Khúc xạ kế Abbe ATAGO NAR-4T
Khúc xạ kế Abbe quang học ATAGO NAR-4T – dải đo siêu cao nD 1.4700–1.8700, chuyên dụng cho mẫu chiết suất cao (thủy tinh quang học, viên nén dược phẩm), đo phân tán Abbe number.
Khúc xạ kế Abbe ATAGO NAR-4T – Chuyên dụng cho mẫu chiết suất siêu cao
ATAGO NAR-4T là khúc xạ kế Abbe quang học truyền thống cao cấp, thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu đo chiết suất cực cao nD 1.4700–1.8700. Đây là thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp thủy tinh quang học, nghiên cứu vật liệu tiên tiến và kiểm soát chất lượng viên nén dược phẩm.
Thông số kỹ thuật ATAGO NAR-4T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo chỉ số khúc xạ (nD) | 1.4700 – 1.8700 |
| Độ chính xác nD | ±0.0002 |
| Thang đo phụ | Abbe Number (νd) – Hệ số tán sắc |
| Dải nhiệt độ đo | 5 – 50°C (tuần hoàn nước ngoài) |
| Nguồn sáng | Đèn sodium (D-line 589.3 nm) hoặc đèn trắng + bộ lọc |
| Loại mẫu | Mẫu rắn (lăng kính tiếp xúc) và mẫu lỏng |
| Thị kính | Quang học, có thể lắp thị kính phân cực (tùy chọn RE-1146) |
| Kích thước | 9.5 × 18 × 27 cm |
| Khối lượng | 3.0 kg |
| Phụ kiện tùy chọn | Thị kính phân cực RE-1146, Miếng chuẩn RE-1195 |
Tính năng nổi bật
- Dải đo chiết suất siêu cao: nD 1.47–1.87, vượt trội so với các khúc xạ kế Abbe thông thường (thường chỉ đến 1.70)
- Đo hệ số tán sắc (Abbe Number): Xác định νd – thông số quan trọng trong thiết kế hệ thống quang học
- Đo mẫu rắn: Sử dụng lăng kính tiếp xúc với dung dịch chiết suất cao (monobromonaphthalene)
- Thiết kế bền bỉ: Cấu trúc cơ khí chính xác, tuổi thọ cao, ít bảo trì
- Tùy chọn phân cực: Lắp thị kính phân cực RE-1146 để đo mẫu gây tán sắc mạnh
Ứng dụng
NAR-4T là công cụ chuyên dụng cho: kiểm tra chất lượng thủy tinh quang học và linh kiện quang (lens, lăng kính), nghiên cứu polymer và vật liệu composite có chiết suất cao, phân tích viên nén dược phẩm (phương pháp immersion), và đo tinh thể trong nghiên cứu khoáng vật học.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
NAR-4T có hiển thị kỹ thuật số không?
Không, NAR-4T sử dụng thị kính quang học truyền thống. Nếu cần hiển thị kỹ thuật số với dải đo rộng tương tự, hãy xem xét ATAGO DR-A1.
Cần dung dịch gì để đo mẫu rắn?
Sử dụng dung dịch tiếp xúc 1-bromonaphthalene (nD = 1.658) hoặc diiodomethane (nD = 1.742) tùy theo chiết suất mẫu cần đo.
Yêu cầu báo giá →
Thông số kỹ thuật
| Dải đo nD | 1.4700 – 1.8700 |
|---|---|
| Loại mẫu | Rắn + Lỏng |
| Nguồn sáng | Sodium D-line 589.3nm |
| Kích thước | 9.5 × 18 × 27 cm |
| Khối lượng | 3.0 kg |
| Thang đo phụ | Abbe Number (νd) |
| Dải nhiệt độ | 5 – 50°C |
| Độ chính xác nD | ±0.0002 |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy đo khúc xạ
- Khúc xạ kế để bàn tự động ATAGO RX-5000i
- Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1
- Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-1
- Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-3 (Dải rộng, Độ chính xác cao)
- Khúc xạ kế cà phê ATAGO PAL-COFFEE (BX/TDS)
- Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-RI (Chỉ số khúc xạ)
- Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-BX/RI (Brix & Chỉ số khúc xạ)
- Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-2 (Brix 45–93%)