Cân phân tích Drawell DT
Cân kỹ thuật điện tử Drawell DT – độ phân giải 1 mg, công nghệ bù lực điện từ (EMFC), thời gian ổn định 1,5 giây, màn hình LCD nền sáng và cổng RS-232C. Phù hợp cho cân định lượng hóa chất, kiểm soát chất lượng, QC sản xuất và phòng thí nghiệm phân tích cơ bản.
## Giới thiệu
Cân kỹ thuật **Drawell DT Series** là dòng cân điện tử độ phân giải **1 mg (0,001 g)** sử dụng công nghệ cảm biến **bù lực điện từ (Electromagnetic Force Compensation – EMFC)** – công nghệ tiêu chuẩn của các dòng cân phân tích cao cấp, cho độ tuyến tính, độ lặp lại và độ ổn định vượt trội so với cảm biến strain-gauge thông thường.
Thân máy đúc nhôm hợp kim, đĩa cân inox SUS304, buồng chắn gió kính trong suốt tiêu chuẩn, phù hợp môi trường phòng QC, R&D, dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất, môi trường và đào tạo.
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị Drawell tại Việt Nam – cung cấp máy chính hãng, đầy đủ CO/CQ, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ hiệu chuẩn ban đầu.
## Tính năng nổi bật
- **Cảm biến EMFC** – chính xác cao, tuyến tính tốt, ít trôi điểm 0.
- **Thời gian ổn định ≤ 1,5 giây** – tăng tốc thao tác cân hàng loạt.
- **Hiệu chuẩn nội (internal) hoặc ngoại (external)** – tùy chọn theo cấu hình.
- **Bảo vệ quá tải**, **bọt thủy cân bằng**, **móc cân tỉ trọng phía dưới đáy máy**.
- **Chuyển đổi đa đơn vị**: g, mg, ct (carat), oz.
- **Chức năng phụ trợ**: trừ bì toàn dải, đếm mẫu (parts counting), cân phần trăm (%), kiểm tra giới hạn (check-weighing), cân tỉ trọng (tùy chọn).
- **Màn hình LCD nền sáng** dễ đọc trong nhiều điều kiện ánh sáng.
- **Cổng RS-232C tiêu chuẩn**, tùy chọn USB – kết nối máy in/PC, xuất dữ liệu phục vụ GLP/GMP.
- **Quả cân chuẩn kèm theo máy** (có chứng nhận hiệu chuẩn).
- **Adapter nguồn đa quốc gia** – sẵn sàng sử dụng tại Việt Nam (220 VAC).
## Ứng dụng
- Cân định lượng hóa chất, dược chất, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm.
- Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào (IQC) và thành phẩm (OQC).
- Pha chế dung dịch chuẩn, mẫu chuẩn trong phòng QC/QA.
- Cân mẫu phục vụ phân tích sắc ký (HPLC, GC), quang phổ UV-Vis, AAS.
- Đào tạo, nghiên cứu cơ bản tại trường đại học, viện nghiên cứu.
## Mã model phổ biến (Drawell DT Series – 1 mg)
| Model | Dải cân (Capacity) | Độ phân giải (d) | Đường kính đĩa cân |
|---|---|---|---|
| DT-100 | 100 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm |
| DT-200 | 200 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm |
| DT-300 | 300 g | 1 mg (0,001 g) | Φ90 mm |
| DT-500 | 500 g | 1 mg (0,001 g) | Φ130 mm |
| DT-1000 | 1000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm |
| DT-2000 | 2000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm |
| DT-3000 | 3000 g | 10 mg (0,01 g) | Φ130 mm |
*Mã chi tiết khách hàng vui lòng liên hệ HTVLAB để được tư vấn cấu hình phù hợp.*
## Tiêu chuẩn & xuất xứ
- **Hãng sản xuất**: Drawell Scientific Instrument.
- **Xuất xứ**: Trung Quốc.
- **Bảo hành**: 12 tháng theo chính sách HTVLAB.
- **Giao hàng & lắp đặt**: miễn phí khu vực TP. HCM và Hà Nội.
- **Hiệu chuẩn**: hỗ trợ hiệu chuẩn ban đầu, cấp giấy chứng nhận hiệu chuẩn theo yêu cầu (phí riêng).
## Liên hệ báo giá
- Hotline kỹ thuật: **0909.860.489**
- Email: **sales@htvsci.com**
- Website: **htvlab.store**
Thông số kỹ thuật
| Mã HS | 9016001000 |
|---|---|
| Màn hình | LCD nền sáng (backlight) |
| Đĩa cân | Inox SUS304, Φ90 mm hoặc Φ130 mm (theo model) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng tại HTVLAB |
| Giao tiếp | RS-232C tiêu chuẩn; tùy chọn USB |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Chức năng | Trừ bì toàn dải, đếm mẫu, cân phần trăm, kiểm tra giới hạn, cân tỉ trọng (tùy chọn) |
| Hiệu chuẩn | Nội (internal) hoặc ngoại (external) – tùy cấu hình |
| Nguồn điện | Adapter 100–240 VAC, 50/60 Hz (đa quốc gia) |
| Đơn vị cân | g, mg, ct (carat), oz |
| Móc cân dưới | Có (under-hook) – phục vụ cân tỉ trọng |
| Dòng sản phẩm | DT Series – Cân kỹ thuật 1 mg |
| Hãng sản xuất | Drawell |
| Buồng chắn gió | Kính trong suốt, tiêu chuẩn |
| Bảo vệ quá tải | Có – cơ khí và điện tử |
| Dải cân (Capacity) | 100 g – 3000 g (tùy model) |
| Phụ kiện kèm theo | Adapter nguồn, quả cân chuẩn có chứng nhận, hướng dẫn sử dụng |
| Bọt thủy cân bằng | Có – chân điều chỉnh độ phẳng |
| Thời gian ổn định | ≤ 1,5 giây |
| Công nghệ cảm biến | Bù lực điện từ (EMFC) |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ 5–35 °C, độ ẩm ≤ 80 % RH (không ngưng tụ) |
| Độ tuyến tính (Linearity) | ± 2 mg (model 1 mg) / ± 20 mg (model 10 mg) |
| Độ phân giải (Readability) | 1 mg (0,001 g) đối với model ≤ 500 g; 10 mg (0,01 g) đối với model ≥ 1000 g |
| Độ lặp lại (Repeatability) | ± 1 mg (model 1 mg) / ± 10 mg (model 10 mg) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com