HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1

Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1 – dải đo rộng nD 1.3000–1.7100, độ chính xác ±0.0002, bù nhiệt tự động 5–50°C, phù hợp đo mẫu rắn và lỏng trong phòng lab hóa học và vật liệu.

Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1 – Dải đo rộng nhất cho mẫu rắn & lỏng

ATAGO DR-A1 là khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số để bàn, kết hợp nguyên lý quang học Abbe truyền thống với hiển thị kỹ thuật số chính xác. Với dải đo nD 1.3000–1.7100, DR-A1 có khả năng đo các mẫu có chiết suất cao như thủy tinh, polymer, tinh dầu và keo quang học – điều mà các khúc xạ kế tự động thông thường không thể thực hiện.

Thông số kỹ thuật ATAGO DR-A1

Thông sốGiá trị
Dải đo chỉ số khúc xạ (nD)1.3000 – 1.7100
Độ chính xác nD±0.0002
Độ phân giải nD0.0001
Dải đo Brix0.0 – 95.0%
Độ chính xác Brix±0.1%
Bù nhiệt tự động (ATC)5 – 50°C
Độ phân giải nhiệt độ0.1°C
Nguồn sángLED (tương đương bước sóng D-line 589 nm)
Loại mẫuMẫu lỏng và mẫu rắn
Nguồn điện100–240 VAC, 50/60 Hz, 10 VA
Kích thước13 × 29 × 31 cm
Khối lượng6.0 kg

Tính năng nổi bật

  • Dải đo rộng nhất: nD 1.3000–1.7100, đo được cả mẫu rắn (thủy tinh, polymer) và mẫu lỏng
  • Hiển thị kỹ thuật số: Loại bỏ sai số đọc kết quả bằng mắt của khúc xạ kế Abbe truyền thống
  • Bù nhiệt tự động (ATC): Tự động bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ trong dải 5–50°C
  • Nguồn sáng LED bền bỉ: Không cần thay bóng đèn, tiết kiệm chi phí vận hành
  • Nhỏ gọn: Chỉ 6.0 kg, phù hợp mọi phòng lab

Ứng dụng

DR-A1 là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm cần đo mẫu có chiết suất cao (nD > 1.58): nghiên cứu vật liệu quang học, kiểm tra chất lượng thủy tinh, phân tích polymer, đo tinh dầu và các ứng dụng hóa học hữu cơ.

So sánh DR-A1 với RX-5000i

Tiêu chíDR-A1RX-5000i
Dải đo nD1.3000–1.71001.32700–1.58000
Loại mẫuRắn + LỏngChỉ Lỏng
Độ chính xác±0.0002±0.00004
Kiểm soát nhiệt độATC 5–50°CPeltier 5–75°C
📞 Liên hệ HTVLAB để nhận tư vấn chọn khúc xạ kế Abbe phù hợp nhu cầu phòng lab. Hỗ trợ demo và đào tạo trực tiếp.
Yêu cầu báo giá →

Thông số kỹ thuật

ATC5 – 50°C
Dải đo nD1.3000 – 1.7100
Loại mẫuRắn + Lỏng
Nguồn sángLED 589nm
Dải đo Brix0.0 – 95.0%
Kích thước13 × 29 × 31 cm
Khối lượng6.0 kg
Nguồn điện100–240 VAC
Độ chính xác nD±0.0002
Độ phân giải nD0.0001
Độ chính xác Brix±0.1%

Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com

Sản phẩm liên quan trong Máy đo khúc xạ

Bài viết kiến thức liên quan