Máy thử kéo nén vạn năng Servo điều khiển PC
Máy thử kéo nén vạn năng (Universal Testing Machine) điều khiển servo qua PC, đa dải tải 5–300 kN. Phù hợp QC nhà máy, R&D viện nghiên cứu và trường đại học.
Giới thiệu Máy thử kéo nén vạn năng Servo điều khiển PC
Máy thử kéo nén vạn năng servo điều khiển PC là dòng UTM tổng quát của HTVLAB, đa dải tải từ 5 đến 300 kN, hỗ trợ multi-loadcell và đa phương pháp thử (kéo, nén, uốn, peel, xé, shear). Tham khảo nhóm máy đo độ bền kéo để chọn cấu hình.
Ứng dụng chính
- Phòng QC nhà máy nhựa, cao su, bao bì
- Phòng R&D vật liệu, composite, polymer
- Trường đại học, viện nghiên cứu cơ lý
- Nhà máy kim loại, cơ khí, xây dựng
- Phòng thử nghiệm bên thứ ba (TIC)
- Kéo, nén, uốn, peel, xé, shear đa vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng tối đa | 5 – 300 kN (tuỳ cấu hình) |
| Cấp chính xác | Class 0.5 theo ISO 7500-1 |
| Hành trình kéo | 1.000–1.500 mm |
| Dải tốc độ | 0,001 – 1.000 mm/phút |
| Khung máy | Đơn trục ≤50 kN, 2 cột ≥50 kN |
| Điều khiển | Servo AC vòng kín, encoder cao |
| Loadcell | Multi-loadcell, tự nhận dạng |
| Phần mềm | Windows, method-based, SPC, user quản trị |
| Kết nối | USB, RS232, Ethernet (tuỳ chọn) |
| Tiêu chuẩn | ASTM E4, ISO 7500-1; ASTM/ISO/TCVN |
Tiêu chuẩn tham khảo
- ASTM E4 (UTM)
- ISO 7500-1
- ASTM D638, ISO 527
- ASTM E8, ISO 6892
Cấu hình đề xuất
- Loadcell: 5/10/50/100/200/300 kN tuỳ ngành
- Hành trình: 1.000–1.500 mm
- Tốc độ: 0,001 – 1.000 mm/phút
- Ngàm/Phụ kiện: Ngàm kéo, bàn nén, uốn 3 điểm, peel, shear
- Phần mềm: Method-based, multi-user, SPC, hỗ trợ ASTM/ISO/TCVN
Phụ kiện kèm theo
- Bộ ngàm kéo theo tải
- Bàn nén & đế nén
- Bộ uốn 3 điểm và 4 điểm
- Bộ gá peel 90°/180° và T-peel
- Bộ gá shear, friction
- Extensometer cơ khí/video/DIC tuỳ chọn
Vì sao chọn HTVLAB?
- Tư vấn cấu hình UTM theo ngành (QC, R&D, đại học)
- Demo, lắp đặt, đào tạo tận nơi
- Bảo hành 12 tháng, hiệu chuẩn truy xuất
- Hồ sơ thầu CO/CQ/VAT đầy đủ
Liên kết liên quan
FAQ
UTM servo khác gì UTM thuỷ lực?
UTM servo điều khiển tốc độ và tải chính xác hơn ở dải thấp, ít tiếng ồn, phù hợp polymer và mẫu mỏng. UTM thuỷ lực phù hợp tải rất lớn (≥500 kN).
Thực hiện bao nhiêu phép thử?
Tuỳ phụ kiện: kéo, nén, uốn 3/4 điểm, peel, xé, shear, friction trên đa vật liệu.
Phần mềm có hỗ trợ multi-user?
Có. Phân quyền operator/supervisor/admin, audit trail thao tác.
Có tích hợp video/DIC extensometer?
Có. Phần mềm có module mở rộng tích hợp video extensometer và DIC.
Bảo hành và hiệu chuẩn?
HTVLAB bảo hành 12 tháng, hiệu chuẩn loadcell và toàn máy truy xuất nguồn chuẩn quốc gia.
Có phù hợp phòng QC nhỏ?
Có. Cấu hình 5–10 kN để bàn phù hợp QC nhà máy nhỏ, dễ vận hành.
Liên hệ tư vấn và báo giá
- Hotline / Zalo: 0909.860.489 – Mr Trường
- Email: sales@htvsci.com
- Hub: /thiet-bi/may-do-do-ben-keo
Thông số kỹ thuật
| Loadcell | Multi-loadcell tự nhận dạng |
|---|---|
| Khung máy | Đơn trục ≤50 kN, 2 cột ≥50 kN |
| Tiêu chuẩn | ASTM E4, ISO 7500-1 |
| Cấp chính xác | Class 0.5 theo ISO 7500-1 |
| Dải tốc độ | 0,001 – 1.000 mm/phút |
| Hành trình kéo | 1.000–1.500 mm |
| Tải trọng tối đa | 5 – 300 kN (tuỳ cấu hình) |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy đo độ bền kéo kim loại
- Máy đo độ bền kéo kim loại 100 kN
- Tủ sốc nhiệt 3 vùng Riukai
- Tủ sấy chân không Biobase BOV-V30 – 30 L
- Máy Đếm Hạt Tiểu Phân TSI AeroTrak 9310
- Tủ âm sâu Biobase BDF-60V158 – 158 L, –60°C
- Tủ an toàn sinh học cấp II loại B2 Biobase BSC-1500IIB2-X
- Tủ hút khí độc Biobase FH1500(A) – 1500 mm
- Tủ an toàn sinh học cấp III Biobase BSC-1100IIIX