Thiết bị phân tích
Nhóm thiết bị phân tích của HTVLAB gồm 26 phân nhóm: HPLC, GC, LC-MS, UV-Vis, FTIR, XRD, XRF, Karl Fischer, chuẩn độ tự động, AFM và nhiều dòng khác.
Thiết bị phân tích là nhóm thiết bị xác định thành phần và hàm lượng của mẫu — nền tảng của mọi phòng QC dược phẩm, kiểm nghiệm thực phẩm, phân tích môi trường và nghiên cứu vật liệu.
Nhóm này trên hệ thống HTVLAB có 26 phân nhóm với các thương hiệu Shimadzu, Agilent, Waters, Metrohm, Mettler Toledo, Bruker, Thermo Scientific, Rigaku, Park Systems, ATAGO, Schmidt + Haensch, Drawell. Trang này là điểm điều hướng: chọn đúng phân nhóm kỹ thuật rồi đi vào trang chi tiết để so sánh model.
Các phân nhóm đang có sản phẩm, xếp theo số model:
- HPLC – Sắc ký lỏng hiệu năng cao (27 model) — Shimadzu Nexera, Agilent Infinity II, Waters Alliance iS.
- Máy đo độ ẩm Karl Fischer (15) — coulometric và volumetric của Metrohm, Mettler Toledo.
- Máy quang phổ UV-Vis (14) — single beam và double beam.
- Kính hiển vi lực nguyên tử AFM (13) — Park Systems NX/FX series.
- Máy đo khúc xạ (9) · Máy chuẩn độ tự động (8) · Kjeldahl (7) · FTIR (7).
- GC – Sắc ký khí (6) · XRF (5) · Huỳnh quang (5).
- Sắc ký ion IC (4) · Máy đo quang phổ (4) · Đo phân cực (4) · Điểm nóng chảy (4).
- XRD (3) · GC-MS · LC-MS/MS · Raman.
Dược phẩm & QC: HPLC/UHPLC cho định lượng hoạt chất và tạp chất, Karl Fischer cho hàm lượng nước, chuẩn độ tự động cho hàm lượng và độ acid, điểm nóng chảy cho nhận dạng nguyên liệu.
Thực phẩm & nông sản: Kjeldahl cho đạm tổng, GC cho dung môi tồn dư và acid béo, UV-Vis cho phụ gia và chất màu, khúc xạ cho độ Brix.
Môi trường & nước: sắc ký ion cho anion/cation, UV-Vis và huỳnh quang cho chỉ tiêu vi lượng.
Vật liệu & nghiên cứu: XRD cho pha tinh thể, XRF cho thành phần nguyên tố, FTIR và Raman cho nhận dạng cấu trúc, AFM cho hình thái bề mặt ở thang nano.
- Chỉ tiêu và giới hạn phát hiện. Xác định LOD/LOQ cần đạt trước khi chọn kỹ thuật; nhiều trường hợp UV-Vis đã đủ, nhưng chỉ tiêu vi lượng buộc phải dùng LC-MS hoặc ICP.
- Nền mẫu. Mẫu phức tạp cần nhiều bước xử lý — nên đọc kèm nhóm xử lý & chuẩn bị mẫu.
- Yêu cầu tuân thủ. Phòng GMP cần hệ có kiểm soát truy cập, audit trail và hồ sơ IQ/OQ/PQ; đây là tiêu chí bắt buộc, không phải tuỳ chọn.
- Thông lượng mẫu. Số mẫu mỗi ngày quyết định việc chọn autosampler, số kênh detector và mức độ tự động hoá.
- Chi phí vận hành. Cột, khí mang, dung môi HPLC-grade và vật tư tiêu hao chiếm phần lớn chi phí dài hạn — xem cột sắc ký và vật tư máy phân tích.
Thiết bị phân tích phục vụ phòng thí nghiệm được thẩm định thường phải đáp ứng:
- IQ / OQ / PQ theo quy trình qualification của nhà sản xuất và SOP của phòng lab.
- ISO/IEC 17025 với phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn được công nhận.
- Data integrity theo ALCOA+ đối với hệ thống có phần mềm thu nhận dữ liệu trong môi trường GMP.
HTVLAB cung cấp hồ sơ IQ/OQ và hỗ trợ PQ theo cấu hình từng hệ thống; chi tiết trao đổi khi báo giá.
Shimadzu (14 model trong nhóm) phủ HPLC/UHPLC Nexera, LC-2030C NT tích hợp và hệ điều chế Nexera Prep. Agilent (8) mạnh dòng Infinity II. Waters (7) cung cấp Alliance, Alliance iS và Alliance iS Bio.
Park Systems (13) là nhà sản xuất AFM chuyên biệt với NX7/NX10/NX12/NX15/NX20/FX40/NX-Hivac. Metrohm và Mettler Toledo phụ trách Karl Fischer và chuẩn độ. Bruker, Rigaku, Thermo Scientific phụ trách quang phổ và nhiễu xạ. ATAGO và Schmidt + Haensch phụ trách khúc xạ và phân cực.
Câu hỏi thường gặp về Thiết bị phân tích
Nhóm thiết bị phân tích của HTVLAB gồm những kỹ thuật nào?
26 phân nhóm, trong đó có sản phẩm sẵn sàng cho HPLC, GC, GC-MS, LC-MS/MS, UV-Vis, huỳnh quang, FTIR, Raman, XRD, XRF, sắc ký ion, Karl Fischer, chuẩn độ tự động, Kjeldahl, khúc xạ, phân cực, điểm nóng chảy và AFM.
Nên bắt đầu từ HPLC hay GC cho phòng QC mới?
Phụ thuộc chất phân tích. Hoạt chất dược phẩm và phụ gia thực phẩm phần lớn không bay hơi nên HPLC là lựa chọn đầu tiên; dung môi tồn dư, hương liệu và acid béo cần GC. Nhiều phòng QC đầu tư HPLC trước rồi bổ sung GC theo danh mục chỉ tiêu.
Thiết bị có kèm hồ sơ IQ/OQ không?
Có. Với các hệ thống sắc ký và quang phổ, HTVLAB cung cấp hồ sơ IQ/OQ theo cấu hình và hỗ trợ phòng lab thực hiện PQ theo SOP nội bộ.
Karl Fischer coulometric và volumetric khác nhau thế nào?
Coulometric phù hợp mẫu có hàm lượng nước thấp (thường dưới 1%), volumetric phù hợp mẫu hàm lượng nước cao hơn. Metrohm 917 Coulometer và Mettler Toledo C20S trong danh mục thuộc loại coulometric.
AFM dùng cho ứng dụng nào?
AFM đo hình thái và tính chất bề mặt ở thang nanomet, dùng trong nghiên cứu vật liệu, polymer, màng mỏng, pin và mẫu sinh học. Dòng Park NX12 hỗ trợ nghiên cứu sinh học và điện hóa, Park NX-Hivac làm việc trong chân không cao.
HTVLAB có lắp đặt và đào tạo vận hành không?
Có. Dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành và hiệu chuẩn được cung cấp kèm thiết bị; xem thêm tại trang dịch vụ của HTVLAB.
Danh mục con của Thiết bị phân tích
Thiết bị phân tích (HPLC, GC, UV-Vis...)
Máy đo quang phổ
UV-Vis spectrophotometer, quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS
Máy đo điểm nóng chảy
Máy xác định điểm nóng chảy tự động
HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao)
Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC cho phân tích dược phẩm, thực phẩm, môi trường
Máy đo TOC
Máy LC-MS / LC-MS/MS
Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS, LC-MS/MS, Q-TOF cho định lượng dư lượng thuốc trừ sâu, kháng sinh, độc tố nấm.
Máy GC-MS / GC-MS/MS
Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ GC-MS phân tích dư lượng hữu cơ bay hơi, dioxin, PAHs, hương thơm.
Máy sắc ký ion IC
Máy sắc ký ion IC phân tích anion/cation trong nước, thực phẩm theo EPA 300, ISO 10304.
Máy GPC / SEC (Sắc ký gel)
Máy GPC/SEC xác định khối lượng phân tử polymer, protein theo ISO 13885, ASTM D5296.
Máy TLC / HPTLC
Hệ thống sắc ký lớp mỏng TLC và HPTLC tự động cho dược liệu, hóa chất.
Máy quang phổ UV-Vis
Máy quang phổ UV-Visible (190-1100 nm) đơn/đôi chùm tia cho định lượng, scan phổ.
Máy phân tích XRF
Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)
Mũi điện tử & lưỡi điện tử
Phân tích DVS
Phân tích đặc tính vật liệu
GC (Sắc ký khí)
Hệ thống sắc ký khí GC, GC-MS cho phân tích hợp chất bay hơi, dầu khí, môi trường
Máy Đo Độ Ẩm Karl Fischer
Máy chuẩn độ Karl Fischer đo hàm lượng nước trong dược phẩm
Máy Đo Quang Phổ IR/FTIR
Máy quang phổ hồng ngoại FTIR cho định danh nguyên liệu dược
Máy chuẩn độ tự động
Máy đo phân cực
Máy đo khúc xạ
Máy nhiễu xạ tia X (XRD)
Máy quang phổ huỳnh quang Fluorescence
Máy quang phổ huỳnh quang đo phổ phát xạ và kích thích, ứng dụng sinh học, vật liệu.
Máy quang phổ Raman
Máy quang phổ Raman cầm tay/để bàn nhận diện hóa chất, dược phẩm, vật liệu không phá hủy.
Máy phân tích đạm Kjeldahl
Hệ thống phá mẫu và chưng cất Kjeldahl xác định hàm lượng nitơ/protein.
Sản phẩm Thiết bị phân tích (60 model)
Schmidt + Haensch Polartronic V
Hãng: Schmidt + Haensch · Model/SKU: 16260 — Máy đo phân cực vòng tròn đa năng Polartronic V – đo liên tục, độ chính xác ±0.005°, 7 bước sóng tùy chọn. Tuân thủ Pharmacopoeia, ICUMSA, 21 CFR Part 11.
Schmidt + Haensch Saccharomat V
Hãng: Schmidt + Haensch · Model/SKU: 16230 — Máy đo đường phân cực tự động Saccharomat V với công nghệ nêm thạch anh (quartz-wedge) độc quyền. Không cần tái hiệu chuẩn suốt vòng đời thiết bị. Đo °Z International Sugar Scale, tuân thủ ICUMSA, OI…
Schmidt + Haensch VariPol
Hãng: Schmidt + Haensch · Model/SKU: 31009 — Máy đo phân cực module VariPol – thế hệ mới nhất cho dược phẩm. Peltier tích hợp, 21 CFR Part 11, thiết kế nhỏ gọn. Phiên bản VariPol B (±0.003°) và VariPol C (±0.01°).
Bộ cấp mẫu lò Karl Fischer Drawell KFSH-01
Hãng: Drawell · Model/SKU: KFSH-01 — Bộ cấp mẫu lò Karl Fischer Drawell KFSH-01 là thiết bị gia nhiệt mẫu rắn để phân tích độ ẩm, màn hình cảm ứng 7 inch, dải nhiệt độ đến 300.0℃, vận hành thông minh và chính xác.
Bộ cấp mẫu tự động Drawell SCH-01B
Hãng: Drawell · Model/SKU: SCH-01B — Drawell SCH-01B là bộ cấp mẫu tự động linh hoạt với khay mẫu lên đến 16 vị trí, tích hợp hệ thống khuấy và rửa điện cực tự động, tối ưu hóa quy trình chuẩn độ.
Bộ cấp mẫu tự động Drawell SCH-02B
Hãng: Drawell · Model/SKU: SCH-02B — Drawell SCH-02B là thiết bị hỗ trợ đo mẫu tự động liên tục, tích hợp chức năng rửa, khuấy và định vị vị trí mẫu chính xác, tương thích hoàn hảo với các dòng máy chuẩn độ và điện hóa.
FTIR Bruker ALPHA II
Hãng: Bruker — Bruker ALPHA II – FTIR compact để bàn, dễ sử dụng, lý tưởng cho QC dược phẩm và polymer.
FTIR Shimadzu IRAffinity-1S
Hãng: Shimadzu — IRAffinity-1S – FTIR S/N 30,000:1, độ phân giải 0.5 cm⁻¹, chuẩn cho phòng QC dược tại Việt Nam.
FTIR Thermo Nicolet iS50
Nicolet iS50 – FTIR module hóa với khả năng nâng cấp ATR, Raman, NIR, TGA-IR trên cùng nền tảng.
Hệ thống GC Agilent 8890
Hãng: Agilent Technologies — Sắc ký khí thế hệ mới Agilent 8890 với cảm biến áp suất EPC, hỗ trợ kết nối cloud Browser Interface và bộ phun mẫu tự động.
Hệ thống HPLC Agilent 1220 Infinity II LC
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống HPLC tích hợp compact với bơm, bộ tiêm mẫu và buồng cột trong một module duy nhất, áp suất 600 bar, lý tưởng cho phòng thí nghiệm diện tích nhỏ.
Hệ thống HPLC Agilent 1260 Infinity II Bio-Inert
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống HPLC bio-inert chuyên dụng cho phân tích sinh học, dược phẩm sinh học với đường dẫn dung dịch hoàn toàn trơ sinh học, áp suất 600 bar.
Hệ thống HPLC Agilent 1260 Infinity III
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống HPLC phân tích đa năng với áp suất tối đa 600 bar, bơm Binary/Quaternary/Isocratic, hỗ trợ InfinityLab Assist tự động hóa quy trình vận hành hàng ngày.
Hệ thống HPLC bio-inert Shimadzu Nexera lite inert
Hãng: Shimadzu · Model/SKU: NEXERA-LITE-INERT — Hệ thống HPLC bio-inert Shimadzu Nexera lite inert chống ăn mòn từ pha động muối cao, giảm hấp phụ protein trên kim loại - tối ưu cho thuốc kháng thể.
Hệ thống HPLC điều chế Agilent 1260 Infinity II
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống HPLC điều chế với lưu lượng cao đến 100 mL/min, thu phân đoạn tự động, phù hợp tinh chế hợp chất và thu hồi sản phẩm.
Hệ thống HPLC điều chế Shimadzu Nexera Prep
Hãng: Shimadzu · Model/SKU: NEXERA-PREP — Hệ thống HPLC điều chế Shimadzu Nexera Prep cho tinh sạch tự động từ μg đến gram, hỗ trợ detector UV/LCMS/RID/ELSD.
Hệ thống HPLC Shimadzu i-Series
Hãng: Shimadzu — Hệ thống HPLC tích hợp (integrated LC) thế hệ mới của Shimadzu với thiết kế bền vững, sử dụng vật liệu tái chế hóa học, tiết kiệm năng lượng.
Hệ thống HPLC Shimadzu LC-2030C NT
Hãng: Shimadzu — Hệ thống HPLC tích hợp với màn hình cảm ứng trực quan, cột monolithic Shim-pack NT-ODS dạng trượt, hỗ trợ giám sát dữ liệu từ xa.
Hệ thống HPLC Shimadzu Nexera lite inert
Hãng: Shimadzu — Hệ thống HPLC inert của Shimadzu, loại bỏ nguy cơ ăn mòn từ pha động muối cao và hấp phụ mẫu trên bề mặt kim loại.
Hệ thống HPLC Thermo Vanquish Core
Hãng: Thermo Scientific · Model/SKU: VANQUISH-CORE — Hệ thống HPLC tầm trung Thermo Vanquish Core, áp suất 700 bar, thiết kế module hoá cho phòng thí nghiệm phân tích thường quy.
Hệ thống HPLC tích hợp Shimadzu LC-2030C NT
Hãng: Shimadzu · Model/SKU: LC-2030C-NT — Hệ thống HPLC tích hợp Shimadzu LC-2030C NT, màn hình cảm ứng, thay cột Shim-pack NT-ODS không cần dụng cụ, giám sát từ xa.
Hệ thống HPLC Waters Alliance
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC kinh điển của Waters, lý tưởng cho phát triển phương pháp và phân tích LC thường quy với dữ liệu tuân thủ quy định.
Hệ thống HPLC Waters Alliance iS
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC thế hệ mới với công nghệ giám sát thông minh, giảm thiểu lỗi vận hành và tối ưu năng suất phòng thí nghiệm.
Hệ thống HPLC Waters Alliance iS Bio
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC bio-inert chuyên dụng cho phân tích dược sinh học, giảm thiểu tương tác bề mặt không mong muốn.
Hệ thống HPLC Waters Arc
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC hiệu suất cao với công nghệ Arc Multi-flow Path, đảm bảo chuyển đổi phương pháp chính xác giữa các hệ thống.
Hệ thống HPLC Waters Breeze QS
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC phân tích thường quy với phần mềm đơn giản, hiệu suất đẳng cấp thế giới và chi phí hợp lý.
Hệ thống HPLC Waters Modular
Hãng: Waters — Hệ thống HPLC modular linh hoạt, tùy chỉnh cấu hình từ phân tích đến bán chuẩn bị cho quy trình tinh chế sắc ký.
Hệ thống sắc ký khí (GC) Drawell DW-GC1120
Hãng: Drawell — Hệ thống sắc ký khí Drawell DW-GC1120 đa năng, độ chính xác cao, ứng dụng phân tích mẫu chất lượng trong nhiều ngành công nghiệp.
Hệ thống sắc ký khí (GC) Drawell DW-GC1290
Hãng: Drawell — Drawell DW-GC1290 là hệ thống sắc ký khí hiệu suất cao, được thiết kế để phân tích định tính và định lượng các hợp chất bay hơi và bán bay hơi trong nhiều ứng dụng.
Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) Drawell DW-GCMS-II
Hãng: Drawell — Hệ thống GC-MS Drawell DW-GCMS-II hiệu quả, đáng tin cậy cho kiểm tra công nghiệp, vệ sinh thực phẩm và bảo vệ môi trường.
Hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) Drawell GC1290/MS8100
Hãng: Drawell — Hệ thống GC-MS Drawell GC1290/MS8100 với hiệu suất cao, lý tưởng cho phân tích định tính và định lượng các hợp chất hữu cơ phức tạp trong nhiều lĩnh vực.
Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) Drawell LC-MS-2000
Hãng: Drawell — Hệ thống sắc ký lỏng ghép khối phổ Drawell LC-MS-2000 – quadrupole 10–2000 amu, nguồn ion ESI/APCI/APPI, auto-sampler tích hợp, tuân thủ GMP/GLP.
Hệ thống SFC Shimadzu Nexera UC
Hãng: Shimadzu — Hệ thống sắc ký lưu chất siêu tới hạn (SFC) của Shimadzu, tích hợp công nghệ Unified Chromatography cho phân tách, phân tích và phát hiện đa chế độ.
Hệ thống tinh sạch phân tích Waters
Hãng: Waters — Hệ thống tinh chế quy mô phân tích, xử lý mẫu dung lượng lớn và thu phân đoạn hiệu quả cho các ứng dụng tinh chế chuẩn bị.
Hệ thống UHPLC Agilent 1290 Infinity II Bio
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống UHPLC bio-inert cao cấp với áp suất 1300 bar, đường dẫn hoàn toàn trơ sinh học, tối ưu cho phân tích biopharmaceutical và protein trị liệu.
Hệ thống UHPLC Agilent 1290 Infinity III
Hãng: Agilent Technologies — Hệ thống UHPLC cao cấp với áp suất tối đa 1300 bar, lưu lượng đến 5 mL/min, công nghệ ISET chuyển phương pháp liền mạch, detector DAD độ nhạy cao gấp 30 lần.
Hệ thống UHPLC nano-flow Thermo Vanquish Neo
Hãng: Thermo Scientific · Model/SKU: VANQUISH-NEO — Hệ thống UHPLC nano-flow/micro-flow Thermo Vanquish Neo cho proteomics, áp suất 1500 bar, kết nối Orbitrap MS.
Hệ thống UHPLC Shimadzu Nexera Series
Hãng: Shimadzu — Dòng hệ thống HPLC/UHPLC hàng đầu của Shimadzu, tích hợp AI và IoT, bao gồm các model Nexera X3, XS, XR, lite với nhiều cấu hình linh hoạt.
Hệ thống UHPLC Shimadzu Nexera X4
Hãng: Shimadzu — Hệ thống sắc ký lỏng siêu hiệu năng cao thế hệ mới nhất của Shimadzu, đạt mức phân tán peak thấp nhất ngành (ECBB 7 µL), cho peak sắc nét vượt trội.
Hệ thống UHPLC Shimadzu Nexera XS inert
Hãng: Shimadzu — Hệ thống UHPLC không kim loại (inert) của Shimadzu, chịu áp suất 105 MPa, lý tưởng cho phân tích biomolecule và mẫu nhạy cảm với kim loại.
Hệ thống UHPLC Thermo Vanquish Flex
Hãng: Thermo Scientific · Model/SKU: VANQUISH-FLEX — Hệ thống UHPLC Thermo Vanquish Flex linh hoạt cho phân tích thường quy và phát triển phương pháp, áp suất 1000 bar, hỗ trợ bơm nhị/tam/tứ cấp.
Hệ thống UHPLC Thermo Vanquish Horizon
Hãng: Thermo Scientific · Model/SKU: VANQUISH-HORIZON — Hệ thống UHPLC flagship Thermo Vanquish Horizon, áp suất 1500 bar, độ phân giải cao nhất cho ứng dụng phân tích đòi hỏi nhất.
Khúc xạ kế Abbe ATAGO NAR-4T
Hãng: ATAGO — Khúc xạ kế Abbe quang học ATAGO NAR-4T – dải đo siêu cao nD 1.4700–1.8700, chuyên dụng cho mẫu chiết suất cao (thủy tinh quang học, viên nén dược phẩm), đo phân tán Abbe number.
Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1
Hãng: ATAGO — Khúc xạ kế Abbe kỹ thuật số ATAGO DR-A1 – dải đo rộng nD 1.3000–1.7100, độ chính xác ±0.0002, bù nhiệt tự động 5–50°C, phù hợp đo mẫu rắn và lỏng trong phòng lab hóa học và vật liệu.
Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-1
Hãng: ATAGO · Model/SKU: 3810 — Khúc xạ kế kỹ thuật số bỏ túi PAL-1, đo Brix 0.0–53.0%, độ chính xác ±0.2%, chống nước IP65, NFC. Model bán chạy nhất thế giới của ATAGO.
Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-2 (Brix 45–93%)
Hãng: ATAGO · Model/SKU: 3820 — Khúc xạ kế PAL-2 đo Brix dải cao 45.0–93.0%, phù hợp mẫu đường nồng độ cao như mật ong, siro, mứt.
Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-3 (Dải rộng, Độ chính xác cao)
Hãng: ATAGO · Model/SKU: 3830 — Khúc xạ kế bỏ túi PAL-3 dải rộng Brix 0.0–93.0%, độ chính xác cao ±0.1%, bù nhiệt 10–100°C, chống nước IP65.
Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-BX/RI (Brix & Chỉ số khúc xạ)
Hãng: ATAGO · Model/SKU: PAL-BX/RI — Khúc xạ kế PAL-BX/RI đo đồng thời Brix (0.0–93.0%) và chỉ số khúc xạ nD (1.3306–1.5284), chống nước IP65.
Khúc xạ kế bỏ túi ATAGO PAL-RI (Chỉ số khúc xạ)
Hãng: ATAGO · Model/SKU: PAL-RI — Khúc xạ kế PAL-RI đo chỉ số khúc xạ nD 1.3306–1.5284, độ chính xác ±0.0003, chống nước IP65.
Khúc xạ kế cà phê ATAGO PAL-COFFEE (BX/TDS)
Hãng: ATAGO · Model/SKU: 4533 — Khúc xạ kế chuyên dụng cho cà phê PAL-COFFEE (BX/TDS), đo đồng thời Brix 0–25% và TDS 0–22%, độ phân giải 0.01%.
Khúc xạ kế để bàn tự động ATAGO RX-5000i
Hãng: ATAGO — Khúc xạ kế kỹ thuật số để bàn tự động ATAGO RX-5000i – độ chính xác cao nhất thế giới ±0.00004 nD, màn hình cảm ứng, kiểm soát nhiệt độ Peltier 5–75°C, phù hợp phòng lab dược phẩm, thực phẩm và hóa c…
Máy chuẩn độ điện thế Drawell DW-Ti-20
Hãng: Drawell — Máy chuẩn độ điện thế Drawell DW-Ti-20 thực hiện phân tích thể tích chính xác, hỗ trợ chế độ điểm cuối cài đặt (SET) và chuẩn độ thủ công (MAT).
Máy chuẩn độ điện thế tự động Drawell DW-Ti-40
Hãng: Drawell — Máy chuẩn độ điện thế tự động Drawell DW-Ti-40 hỗ trợ chế độ DET/MET/SET/MAT, burette 10/20 ml, lưu 50 bộ dữ liệu chuẩn độ chuẩn GLP.
Máy chuẩn độ điện thế tự động Drawell DW-Ti-50
Hãng: Drawell — Máy chuẩn độ điện thế tự động Drawell DW-Ti-50: màn hình cảm ứng 7 inch, chế độ DET/MET/SET/MAT, lưu 200 bộ dữ liệu và 100 phương pháp.
Máy chuẩn độ điện thế tự động Drawell TI-51
Hãng: Drawell · Model/SKU: TI-51 — Drawell TI-51 là máy chuẩn độ điện thế tự động thông minh với màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ đa chức năng đo pH, ion và chuẩn độ đa điểm, đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP.
Máy chuẩn độ điện tử Drawell dTrite
Hãng: Drawell — Máy chuẩn độ điện tử dTrite tự động, kết hợp khuấy từ, mang lại độ chính xác cao cho các ứng dụng hóa phân tích, thực phẩm, môi trường.
Máy Chuẩn Độ Hanna HI932 Automatic Titrator
Hãng: Mettler Toledo — Hanna HI932 chuẩn độ tự động linh hoạt, 100 phương pháp lưu sẵn, hỗ trợ pH/ISE/redox/photometric.
Máy chuẩn độ Karl Fischer Drawell KFT-40C
Hãng: Drawell · Model/SKU: KFT-40C — Máy chuẩn độ Karl Fischer Drawell KFT-40C là thiết bị chuẩn độ thể tích chuyên dụng để xác định hàm lượng nước chính xác trong dược phẩm, hóa dầu và thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.
Máy chuẩn độ Karl Fischer Drawell KFT-40VC
Hãng: Drawell · Model/SKU: KFT-40VC — Drawell KFT-40VC là máy chuẩn độ Karl Fischer thể tích cao cấp, tích hợp màn hình LCD hiển thị đường cong chuẩn độ, lưu trữ 200 bộ dữ liệu GLP, đảm bảo độ chính xác vượt trội cho phòng thí nghiệm.
Máy chuẩn độ Karl Fischer Drawell KFT-41C
Hãng: Drawell · Model/SKU: KFT-41C — Drawell KFT-41C là thiết bị chuẩn độ Karl Fischer thể tích tự động, chuyên dụng để xác định hàm lượng nước trong nhiều loại mẫu từ 100ppm đến 100% với độ chính xác và độ lặp lại cực cao.
Yêu cầu báo giá Thiết bị phân tích
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.