Máy đo độ bền kéo kim loại
Universal Testing Machine cho thép, nhôm, đồng, hợp kim theo ASTM E8 và ISO 6892-1, tải 50–600 kN.
Máy đo độ bền kéo kim loại (UTM) là thiết bị bắt buộc cho mọi phòng QC luyện kim, sản xuất bu lông, ốc vít, kết cấu thép và hàng rào kim loại. Khác với nhựa hay cao su, kim loại cần khung tải lớn (50–600 kN), ngàm thủy lực và extensometer chính xác cao để đo Rp0.2 — giới hạn chảy quy ước theo độ giãn dư 0.2%.
Các chỉ số bắt buộc theo ISO 6892
- Rm (Ultimate tensile strength) — độ bền kéo lớn nhất, MPa.
- ReH / ReL — giới hạn chảy trên/dưới với kim loại có yield rõ rệt (thép cacbon thấp).
- Rp0.2 — giới hạn chảy quy ước cho kim loại không có yield rõ (nhôm, thép hợp kim).
- A% — độ giãn dài sau đứt trên chiều dài cữ đo.
- Z% — độ thắt diện tích tại chỗ đứt.
Để đo Rp0.2 chính xác, extensometer phải đạt Class 0.5 hoặc 1 theo ISO 9513. Phần mềm phải tự động tính theo công thức offset 0.2%.
Ứng dụng thực tế
- Nhà máy thép xây dựng — kiểm tra thép thanh CB300, CB400, CB500 theo TCVN 1651.
- Sản xuất bu lông, ốc vít — proof load, breaking load theo ASTM F606.
- Nhôm cán, đồng dây — QC nguyên liệu nhập theo ASTM E8/B557.
- Cơ khí chế tạo — mẫu hàn để xác nhận tay nghề thợ theo AWS D1.1.
- Hàng không & ô tô — vật liệu hợp kim đặc biệt theo ASTM E21 (nhiệt độ cao).
Tiêu chuẩn liên quan
- ASTM E8 / E8M — Tensile testing kim loại ở nhiệt độ phòng.
- ISO 6892-1 — Tương đương quốc tế.
- ASTM E21 — Tensile testing kim loại ở nhiệt độ cao.
- ASTM F606 — Bu lông, đai ốc, vít cường độ cao.
- TCVN 197-1 / TCVN 1651 — Áp dụng trong nước.
Cấu hình máy đề xuất
- QC thép xây dựng: khung thủy lực 600 kN, ngàm thủy lực, extensometer cơ học Class 1.
- QC bu lông M20–M30: khung 300 kN với jig proof-load chuyên dụng.
- QC dây kim loại / lá mỏng: khung điện cơ 50–100 kN, load cell hoán đổi.
- R&D hợp kim đặc biệt: khung 100 kN + buồng nhiệt 200–1000°C.
Loadcell đề xuất
- 50 kN — dây thép, nhôm mỏng.
- 100 kN — thanh thép D8–D16, bu lông nhỏ.
- 300 kN — thép D16–D25, bu lông cường độ cao.
- 600 kN — thép D25–D40 và mẫu thép hình.
Gá kẹp đề xuất
- Hydraulic wedge grip cho thép thanh tròn và mẫu phẳng.
- V-block grip cho thép thanh đường kính lớn.
- Threaded grip cho mẫu tiện ren đầu (mẫu R&D chuẩn ISO 6892-1 Form A).
- Proof load fixture cho bu lông theo ASTM F606.
Bảng gợi ý chọn máy
| Sản phẩm | Tải khuyến nghị | Ngàm | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Thép xây dựng D10–D32 | 600 kN | Hydraulic wedge | TCVN 1651, ASTM A615 |
| Bu lông cường độ cao | 300 kN | Proof load fixture | ASTM F606 |
| Tấm thép cán | 100 kN | Hydraulic wedge | ASTM E8 |
| Dây kim loại | 50 kN | Capstan | ASTM A370 |
Quay lại trang tổng quan Máy đo độ bền kéo.
Tham khảo thêm
Khung thủy lực hay điện cơ tốt hơn?
> 300 kN nên dùng thủy lực vì gọn và rẻ hơn. < 100 kN nên dùng điện cơ vì điều khiển tốc độ chính xác hơn, ít rò rỉ dầu.
Có cần extensometer riêng không?
Bắt buộc để đo Rp0.2. Extensometer cơ học Class 1 (ISO 9513) là tiêu chuẩn QC; Class 0.5 dùng cho R&D.
Tốc độ kéo bao nhiêu là đúng chuẩn?
ISO 6892-1 quy định stress rate 6–60 MPa/s trước yield và strain rate 0.00025/s sau yield, tùy phương pháp A1, A2, B1, B2.
Sản phẩm Máy đo độ bền kéo kim loại (2 model)
Máy đo độ bền kéo kim loại 100 kN
Máy thử kéo nén vạn năng 100 kN khung 2 cột, đáp ứng ASTM E8 và ISO 6892 cho mẫu thép, nhôm, vật liệu xây dựng và linh kiện cơ khí tải trung bình.
Máy thử kéo nén vạn năng Servo điều khiển PC
Máy thử kéo nén vạn năng (Universal Testing Machine) điều khiển servo qua PC, đa dải tải 5–300 kN. Phù hợp QC nhà máy, R&D viện nghiên cứu và trường đại học.
Yêu cầu báo giá Máy đo độ bền kéo kim loại
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.