân kỹ thuật điện tử Drawell DT – độ phân giải 1 mg, công nghệ bù lực điện từ (EMFC), thời gian ổn định 1,5 giây, màn hình LCD nền sáng và cổng RS-232C. Phù hợp cho cân định lượng hóa chất, kiểm soát chất lượng, QC sản xuất và phòng thí nghiệm phân tích cơ bản.

## Giới thiệu Cân kỹ thuật **Drawell DT Series** là dòng cân điện tử độ phân giải **1 mg (0,001 g)** sử dụng công nghệ cảm biến **bù lực điện từ (Electromagnetic Force Compensation – EMFC)** – công nghệ tiêu chuẩn của các dòng cân phân tích cao cấp, cho độ tuyến tính, độ lặp lại và độ ổn định vượt trội so với cảm biến strain-gauge thông thường. Thân máy đúc nhôm hợp kim, đĩa cân inox SUS304, buồng chắn gió kính trong suốt tiêu chuẩn, phù hợp môi trường phòng QC, R&D, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, môi trường và đào tạo. HTVLAB là nhà phân phối thiết bị Drawell tại Việt Nam – cung cấp máy chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ hiệu chuẩn ban đầu. ## Tính năng nổi bật - **Cảm biến EMFC** – chính xác cao, tuyến tính tốt, ít trôi điểm 0. - **Thời gian ổn định ≤ 1,5 giây** – tăng tốc thao tác cân hàng loạt. - **Hiệu chuẩn nội (internal) hoặc ngoại (external)** – tùy chọn theo cấu hình. - **Bảo vệ quá tải**, **bọt thủy cân bằng**, **móc cân tỉ trọng phía dưới đáy máy**. - **Chuyển đổi đa đơn vị**: g, mg, ct (carat), oz. - **Chức năng phụ trợ**: trừ bì toàn dải, đếm mẫu (parts counting), cân phần trăm (%), kiểm tra giới hạn (check-weighing), cân tỉ trọng (tùy chọn). - **Màn hình LCD nền sáng** dễ đọc trong nhiều điều kiện ánh sáng. - **Cổng RS-232C tiêu chuẩn**, tùy chọn USB – kết nối máy in/PC, xuất dữ liệu phục vụ GLP/GMP. - **Quả cân chuẩn kèm theo máy** (có chứng nhận hiệu chuẩn). - **Adapter nguồn đa quốc gia** – sẵn sàng sử dụng tại Việt Nam (220 VAC). ## Ứng dụng - Cân định lượng hóa chất, dược chất, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm. - Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào (IQC) và thành phẩm (OQC). - Pha chế dung dịch chuẩn, mẫu chuẩn trong phòng QC/QA. - Cân mẫu phục vụ phân tích sắc ký (HPLC, GC), quang phổ UV-Vis, AAS. - Đào tạo, nghiên cứu cơ bản tại trường đại học, viện nghiên cứu. ## Mã model phổ biến (Drawell DT Series – 1 mg) | Model | Dải cân (Capacity) | Độ phân giải (d) | Đường kính đĩa cân | |---|---|---|---| | DT-100 | 100 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm | | DT-200 | 200 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm | | DT-300 | 300 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm | | DT-500 | 500 g | 1 mg (0,001 g) | Φ130 mm | | DT-1000 | 1000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm | | DT-2000 | 2000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm | | DT-3000 | 3000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm | *Mã chi tiết khách hàng vui lòng liên hệ HTVLAB để được tư vấn cấu hình phù hợp.* ## Tiêu chuẩn & xuất xứ - **Hãng sản xuất**: Drawell Scientific Instrument. - **Xuất xứ**: Trung Quốc. - **Bảo hành**: 12 tháng theo chính sách HTVLAB. - **Giao hàng & lắp đặt**: miễn phí khu vực TP. HCM và Hà Nội. - **Hiệu chuẩn**: hỗ trợ hiệu chuẩn ban đầu, cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn theo yêu cầu (phí riêng). ## Liên hệ báo giá - Hotline kỹ thuật: **0909.860.489** - Email: **sales@htvsci.com** - Website: **htvlab.store**

Thông số kỹ thuật

Mã HS9016001000
Màn hìnhLCD nền sáng (backlight)
Đĩa cânInox SUS304, Φ90 mm hoặc Φ130 mm (theo model)
Bảo hành12 tháng chính hãng tại HTVLAB
Giao tiếpRS-232C tiêu chuẩn; tùy chọn USB
Xuất xứTrung Quốc
Chức năngTrừ bì toàn dải, đếm mẫu, cân phần trăm, kiểm tra giới hạn, cân tỉ trọng (tùy chọn)
Hiệu chuẩnNội (internal) hoặc ngoại (external) – tùy cấu hình
Nguồn điệnAdapter 100–240 VAC, 50/60 Hz (đa quốc gia)
Đơn vị câng, mg, ct (carat), oz
Móc cân dướiCó (under-hook) – phục vụ cân tỉ trọng
Dòng sản phẩmDT Series – Cân kỹ thuật 1 mg
Hãng sản xuấtDrawell
Buồng chắn gióKính trong suốt, tiêu chuẩn
Bảo vệ quá tảiCó – cơ khí và điện tử
Dải cân (Capacity)100 g – 3000 g (tùy model)
Phụ kiện kèm theoAdapter nguồn, quả cân chuẩn có chứng nhận, hướng dẫn sử dụng
Bọt thủy cân bằngCó – chân điều chỉnh độ phẳng
Thời gian ổn định≤ 1,5 giây
Công nghệ cảm biếnBù lực điện từ (EMFC)
Điều kiện hoạt độngNhiệt độ 5–35 °C, độ ẩm ≤ 80 % RH (không ngưng tụ)
Độ tuyến tính (Linearity)± 2 mg (model 1 mg) / ± 20 mg (model 10 mg)
Độ phân giải (Readability)1 mg (0,001 g) đối với model ≤ 500 g; 10 mg (0,01 g) đối với model ≥ 1000 g
Độ lặp lại (Repeatability)± 1 mg (model 1 mg) / ± 10 mg (model 10 mg)

Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com

Sản phẩm liên quan trong can-phan-tich

Thiết bị khác của Drawell

Bài viết kiến thức liên quan