Máy đo độ bền kéo nhựa
Tensile tester chuyên dụng cho hạt nhựa, màng film, ống PE/PVC, nhựa kỹ thuật theo ASTM D638 và ISO 527.
Máy đo độ bền kéo nhựa là cấu hình tensile tester chuyên dụng để kiểm tra cơ lý vật liệu polymer — từ màng film mỏng vài chục micromet đến mẫu nhựa kỹ thuật dày như PA, PC, ABS, POM. Trang này tập trung vào cấu hình tải, load cell, ngàm kẹp và phần mềm phục vụ thử nghiệm nhựa theo các tiêu chuẩn ASTM D638 và ISO 527.
Tại sao cần máy đo độ bền kéo cho ngành nhựa?
Vật liệu nhựa có dải tính chất rất rộng: từ màng PE mềm dẻo đến nhựa kỹ thuật cứng giòn. Phép thử kéo cho phép đánh giá đồng thời 4 chỉ tiêu quan trọng nhất:
- Tensile strength — độ bền kéo (MPa), quyết định khả năng chịu tải cơ học của sản phẩm.
- Yield strength — giới hạn chảy, đánh dấu chuyển từ biến dạng đàn hồi sang dẻo.
- Elongation at break — độ giãn dài tại đứt (%), đặc trưng độ dẻo dai.
- Modulus of elasticity — mô-đun đàn hồi, phản ánh độ cứng.
Kết quả thử kéo là cơ sở để QC duyệt lô nguyên liệu đầu vào, R&D phát triển công thức mới và bộ phận sales chứng minh chất lượng sản phẩm cho khách hàng quốc tế.
Ứng dụng thực tế
- Nhà máy sản xuất bao bì — kiểm tra độ bền kéo màng PE, PP, BOPP, PET trước và sau in.
- Sản xuất ống nhựa PVC, HDPE — đo lực kéo mẫu cắt từ thành ống theo ASTM D2290.
- Hạt nhựa nguyên sinh / tái sinh — ép mẫu dumbbell và thử để xác nhận chất lượng lô hàng.
- Linh kiện nhựa kỹ thuật — kiểm tra mẫu thanh dài PA6, PC, ABS đạt yêu cầu thiết kế.
- Sản phẩm composite gia cường sợi — thử kéo theo ASTM D3039 với load cell 50–100 kN.
Tiêu chuẩn liên quan
- ASTM D638 — Tính chất kéo của nhựa (mẫu dumbbell).
- ISO 527-1, 527-2 — Tương đương ASTM D638 ở chuẩn quốc tế.
- ASTM D882 — Tính chất kéo của màng nhựa mỏng < 1 mm.
- ASTM D790 — Tính chất uốn nhựa (thường đi kèm cùng máy).
- ASTM D2290 — Apparent tensile strength bằng phương pháp split disk cho ống nhựa.
Cấu hình máy đề xuất
Khuyến nghị cấu hình theo loại mẫu:
- Màng film < 1 mm: khung 1–2 kN, hành trình >1000 mm, load cell 100–500 N, ngàm khí nén cao su.
- Nhựa kỹ thuật dumbbell: khung 5–10 kN, hành trình 600–800 mm, load cell 5 kN, ngàm wedge cơ khí.
- Composite sợi: khung 50–100 kN, ngàm thủy lực, video extensometer độ phân giải cao.
Loadcell đề xuất
- 100 N — màng film siêu mỏng PE LDPE.
- 500 N – 2 kN — màng BOPP, túi nilon.
- 5 kN – 10 kN — mẫu dumbbell nhựa kỹ thuật.
- 50 kN – 100 kN — composite, GFRP/CFRP.
Tất cả load cell hiệu chuẩn theo ISO 7500-1 Class 1, dải làm việc 0.2% – 100% tải định mức.
Gá kẹp đề xuất
- Pneumatic grip với mặt cao su xước cho film.
- Wedge grip cơ khí cho mẫu dumbbell ASTM D638 Type I–V.
- Hydraulic grip cho composite tải lớn.
- Roller / capstan cho sợi monofilament.
Bảng gợi ý chọn máy
| Loại mẫu | Tải | Load cell | Ngàm |
|---|---|---|---|
| Màng film PE/PP | 1 kN | 100–500 N | Pneumatic rubber |
| Dumbbell PA/PC/ABS | 5–10 kN | 5 kN | Wedge cơ khí |
| Ống PVC/HDPE | 10 kN | 5–10 kN | Split-disk |
| Composite GFRP | 50 kN | 50 kN | Hydraulic wedge |
Quay lại trang tổng quan Máy đo độ bền kéo để xem cấu hình cho các vật liệu khác.
Tham khảo thêm
- ASTM D638 là gì?
- ISO 527 là gì?
- Cách chọn máy đo độ bền kéo phù hợp
- Giải pháp kiểm tra cơ lý ngành nhựa
Máy 1 kN có thử được mẫu dumbbell nhựa kỹ thuật không?
Không nên. Nhựa kỹ thuật như PA6, PC có lực phá hủy có thể vượt 2 kN. Khuyến nghị tối thiểu khung 5 kN.
Có cần buồng môi trường khi thử nhựa?
Bắt buộc nếu đánh giá nhựa làm việc ở nhiệt độ ngoài 23°C ± 2°C theo ASTM D638. Buồng -70°C đến +250°C là phổ biến.
Sai số chấp nhận được khi thử kéo nhựa?
ISO 527 cho phép biến thiên ≤ 5% giữa các mẫu trong cùng lô. Sai số >10% gợi ý vấn đề về đồng nhất hóa nguyên liệu hoặc tốc độ kéo.
Sản phẩm Máy đo độ bền kéo nhựa (1 model)
Máy đo độ bền kéo tích hợp DIC (Digital Image Correlation)
Máy đo độ bền kéo tích hợp Digital Image Correlation (DIC) cho phép phân tích biến dạng toàn trường (full-field strain), phù hợp R&D vật liệu và nghiên cứu composite.
Yêu cầu báo giá Máy đo độ bền kéo nhựa
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.