Vật tư tiêu hao
Hóa chất, vật tư và phụ kiện tiêu hao cho phòng thí nghiệm
Tổng quan Vật tư tiêu hao
HTVLAB đang phân phối 60 model vật tư tiêu hao thuộc nhóm thiết bị, phục vụ phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường, hóa chất và các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam. Các thương hiệu đang có trong danh mục: Eppendorf, Agilent Technologies, PYREX, SCHOTT DURAN, Restek, Phenomenex, Waters, BRAND.
Danh mục được chia thành 12 nhóm nhỏ: Hóa chất phân tích, Dụng cụ thủy tinh, Vật tư tiêu hao cho máy phân tích, Cột sắc ký, Chất chuẩn, mẫu chuẩn, Phụ kiện, linh kiện thay thế, Ống nghiệm & Ống falcon, Đĩa petri & Đĩa nuôi cấy, Găng tay & Bảo hộ, Giấy lọc & Giấy pH, Cuvet & Cell đo, Màng lọc & Filter.
Mỗi sản phẩm trong danh mục đều có thông số kỹ thuật, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ CO/CQ đầy đủ; đội ngũ HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp thử, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng của từng đơn vị.
Ứng dụng của Vật tư tiêu hao
- Phục vụ kiểm nghiệm, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Đáp ứng các phép thử theo dược điển, TCVN, ISO và yêu cầu nội bộ của phòng thí nghiệm.
- Sử dụng trong phòng QC/QA nhà máy, viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm kiểm nghiệm.
Tiêu chí lựa chọn Vật tư tiêu hao
- Phù hợp phương pháp: đối chiếu dải làm việc, độ chính xác và quy cách với yêu cầu của phép thử đang áp dụng.
- Công suất sử dụng: chọn cấu hình theo số mẫu/ngày để tránh dư thừa hoặc quá tải thiết bị.
- Hồ sơ chất lượng: ưu tiên sản phẩm có CO/CQ, CoA theo lô hoặc hồ sơ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ.
- Hậu mãi tại Việt Nam: sẵn vật tư tiêu hao, phụ kiện thay thế và dịch vụ bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ.
Danh mục con của Vật tư tiêu hao
Hóa chất phân tích
Dụng cụ thủy tinh
Vật tư tiêu hao cho máy phân tích
Cột sắc ký
Chất chuẩn, mẫu chuẩn
Phụ kiện, linh kiện thay thế
Ống nghiệm & Ống falcon
Ống nghiệm, ống falcon, ống ly tâm các loại
Đĩa petri & Đĩa nuôi cấy
Đĩa petri nhựa, thủy tinh, đĩa nuôi cấy tế bào
Găng tay & Bảo hộ
Găng tay nitrile, latex, kính bảo hộ, khẩu trang
Giấy lọc & Giấy pH
Giấy lọc định tính, định lượng, giấy đo pH
Cuvet & Cell đo
Cuvet thạch anh, thủy tinh, nhựa cho quang phổ
Màng lọc & Filter
Màng lọc syringe filter, membrane filter cho lọc mẫu phân tích HPLC, vi sinh
Sản phẩm Vật tư tiêu hao (60 model)
Cột sắc ký HPLC (Column) tương đương đa hãng
Model/SKU: COL-HPLC-MULTI — Cột sắc ký HPLC C18, C8, Phenyl, HILIC tương đương đa hãng (Agilent, Waters, Shimadzu, Thermo). Hạt 1.7-5µm, đáp ứng USP L1/L7/L11.
Cuvette thạch anh đo quang UV-Vis (Quartz / Glass Cuvette)
Model/SKU: CUV-UV-VIS — Cuvette thạch anh và optical glass cho máy quang phổ UV-Vis. Đầy đủ đường quang 1-100mm, dung tích Macro đến Sub-Micro. Tương thích Agilent, Shimadzu, Hitachi.
Adapter rotor Eppendorf FA-45-30-11 cho ống 1.5/2.0mL (5427 753.001)
Hãng: Eppendorf — Adapter Eppendorf cho rotor F-35-6-30 nhận ống 1.5/2.0mL – ly tâm vi lượng tốc độ cao.
Agilent Altura PFAS Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Altura PFAS chuyên dụng cho phân tích hợp chất per- và polyfluoroalkyl theo EPA 533/537.1.
Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPH Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell 120 HPH chịu pH cao (1–11), kết hợp hạt xốp bề mặt với độ bền pH kiềm.
Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell 120 hạt lõi rắn 1.9–4 µm, hiệu suất tách cao với áp suất ngược thấp cho HPLC và UHPLC.
Agilent InfinityLab Poroshell Chiral Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell Chiral cho tách đồng phân quang học nhanh trên HPLC và SFC.
Agilent ZORBAX Bonus-RP Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Bonus-RP với pha nhúng amide, tối ưu lưu giữ hợp chất phân cực và base.
Agilent ZORBAX Eclipse Plus HPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Eclipse Plus với silica tinh khiết cao, hình dạng peak sắc nét cho mọi loại hợp chất.
Agilent ZORBAX Extend-C18 Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Extend-C18 bền pH cao (2–11.5), lý tưởng cho phân tích hợp chất base ở điều kiện kiềm.
Agilent ZORBAX HILIC Plus Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX HILIC Plus cho phân tích hợp chất cực phân cực bằng chế độ tương tác ưa nước.
Agilent ZORBAX RRHD UHPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX RRHD sub-2 µm cho UHPLC, tối đa hóa độ phân giải và tốc độ phân tích.
Agilent ZORBAX StableBond Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX StableBond bền ở pH thấp và nhiệt độ cao, bảo vệ tối đa với bonding sterically protected.
Bình tam giác PYREX 250mL miệng hẹp (4980-250) borosilicate
Hãng: PYREX — Bình tam giác Erlenmeyer PYREX 250mL miệng hẹp – borosilicate, vạch chia khắc.
Chai trung tính SCHOTT DURAN 1L cổ ren GL45 (21 801 54 57)
Hãng: SCHOTT DURAN — Chai thủy tinh borosilicate 3.3 SCHOTT DURAN 1L cổ ren GL45 – chuẩn DIN, autoclave được.
Cột GC Restek Rxi-5ms 30m × 0.25mm × 0.25µm (13423)
Hãng: Restek — Cột GC mao quản Restek Rxi-5ms 30m – low bleed cho GC-MS, EPA 8270, USP .
Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse Plus C18 4.6×150mm 5µm
Hãng: Agilent Technologies — Cột phân tích C18 endcapped Eclipse Plus, peak symmetry < 1.2 cho amine bậc 1, lý tưởng cho QC dược.
Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C18 150×4.6mm 5µm (993967-902)
Hãng: Agilent Technologies — Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C18 150×4.6mm – chuẩn USP L1, peak base mạnh.
Cột HPLC Phenomenex Luna C18(2) 150×4.6mm 5µm (00F-4252-E0)
Hãng: Phenomenex — Cột HPLC Phenomenex Luna C18(2) 150×4.6mm 5µm – RP cổ điển cho dược, môi trường.
Cột Thermo Hypersil GOLD C18 4.6×150mm 5µm
Cột C18 silica Type B chuẩn cho HPLC định lượng, peak shape sắc nét cho mọi nhóm hợp chất.
Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm
Hãng: Waters — Cột BEH (Bridge Ethylene Hybrid) C18 chịu pH 1–12, tuổi thọ cao gấp đôi so với silica truyền thống.
Cuvet macro PP BRAND 759085 path 10mm – semi-micro 1.5mL
Hãng: BRAND — Cuvet semi-micro PS BRAND 759085 path 10mm 1.5mL – Vis hộp 100 cái, dùng một lần.
Cuvet nhựa PMMA dùng một lần Hellma 759 170 – Vis 380-780nm
Hãng: Hellma Analytics — Cuvet PMMA Hellma path 10mm dùng một lần – Vis only, hộp 100 cái, kinh tế cho phân tích định kỳ.
Cuvet thạch anh Hellma 104-QS path 10mm – UV-Vis chuẩn quang học
Hãng: Hellma Analytics — Cuvet thạch anh Hellma 104-QS path 10mm 4 mặt trong – UV-Vis 200-2500nm.
Đèn Deuterium UV Agilent G1314-60100 cho DAD/VWD 1100/1200
Hãng: Agilent Technologies — Bóng đèn Deuterium chính hãng Agilent G1314-60100 – DAD/VWD UV detector 1100/1200/1260.
Đĩa Petri Falcon 60×15mm (353002) – nuôi cấy tế bào TC-treated
Hãng: Falcon (Corning) — Đĩa petri Falcon 60×15mm xử lý nuôi cấy mô (TC-treated) – chuyên cho tế bào động vật.
Đĩa Petri Greiner Bio-One 90mm (633181) – nuôi cấy vi sinh CE-IVD
Hãng: Greiner Bio-One — Đĩa petri Greiner Bio-One 90mm có gờ vent – tiêu chuẩn CE-IVD cho kiểm nghiệm lâm sàng.
Đĩa Petri nhựa Corning 100×15mm (430167) – nuôi cấy vi sinh
Hãng: Corning — Đĩa petri nhựa polystyrene Corning 100×15mm tiệt trùng – nuôi cấy vi sinh, sinh học cơ bản.
Găng tay Ansell TouchNTuff 92-600 nitrile không bột – size M/L
Hãng: Ansell — Găng tay nitrile xanh Ansell TouchNTuff 92-600 – kháng hóa chất, không bột, hộp 100 cái.
Găng tay Kimberly-Clark Kimtech G3 NXT nitrile cleanroom (62992)
Hãng: Kimberly-Clark Professional — Găng tay nitrile cleanroom Kimtech G3 NXT class 100 (ISO 5) – phòng sạch dược, bán dẫn.
Giấy lọc Sartorius Grade 388 Ø90mm (FT-3-308-090) định tính
Hãng: Sartorius — Giấy lọc định tính Sartorius Grade 388 Ø90mm – cellulose tinh khiết, tốc độ lọc trung bình.
Giấy lọc Whatman Grade 1 Ø110mm (1001-110) định tính chuẩn
Hãng: Whatman (Cytiva) — Giấy lọc định tính Whatman số 1 Ø110mm – tốc độ lọc trung bình, giữ hạt 11µm.
Giấy lọc Whatman Grade 4 Ø150mm (1004-150) lọc nhanh
Hãng: Whatman (Cytiva) — Giấy lọc Whatman số 4 Ø150mm – tốc độ lọc rất nhanh, giữ hạt 20-25µm cho mẫu thô.
Kim tiêm Hamilton Microliter 1710N 100µL (81030)
Hãng: Hamilton — Kim tiêm chính xác Hamilton 1710N 100µL – tiêm GC/HPLC, kim cố định 22S gauge.
Kính bảo hộ phòng lab 3M Virtua CCS – kháng UV, chống xước
Hãng: 3M — Kính bảo hộ 3M Virtua CCS tròng polycarbonate, kháng UV99%, chống xước, có chỗ kẹp khẩu trang.
Màng lọc Millipore Millex-HV PVDF 0.45µm (SLHV033RS)
Hãng: Millipore (Merck) — Màng lọc syringe PVDF kỵ nước 0.45µm Ø33mm – lọc dung môi hữu cơ và mẫu HPLC.
Màng lọc Sartorius Minisart NA 0.45µm (16555)
Hãng: Sartorius — Màng lọc syringe Cellulose Acetate 0.45µm Ø28mm – lọc dung dịch nước, đệm sinh học HPLC.
Màng lọc Whatman GD/X 25mm PES 0.45µm (6905-2504)
Hãng: Whatman (Cytiva) — Màng lọc syringe đa lớp prefilter Whatman GD/X PES 0.45µm – mẫu khó lọc, độ nhớt cao.
Màng Parafilm M PM-996 rộng 4 inch × 125ft (Bemis)
Hãng: Parafilm (Bemis) — Màng bọc Parafilm M PM-996 rộng 10cm × dài 38m – bịt miệng dụng cụ, chống bay hơi mẫu.
Ống Eppendorf Safe-Lock 1.5mL (0030120086) – PCR clean
Hãng: Eppendorf — Ống microcentrifuge Eppendorf Safe-Lock 1.5mL – chống bật nắp khi đun, PCR clean.
Ống Falcon 15mL conical Falcon (352096) tiệt trùng
Hãng: Falcon (Corning) — Ống ly tâm Falcon 15mL conical đáy nhọn, polypropylene tiệt trùng, vạch chia rõ ràng.
Ống Falcon 50mL conical (352070) – ly tâm cao tốc, tiệt trùng
Hãng: Falcon (Corning) — Ống Falcon 50mL conical đáy nhọn polypropylene, chịu ly tâm 12,000g – chuẩn lab sinh học.
Phenomenex Aeris WIDEPORE LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Aeris WIDEPORE Core-Shell lỗ rộng 200 Å cho phân tích protein và peptide lớn.
Phenomenex bioZen Bio LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký bioZen chuyên dụng cho phân tích sinh học: glycan, peptide mapping, SEC, và oligonucleotide.
Phenomenex Gemini & Gemini-NX C18 Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Gemini với công nghệ silica lai hữu cơ-vô cơ, hoạt động ổn định ở pH 1-12.
Phenomenex Kinetex Core-Shell LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký lõi-vỏ (Core-Shell) Kinetex cho hiệu năng UHPLC trên hệ HPLC thông thường, giảm thời gian phân tích đến 75%.
Phenomenex Luna Classic HPLC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna kinh điển với silica TMS endcapped, tiêu chuẩn vàng cho các phương pháp dược điển USP/EP.
Phenomenex Luna Omega LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna Omega thế hệ mới với công nghệ silica toàn phần cải tiến, độ bền cao và tái lập kết quả xuất sắc.
Phenomenex Lux Chiral HPLC/SFC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký quang hoạt (chiral) Lux cho tách đồng phân đối quang trong dược phẩm, tương thích HPLC và SFC.
Phenomenex SecurityGuard & SecurityGuard ULTRA
Hãng: Phenomenex — Cột bảo vệ (Guard Column) SecurityGuard giúp kéo dài tuổi thọ cột phân tích, tiết kiệm chi phí vận hành.
Phenomenex Strata-X SPE Columns
Hãng: Phenomenex — Cột chiết pha rắn (SPE) Strata-X polymer cho xử lý mẫu trước khi phân tích LC-MS/MS.
Phenomenex Synergi HPLC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Synergi chuyên biệt cho phân tích hợp chất phân cực và base, tối ưu chọn lọc.
Septa GC Bleed/Temp Optimized BTO Agilent 11mm (5183-4757)
Hãng: Agilent Technologies — Septa silicone BTO Agilent 11mm – bleed thấp cho injector GC 6890/7890, hộp 50 cái.
Shimadzu Shim-pack Arata LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Arata thế hệ mới nhất, thiết kế tối ưu cho phân tích đa mục đích với độ bền và tái lập cao.
Shimadzu Shim-pack Bio Diol SEC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột SEC aqueous Shim-pack Bio Diol cho phân tích kích thước phân tử protein và biomolecule trong dung dịch nước.
Shimadzu Shim-pack Bio IEX Columns
Hãng: Shimadzu — Cột trao đổi ion Shim-pack Bio IEX cho phân tích protein, kháng thể đơn dòng (mAb) và biomolecule với độ phân giải cao.
Shimadzu Shim-pack G Series LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack G Series fully porous silica, dải pha liên kết phong phú (C18, C8, CN, NH2, Phenyl, Si), phù hợp phân tích thường quy.
Shimadzu Shim-pack GPC Series
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký loại trừ kích thước (GPC/SEC) Shim-pack GPC, phân tích phân bố khối lượng phân tử polymer, phù hợp GPC/SEC với dung môi hữu cơ.
Shimadzu Shim-pack IC Series
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký ion (IC) Shim-pack IC Series cho phân tích anion và cation vô cơ trong nước, thực phẩm và môi trường.
Shimadzu Shim-pack Scepter LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Scepter với công nghệ hạt hybrid organic silica, bền vượt trội ở pH cao (1-10), áp suất tối đa 100 MPa, phù hợp UHPLC/HPLC.
Câu hỏi thường gặp về Vật tư tiêu hao
HTVLAB có bao nhiêu model vật tư tiêu hao?
Danh mục hiện có 60 model đang phân phối từ các thương hiệu Eppendorf, Agilent Technologies, PYREX, SCHOTT DURAN, Restek, Phenomenex. Bạn có thể xem danh sách sản phẩm bên dưới hoặc liên hệ HTVLAB để được tư vấn model phù hợp nhất.
Giá vật tư tiêu hao là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá kèm cấu hình đề xuất.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và thẩm định không?
Có. HTVLAB cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn – kiểm định và hỗ trợ hồ sơ thẩm định IQ, OQ, PQ cho thiết bị vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
Kiến thức liên quan đến Vật tư tiêu hao
- Bảng giá vật tư tiêu hao phòng lab 2026: vial, tip, filter
- Dụng cụ thuỷ tinh chuyên dụng phòng lab: so sánh Schott Duran, Pyrex, Lenz, Ace Glass
- Phụ kiện cân phân tích: quả cân, chống rung, draft shield
- Falcon tube 15ml 50ml: PP vs PS, sterile vs non-sterile chuẩn
- Cách bảo quản dụng cụ thủy tinh phòng lab kéo dài tuổi thọ
Yêu cầu báo giá Vật tư tiêu hao
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.