Thiết bị nhiệt
Nhóm thiết bị gia nhiệt, ủ, nung và điều nhiệt — bản đồ điều hướng tới 8 danh mục con đang có hàng tại HTVLAB.
Thiết bị nhiệt là nhóm thiết bị dùng nhiệt độ như thông số vận hành chính: gia nhiệt, ủ, sấy, nung, điều nhiệt hoặc làm lạnh sâu. Đây là trang điều hướng của nhóm — mục tiêu là giúp bạn xác định đúng loại thiết bị trước khi đi vào từng danh mục sản phẩm cụ thể.
Nhóm hiện gồm 8 danh mục con đang có hàng, với các thương hiệu chính Memmert, Drawell, Nabertherm, Binder và Hirayama.
Các danh mục con và vai trò của từng loại:
- Tủ ấm (62 model) — giữ mẫu ở nhiệt độ thấp và ổn định (khoảng 5–80°C) để ủ vi sinh và phản ứng sinh hoá.
- Tủ sấy (40 model) — làm khô, xử lý nhiệt và ổn định mẫu ở nhiệt độ cao hơn tủ ấm.
- Lò nung (37 model) — tro hoá, nung kết và xử lý nhiệt độ cao, vượt xa dải của tủ sấy.
- Bể điều nhiệt (23 model) — truyền nhiệt qua môi chất lỏng, giữ mẫu ngâm ở nhiệt độ đặt.
- Buồng thử nghiệm khí hậu (20 model) — điều khiển đồng thời nhiệt độ và điều kiện khí hậu cho thử nghiệm độ ổn định.
- Tủ âm sâu (Deep Freezer) (10 model) — bảo quản mẫu ở nhiệt độ âm sâu.
- Hệ thống tiệt trùng UHT (3 model) — xử lý nhiệt nhanh ở quy mô pilot hoặc công nghiệp.
- Tủ lạnh phòng lab (1 model) — bảo quản mẫu và thuốc thử ở nhiệt độ dương thấp.
Cách các nhóm này thường được dùng trong thực tế:
- Vi sinh và kiểm nghiệm — tủ ấm để ủ mẫu, tủ âm sâu để lưu chủng và mẫu lưu. Tham khảo phòng vi sinh là gì.
- Hoá phân tích — tủ sấy để sấy khô dụng cụ và mẫu trước khi cân; lò nung cho tro hoá; bể điều nhiệt cho các phép thử cần giữ nhiệt ổn định.
- Vật liệu và QA/QC — lò nung cho xử lý nhiệt độ cao, buồng thử nghiệm khí hậu cho thử độ bền theo điều kiện môi trường.
- Dược và thực phẩm — buồng thử nghiệm khí hậu cho nghiên cứu độ ổn định; hệ thống UHT cho xử lý nhiệt sản phẩm lỏng.
Đi theo thứ tự này để chọn đúng nhóm trước, đúng model sau:
- Nhiệt độ làm việc nằm ở đâu? Âm sâu → tủ âm sâu. Dương thấp → tủ lạnh phòng lab. Khoảng 5–80°C → tủ ấm. Cao hơn, để làm khô → tủ sấy. Rất cao, để nung → lò nung.
- Mẫu nằm trong khí hay trong chất lỏng? Trong chất lỏng thì dùng bể điều nhiệt thay vì tủ.
- Chỉ cần nhiệt độ, hay cần cả điều kiện khí hậu? Nếu phép thử yêu cầu kiểm soát nhiều hơn nhiệt độ, chuyển sang buồng thử nghiệm khí hậu.
- Quy mô là mẫu hay dòng sản phẩm? Xử lý nhiệt theo dòng liên tục thuộc về hệ thống tiệt trùng UHT, không phải thiết bị để bàn.
- Sau khi chốt nhóm, chọn model theo dung tích, kiểu đối lưu và bộ điều khiển — chi tiết nằm trong từng trang danh mục con.
Bài đọc thêm hữu ích: cách chọn tủ sấy, so sánh tủ sấy Memmert và Binder, SOP vận hành tủ âm sâu -86°C, thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ dry-block.
Thương hiệu đang có trong nhóm thiết bị nhiệt, theo số model:
- Memmert (73) — tủ ấm, tủ sấy, bể điều nhiệt, buồng thử nghiệm.
- Drawell (59) — tủ ấm (gồm bản lạnh và kỵ khí), tủ sấy.
- Nabertherm (36) — lò nung phòng thí nghiệm.
- Binder (16) — tủ ấm, tủ sấy, buồng thử nghiệm.
- Hirayama (4) — thiết bị xử lý nhiệt và tiệt trùng.
Một vài model tham chiếu: Memmert UN30, Memmert WTB 35, Nabertherm lò nhiệt độ cao SiC 1600.
Danh mục con của Thiết bị nhiệt
Tủ lạnh & Tủ đông phòng lab
Tủ lạnh -20°C, -40°C, -86°C cho bảo quản mẫu và hóa chất
Tủ lạnh phòng lab
Tủ lạnh phòng thí nghiệm, tủ lạnh dược phẩm 2–8°C, tủ trữ mẫu và tủ lạnh ngân hàng máu cho phòng lab chuyên nghiệp.
Tủ lạnh dược phẩm
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm 2-8°C đạt chuẩn GSP, GDP cho nhà thuốc, bệnh viện
Tủ âm sâu (Deep Freezer)
Tủ âm sâu -40°C, -86°C (Ultra-low Freezer) cho bảo quản mẫu sinh học, vắc-xin và nghiên cứu y sinh.
Lò nung
Bể điều nhiệt
Bể điều nhiệt tuần hoàn, bể ổn nhiệt cho phòng thí nghiệm
Buồng thử nghiệm khí hậu
Tủ sấy
Tủ sấy đối lưu tự nhiên và cưỡng bức cho phòng thí nghiệm
Tủ ấm
Tủ ấm vi sinh, tủ ấm BOD cho nuôi cấy vi sinh vật
Hệ thống tiệt trùng UHT
Sản phẩm Thiết bị nhiệt (60 model)
Bể điều nhiệt tuần hoàn Julabo CORIO CD-200F
Hãng: Julabo — Bể điều nhiệt tuần hoàn Julabo CORIO CD-200F - 20 lít, dải nhiệt 20-200°C, độ chính xác ±0,03°C, có cổng tuần hoàn ngoài.
Hệ Tiệt Trùng UHT Tetra Pak Flex 6.0
Hãng: Tetra Pak — Hệ UHT Tetra Pak Flex 6.0 — indirect tubular 138-145°C/4s, công suất 6.000-30.000 L/h, F0 control.
Tủ âm sâu -86°C Thermo Scientific TSX Series
Hãng: Thermo Scientific · Model/SKU: TSX-86 — Tủ âm sâu ULT -86°C tiết kiệm năng lượng V-drive, dung tích 600L, đạt ENERGY STAR.
Bể điều nhiệt Grant JB Aqua 12 Plus
Hãng: Grant Instruments — Bể điều nhiệt nước Grant JB Aqua 12 Plus - dung tích 12 lít, ambient +5°C đến 99°C, độ ổn định ±0,1°C, kinh tế cho lab giáo dục.
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DC10 (Dry Bath Incubator)
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-DC10 — Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DC10 (Dry Bath Incubator) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH100 Series
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-DH100 — Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH100 Series — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH200
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-DH200 — Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH200 — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH300
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-DH300 — Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-DH300 — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt)
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-ES1000 — Bể Điều Nhiệt Khô Drawell DW-ES1000 (Có Nắp Gia Nhiệt) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MINI50
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-MINI50 — Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MINI50 — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MiniBox
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-MiniBox — Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MiniBox — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MiniBox-C (Có Làm Lạnh)
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-MiniBox-C — Bể Điều Nhiệt Khô Mini Drawell DW-MiniBox-C (Có Làm Lạnh) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể điều nhiệt lắc Julabo SW22
Hãng: Julabo — Bể điều nhiệt lắc Julabo SW22 - shaking water bath 20L, dải nhiệt ambient +5°C đến 99,9°C, lắc 20-200 rpm cho enzyme assay.
Bể điều nhiệt Memmert WNB 22
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WNB 22 - 22 lít, ambient +5°C đến 95°C, kiểm soát PID, vỏ thép phủ sơn epoxy chống ăn mòn.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 11
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 11 dung tích 10 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 15
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 15 dung tích 17.1 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 24
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 24 dung tích 23.1 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 35
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 35 dung tích 37.5 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 50
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 50 dung tích 51 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể điều nhiệt Memmert WTB 6
Hãng: Memmert — Bể điều nhiệt Memmert WTB 6 dung tích 7.5 lít, nhiệt độ đến +100°C, buồng inox chống ăn mòn, dễ vệ sinh, điều khiển trực quan với CustomView.
Bể Điều Nhiệt Nước Drawell DTF-8D
Hãng: Drawell · Model/SKU: DTF-8D — Bể Điều Nhiệt Nước Drawell DTF-8D — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Nước Drawell DW-W Series
Hãng: Drawell · Model/SKU: DW-W2L — Bể Điều Nhiệt Nước Drawell DW-W Series — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Nước Drawell HH Series (Điện Tử)
Hãng: Drawell · Model/SKU: HH Series — Bể Điều Nhiệt Nước Drawell HH Series (Điện Tử) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Nước/Dầu Drawell SC Series (Kỹ Thuật Số)
Hãng: Drawell · Model/SKU: SC Series — Bể Điều Nhiệt Nước/Dầu Drawell SC Series (Kỹ Thuật Số) — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Lạnh Drawell DC/DCW Series
Hãng: Drawell · Model/SKU: DC-DCW — Bể Điều Nhiệt Tuần Hoàn Lạnh Drawell DC/DCW Series — Drawell chính hãng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dùng cho PTN hóa, dược, sinh, thực phẩm. Phân phối bởi HTVLAB.
Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-304R8
Hãng: Hirayama — Buồng thử nghiệm HAST (Highly Accelerated Stress Test) Hirayama PC-304R8 cấu trúc hai buồng độc lập, dải nhiệt độ 105–162.5°C, độ ẩm 65–100% RH, áp suất 0.019–0.393 MPa. Buồng thép không gỉ SUS316L đ…
Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-304R8D
Hãng: Hirayama — Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-304R8D phiên bản nâng cao với cấu trúc hai buồng, dải nhiệt độ 105–162.5°C, độ ẩm 65–100% RH. Buồng SUS316L đánh bóng điện phân, màn hình cảm ứng màu LCD.
Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-422R8
Hãng: Hirayama — Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-422R8 dung tích lớn, cấu trúc hai buồng độc lập, dải nhiệt độ 105–150°C, độ ẩm 65–100% RH. Buồng thép không gỉ SUS316L đánh bóng điện phân, 20 đầu nối điện áp mở rộn…
Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-422R8D
Hãng: Hirayama — Buồng thử nghiệm HAST Hirayama PC-422R8D phiên bản D dung tích lớn, cấu trúc hai buồng, dải nhiệt độ 105–150°C, độ ẩm 65–100% RH. Buồng SUS316L, 20 đầu nối điện áp mở rộng tối đa 100.
Hệ UHT GEA VARITHERM
Hãng: GEA Group — Hệ UHT GEA VARITHERM — direct steam injection 142°C/2s, công suất 1.000-25.000 L/h, hương vị tự nhiên.
Hệ UHT SPX APV Pasilac
Hãng: SPX FLOW — Hệ UHT SPX APV Pasilac — plate heat exchanger 137°C/4s, công suất 2.000-15.000 L/h, CIP tự động.
Lò buồng Nabertherm cách nhiệt gạch/sợi đến 1400 °C (Dòng LH)
Hãng: Nabertherm
Lò buồng nhiệt luyện Nabertherm đến 1280 °C (Dòng N/N41H)
Hãng: Nabertherm
Lò Combi Nabertherm LHT 08/17 BO đến 1750 °C
Hãng: Nabertherm
Lò đối lưu cưỡng bức an toàn Nabertherm đến 500 lít (Dòng NA…LS)
Hãng: Nabertherm
Lò đối lưu cưỡng bức Nabertherm để bàn đến 850 °C (Dòng NAT)
Hãng: Nabertherm
Lò đối lưu cưỡng bức Nabertherm đến 675 lít (Dòng NA)
Hãng: Nabertherm
Lò gradient Nabertherm đến 1300 °C (Dòng GR)
Hãng: Nabertherm
Lò nghiêng phòng thí nghiệm Nabertherm (Dòng K/KC)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm cho TGA/LOI đến 1750 °C
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm MoSi₂ cách nhiệt gạch đến 1700 °C (Dòng HFL)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm MoSi₂ cách nhiệt sợi đến 1800 °C (Dòng HT)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm MoSi₂ đến 1800 °C (Dòng LHT)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm SiC cách nhiệt sợi đến 1550 °C (Dòng HTC)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao Nabertherm SiC đến 1600 °C (Dòng LHTCT)
Hãng: Nabertherm
Lò nhiệt độ cao nạp dưới Nabertherm đến 1650 °C (Bottom Loading)
Hãng: Nabertherm
Lò nung Biobase BMF-12 – 1200°C, 8 L
Hãng: Biobase · Model/SKU: BMF-12 — Lò nung 1200°C, dung tích 8L, ruột lò sợi gốm, kiểm soát PID 30 chương trình. Phân phối chính hãng bởi HTVLAB.
Lò nung Drawell STM-12
Hãng: Drawell · Model/SKU: STM-12 — Lò nung Drawell STM-12 – Drawell Scientific. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi HTVLAB.
Lò nung Drawell STM-14
Hãng: Drawell · Model/SKU: STM-14 — Lò nung Drawell STM-14 – Drawell Scientific. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi HTVLAB.
Lò nung Drawell STM-17
Hãng: Drawell · Model/SKU: STM-17 — Lò nung Drawell STM-17 – Drawell Scientific. Phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi HTVLAB.
Lò nung Muffle Economy Nabertherm đến 1100 °C (Dòng LE)
Hãng: Nabertherm
Lò nung Muffle Nabertherm cách nhiệt gạch đến 1300 °C
Hãng: Nabertherm
Lò nung Muffle Nabertherm đến 1100/1200 °C (Dòng L/LT)
Hãng: Nabertherm
Lò nung Muffle Nabertherm đến 1400 °C (Dòng LT)
Hãng: Nabertherm
Lò nung Muffle Nabertherm kèm phần mềm xác định hao hụt khối lượng
Hãng: Nabertherm
Lò nung Muffle Nabertherm phần tử nung nhúng ceramic đến 1100 °C (Dòng SKM)
Hãng: Nabertherm
Lò nung nhanh (Fast-Firing) Nabertherm đến 1300 °C (Dòng LS)
Hãng: Nabertherm
Lò nung ống có chân đứng Nabertherm đến 1500 °C (Dòng RT)
Hãng: Nabertherm
Lò nung ống Compact Nabertherm đến 1100 °C (Dòng RD)
Hãng: Nabertherm
Lò nung ống Compact Nabertherm đến 1300 °C (Dòng RHTC)
Hãng: Nabertherm
Yêu cầu báo giá Thiết bị nhiệt
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.